(Top Banner Ad)
mimicking
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Hành vi học, Ngôn ngữ học

mimicking

UK: /ˈmɪmɪkɪŋ/ • US: /ˈmɪmɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước mô phỏng nhại lại copy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Copying or imitating (someone or something), especially in order to entertain or ridicule.

Vietnamese Meaning

Bắt chước (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt để giải trí hoặc chế giễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian was mimicking the president's voice and gestures."

    "Diễn viên hài đang bắt chước giọng nói và cử chỉ của tổng thống."

  • "The child was mimicking his father's walk."

    "Đứa trẻ đang bắt chước dáng đi của cha nó."

  • "The parrot is known for mimicking human speech."

    "Con vẹt được biết đến với khả năng bắt chước tiếng người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mimic bắt chước, nhại lại
Noun mimic người bắt chước, vật bắt chước
Noun mimicry sự bắt chước, sự nhại lại
Adjective mimical có tính bắt chước, giả mạo (ít dùng)
Noun mimicker người chuyên bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῖμος (mîmos)
Latin
mimicus
English
mimic

Nguồn gốc từ 'mimes' Hy Lạp

Từ 'mimicking' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ đại 'mîmos', có nghĩa là 'diễn viên' hoặc 'người bắt chước'. Những 'mîmos' này là những nghệ sĩ biểu diễn trên sân khấu, thường dùng cử chỉ và hành động để bắt chước người khác một cách hài hước. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'mimicus' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hành động 'bắt chước' hoặc 'phỏng theo'.

Usage Note

Từ 'mimicking' nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc bắt chước. Khác với 'imitating' (bắt chước) mang nghĩa tổng quát hơn, 'mimicking' thường có ý châm biếm, hài hước hoặc đơn giản là mô phỏng một cách chính xác. So với 'copying' (sao chép), 'mimicking' thiên về bắt chước hành vi, giọng nói, điệu bộ hơn là vật chất.
Khi là danh động từ, 'mimicking' đề cập đến chính hành động bắt chước. Nó thường được dùng để chỉ khả năng bắt chước hoặc một hành vi cụ thể.

Prepositions

in

'Mimicking in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc cách thức mà việc bắt chước được thực hiện. Ví dụ: 'He was mimicking her accent in a funny way.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mimicking
  • start start mimicking
    (bắt đầu bắt chước)
  • avoid avoid mimicking
    (tránh bắt chước)
  • keep keep mimicking
    (tiếp tục bắt chước)
Adjective + mimicking
  • perfect perfect mimicking
    (sự bắt chước hoàn hảo)
  • constant constant mimicking
    (sự bắt chước liên tục)
  • clever clever mimicking
    (sự bắt chước khéo léo)
Noun + mimicking
  • voice voice mimicking
    (sự bắt chước giọng nói)
  • animal animal mimicking
    (sự bắt chước động vật)
  • behavior behavior mimicking
    (hành vi bắt chước)

Idioms

  • mimicking behavior

    hành vi bắt chước (thường dùng trong tâm lý học hoặc sinh học để chỉ việc lặp lại hành động của người khác/loài khác)

    "Children often learn through mimicking behavior from their parents."

    (Trẻ em thường học hỏi thông qua việc bắt chước hành vi của cha mẹ.)

  • the art of mimicking

    nghệ thuật bắt chước (chỉ khả năng hoặc kỹ năng đặc biệt trong việc nhại lại)

    "He has mastered the art of mimicking various accents."

    (Anh ấy đã nắm vững nghệ thuật bắt chước nhiều giọng điệu khác nhau.)

  • without mimicking

    mà không bắt chước (thể hiện sự độc đáo, không sao chép)

    "The artist created a unique style without mimicking any existing trends."

    (Người nghệ sĩ đã tạo ra một phong cách độc đáo mà không hề bắt chước bất kỳ xu hướng hiện có nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mimicking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Bắt chước (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt để giải trí hoặc chế giễu.

"The comedian was mimicking the president's voice and gestures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mimicking".

Bắt chước trong hài kịch và giải trí

Bắt chước (mimicking) là một yếu tố quan trọng trong nhiều hình thức hài kịch và giải trí ở phương Tây. Các diễn viên hài kịch, đặc biệt là những người chuyên về 'impersonation' (hóa thân), thường bắt chước giọng nói, cử chỉ và phong cách của những người nổi tiếng hoặc các chính trị gia để gây cười. Khả năng bắt chước một cách chính xác và hài hước được xem là một tài năng đặc biệt.

Bắt chước và sự học hỏi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi bắt chước (mimicking) được công nhận là một phương pháp học hỏi cơ bản, đặc biệt ở trẻ em. Trẻ nhỏ học ngôn ngữ, hành vi xã hội và kỹ năng thông qua việc quan sát và bắt chước người lớn. Trong giáo dục, việc bắt chước cũng được khuyến khích ở giai đoạn đầu để nắm vững các kỹ thuật cơ bản trước khi phát triển phong cách riêng.