(Top Banner Ad)
echoing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

echoing

UK: /ˈekəʊɪŋ/ • US: /ˈekoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vang vọng dội lại lặp lại phản ánh gợi nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repeating or resembling a sound, often in a hollow or reverberating manner; also, suggestive or reminiscent of something.

Vietnamese Meaning

Lặp lại hoặc giống một âm thanh, thường theo cách vọng lại hoặc dội lại; gợi ý hoặc gợi nhớ đến điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The echoing footsteps in the empty building gave me a sense of unease."

    "Tiếng bước chân vọng lại trong tòa nhà trống rỗng khiến tôi cảm thấy bất an."

  • "The echoing chamber amplified every whisper."

    "Căn phòng dội âm khuếch đại mọi tiếng thì thầm."

  • "Her speech was echoing sentiments already expressed by others."

    "Bài phát biểu của cô ấy lặp lại những tình cảm đã được người khác bày tỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echo tiếng vang, sự vọng lại
Verb echo vang vọng, lặp lại, nhắc lại (ý kiến, cảm xúc)
Adjective echoey có tiếng vang, vang vọng
Adjective (Past Participle) echoed được vang vọng, được lặp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἠχώ (ēkhō)
Latin
echo
Old French
echo
Middle English
ecco
English
echo

Truyền thuyết Nàng Echo và Narcissus

Từ 'echo' (tiếng vang) có nguồn gốc sâu xa từ thần thoại Hy Lạp. Nàng tiên Echo bị nữ thần Hera nguyền rủa chỉ có thể lặp lại những lời cuối cùng mà người khác nói. Nàng đem lòng yêu chàng Narcissus điển trai nhưng kiêu ngạo. Khi Narcissus cự tuyệt tình yêu của nàng, Echo đau khổ và dần tan biến, chỉ còn lại giọng nói vang vọng của mình, từ đó giải thích hiện tượng tiếng vang.

Usage Note

Khi là tính từ, 'echoing' mô tả một không gian hoặc vật thể mà âm thanh dội lại một cách rõ ràng (ví dụ: 'an echoing hall'). Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, gợi nhớ hoặc lặp lại một ý tưởng, sự kiện hoặc cảm xúc nào đó (ví dụ: 'echoing his father's words').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echoing (mô tả tính chất tiếng vang)
  • loud loud echoing
    (tiếng vang lớn, vang dội)
  • hollow hollow echoing
    (tiếng vang rỗng tuếch)
  • faintly faintly echoing
    (vang vọng yếu ớt)
Echoing + Preposition/Adverb (mô tả hướng/phạm vi tiếng vang)
  • echoing throughout echoing throughout the hall
    (vang vọng khắp hành lang)
  • echoing through echoing through the mountains
    (vang vọng qua những ngọn núi)
  • echoing back echoing back from the canyon walls
    (vang trở lại từ vách núi)
Echoing as an Adjective (bổ nghĩa cho danh từ)
  • echoing walls the echoing walls
    (những bức tường vang vọng)
  • echoing silence an echoing silence
    (một sự im lặng vang vọng, tĩnh mịch)
  • echoing corridor an echoing corridor
    (một hành lang có tiếng vang)

Idioms

  • echo chamber

    buồng vang; một môi trường (thường là trực tuyến) nơi một người chỉ gặp những quan điểm hoặc niềm tin tương tự như của mình, do đó củng cố thêm cho những gì mình đã tin mà không tiếp xúc với các quan điểm khác.

    "Social media algorithms can create echo chambers, limiting exposure to diverse perspectives."

    (Các thuật toán mạng xã hội có thể tạo ra các 'buồng vang', hạn chế người dùng tiếp cận với nhiều quan điểm đa dạng.)

  • echoing through time/the ages

    vang vọng/sống mãi qua thời gian/các thời đại; được nhớ đến và ảnh hưởng trong một thời gian rất dài.

    "Her legendary performance is still echoing through time, inspiring new generations of artists."

    (Màn trình diễn huyền thoại của cô ấy vẫn còn vang vọng qua thời gian, truyền cảm hứng cho các thế hệ nghệ sĩ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echoing

Tính từ
Lật mặt

Lặp lại hoặc giống một âm thanh, thường theo cách vọng lại hoặc dội lại; gợi ý hoặc gợi nhớ đến điều gì đó.

"The echoing footsteps in the empty building gave me a sense of unease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mountain was echoing their voices was evident to the hikers.
Việc ngọn núi đang vọng lại tiếng của họ là điều hiển nhiên đối với những người leo núi.
Phủ định
That the hall was echoing was not noticeable until the speaker began.
Việc hội trường đang vọng lại không được chú ý cho đến khi người diễn thuyết bắt đầu.
Nghi vấn
Whether the canyon was echoing their calls was a source of hope for the lost travelers.
Việc hẻm núi có vọng lại tiếng kêu của họ hay không là một nguồn hy vọng cho những du khách bị lạc.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the echoing sounds of the canyon, he felt a sense of peace.
Tận hưởng những âm thanh vọng lại của hẻm núi, anh cảm thấy một sự bình yên.
Phủ định
She does not appreciate echoing chambers because they make her feel disoriented.
Cô ấy không thích những căn phòng có tiếng vọng vì chúng khiến cô ấy cảm thấy mất phương hướng.
Nghi vấn
Is practicing echoing techniques essential for mastering public speaking?
Việc thực hành các kỹ thuật tạo tiếng vang có cần thiết để làm chủ kỹ năng nói trước công chúng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To hear his voice echoing in the empty hall was eerie.
Nghe thấy giọng anh ấy vọng lại trong hành lang trống trải thật kỳ lạ.
Phủ định
It's important not to allow negativity to echo in your mind.
Điều quan trọng là không để sự tiêu cực vang vọng trong tâm trí bạn.
Nghi vấn
Is it right to keep echoing past mistakes?
Có đúng không khi cứ mãi nhắc lại những sai lầm trong quá khứ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hall is echoing with music.
Hội trường đang vang vọng âm nhạc.
Phủ định
Isn't the theater echoing since it's empty?
Không phải là rạp hát đang vang vọng vì nó trống rỗng sao?
Nghi vấn
Is this cave echoing?
Hang động này có đang vang vọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echoing".

Thần thoại Hy Lạp: Nàng Echo

Trong thần thoại Hy Lạp, Echo là một nữ thần núi (Oread) xinh đẹp nhưng bị trừng phạt bởi nữ thần Hera, khiến nàng chỉ có thể lặp lại những lời cuối cùng người khác nói. Tình yêu bi thảm của nàng dành cho Narcissus, một chàng trai tự yêu bản thân mình, đã trở thành một câu chuyện cảnh tỉnh về tình yêu đơn phương và sự kiêu ngạo, đồng thời giải thích nguồn gốc tự nhiên của hiện tượng tiếng vang.

Hiện tượng 'Phòng Vang' (Echo Chamber) trong xã hội

'Echo Chamber' là một thuật ngữ xã hội học và truyền thông hiện đại, mô tả một tình huống trong đó thông tin, ý tưởng hoặc niềm tin được khuếch đại hoặc củng cố bằng cách truyền và lặp lại trong một hệ thống đóng. Những người tham gia trong 'phòng vang' thường chỉ tiếp xúc với những quan điểm tương tự của họ, dẫn đến sự thiếu đa dạng về tư tưởng và có thể làm tăng cường phân cực xã hội. Hiện tượng này đặc biệt phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội và trong các cộng đồng chính trị.