(Top Banner Ad)
shadowing
B2
Noun (danh từ) B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

shadowing

UK: /ˈʃædəʊɪŋ/ • US: /ˈʃædoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

luyện nói đuổi kỹ thuật shadowing
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of repeating aloud what you hear almost simultaneously with the speaker, often used as a language-learning technique.

Vietnamese Meaning

Phương pháp luyện tập lặp lại thành tiếng những gì bạn nghe được gần như đồng thời với người nói, thường được sử dụng như một kỹ thuật học ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shadowing is an effective technique for improving pronunciation."

    "Shadowing là một kỹ thuật hiệu quả để cải thiện phát âm."

  • "He improved his English skills by shadowing native speakers."

    "Anh ấy đã cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách shadowing người bản xứ."

  • "Shadowing requires intense concentration and focus."

    "Shadowing đòi hỏi sự tập trung cao độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow Cái bóng, bóng tối; một chút, dấu vết
Verb to shadow Theo dõi sát sao; che bóng, làm tối đi
Adjective shadowy Mờ ảo, có nhiều bóng; bí ẩn
Verb overshadow Che khuất, làm lu mờ; làm cho ai đó trở nên ít quan trọng hơn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skot-
Proto-Germanic
*skaduwō
Old English
sceadu
Middle English
schadowe
Modern English
shadow (noun/verb)

Nguồn gốc của 'Shadowing'

Từ 'shadow' (bóng) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'sceadu' trong tiếng Anh cổ, sau đó là 'skaduwō' trong tiếng Proto-Germanic, và xa hơn nữa là 'skot-' trong tiếng Proto-Indo-European, mang nghĩa 'bóng tối'. Ban đầu, nó chỉ cái bóng vật lý hoặc vùng tối. Động từ 'to shadow' phát triển từ danh từ này, ban đầu có nghĩa là tạo ra bóng, sau đó mở rộng nghĩa thành 'theo dõi sát sao' một người, giống như cái bóng luôn đi theo vật thể. 'Shadowing' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ này, dùng để chỉ hành động theo dõi hoặc tạo bóng.

Usage Note

Shadowing trong lĩnh vực ngôn ngữ học đề cập đến kỹ thuật luyện tập nghe và nói bằng cách lặp lại gần như đồng thời những gì người bản xứ nói. Nó giúp cải thiện phát âm, ngữ điệu, khả năng nghe và phản xạ ngôn ngữ. Khác với 'mimicking' (bắt chước) đơn thuần, shadowing đòi hỏi sự tập trung cao độ và cố gắng bắt chước chính xác tốc độ, ngữ điệu và cách phát âm của người nói.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực: 'Shadowing in language learning'. ‘For’ có thể được dùng để chỉ mục đích: 'Shadowing for improving pronunciation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + shadowing
  • job job shadowing
    (Kiến tập/Thực tập theo chân (theo dõi một người đang làm việc để học hỏi))
  • medical medical shadowing
    (Thực tập theo dõi y tế (theo dõi bác sĩ, y tá trong môi trường y tế))
  • career career shadowing
    (Tìm hiểu nghề nghiệp bằng cách theo dõi thực tế)
  • clinical clinical shadowing
    (Thực tập theo dõi lâm sàng (trong bệnh viện, phòng khám))
Verb + shadowing
  • do do shadowing
    (Thực hiện việc theo dõi/kiến tập)
  • start start shadowing
    (Bắt đầu theo dõi/kiến tập)
  • consider consider shadowing
    (Cân nhắc việc theo dõi/kiến tập)
  • gain gain shadowing experience
    (Đạt được kinh nghiệm theo dõi/kiến tập)
Adjective + shadowing
  • valuable valuable shadowing
    (Việc theo dõi/kiến tập có giá trị)
  • beneficial beneficial shadowing
    (Việc theo dõi/kiến tập có lợi)
  • intensive intensive shadowing
    (Việc theo dõi/kiến tập chuyên sâu)

Idioms

  • job shadowing

    Kiến tập/Thực tập theo chân (theo dõi một chuyên gia để học hỏi cách làm việc)

    "Many students find job shadowing a great way to explore different career paths."

    (Nhiều sinh viên thấy kiến tập theo chân là một cách tuyệt vời để khám phá các con đường sự nghiệp khác nhau.)

  • shadowing a suspect

    Theo dõi một nghi phạm (theo dõi bí mật để thu thập thông tin)

    "The detective spent weeks shadowing a suspect before making an arrest."

    (Thám tử đã dành nhiều tuần theo dõi một nghi phạm trước khi thực hiện vụ bắt giữ.)

  • shadowing a competitor

    Theo dõi một đối thủ cạnh tranh (trong kinh doanh, để nắm bắt chiến lược)

    "Our marketing team is shadowing a competitor's online campaigns to understand their strategy."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi đang theo dõi các chiến dịch trực tuyến của đối thủ cạnh tranh để hiểu chiến lược của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadowing

Noun (danh từ)
Lật mặt

Phương pháp luyện tập lặp lại thành tiếng những gì bạn nghe được gần như đồng thời với người nói, thường được sử dụng như một kỹ thuật học ngôn ngữ.

"Shadowing is an effective technique for improving pronunciation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had shadowed the senior engineer before she was assigned to the project.
Cô ấy đã theo sát kỹ sư cao cấp trước khi được giao vào dự án.
Phủ định
They had not shadowed the suspect long enough to gather sufficient evidence.
Họ đã không theo dõi nghi phạm đủ lâu để thu thập đủ bằng chứng.
Nghi vấn
Had he shadowed her every move before confronting her about the missing documents?
Anh ta đã theo dõi mọi hành động của cô ấy trước khi đối chất về những tài liệu bị mất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadowing".

Thực tập theo chân (Job Shadowing) trong Giáo dục và Nghề nghiệp

Tại các nước phương Tây, 'job shadowing' là một phương pháp học tập và phát triển nghề nghiệp phổ biến. Nó cho phép học sinh, sinh viên hoặc người đang tìm hiểu nghề nghiệp đi theo và quan sát một chuyên gia trong môi trường làm việc thực tế của họ. Mục đích là để hiểu rõ hơn về công việc, các kỹ năng cần thiết và văn hóa công ty, giúp đưa ra quyết định nghề nghiệp sáng suốt hơn.

Shadowing như một Kỹ thuật Giám sát và Đào tạo

'Shadowing' không chỉ dùng trong bối cảnh học tập mà còn là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Trong ngành an ninh hoặc điều tra, nó có nghĩa là theo dõi bí mật một người hoặc nhóm. Trong đào tạo nghề, đặc biệt là y tế hay luật pháp, 'shadowing' là một phần quan trọng để người học quan sát và học hỏi trực tiếp từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm, từ đó tích lũy kiến thức và kỹ năng thực tế.