(Top Banner Ad)
shadowy
C1
adjective C1 Văn học, Mô tả, Tâm lý

shadowy

UK: /ˈʃædəʊi/ • US: /ˈʃædoʊi/

Nghĩa tiếng Việt

tối tăm mờ ám u ám huyền ảo không rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of shadows; dark or gloomy.

Vietnamese Meaning

Đầy bóng tối; tối tăm hoặc ảm đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alley was a shadowy place, avoided by most people at night."

    "Con hẻm là một nơi tối tăm, hầu hết mọi người đều tránh vào ban đêm."

  • "He moved through the shadowy streets, trying to avoid being seen."

    "Anh ta di chuyển qua những con phố tối tăm, cố gắng tránh bị nhìn thấy."

  • "The company had a shadowy past, filled with allegations of fraud."

    "Công ty có một quá khứ mờ ám, đầy những cáo buộc gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow bóng, bóng tối, bóng râm; sự phản chiếu; một chút dấu vết
Verb shadow theo dõi; che bóng, làm tối đi
Adjective shady có bóng mát, râm mát; mờ ám, đáng ngờ
Noun shadowiness tính chất mờ ảo, sự u tối, sự bí ẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skot-
Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
Middle English
shadwe
Modern English
shadow + -y

Nguyên gốc từ 'bóng tối'

Từ 'shadowy' bắt nguồn từ từ 'shadow' (bóng tối, bóng râm) trong tiếng Anh cổ 'sceadu'. Gốc xa hơn nữa có thể truy ngược về Proto-Indo-European (*skot-) với nghĩa liên quan đến 'tối tăm' hoặc 'bóng'. Khi thêm hậu tố '-y' vào 'shadow', từ này mang ý nghĩa 'đầy bóng tối', 'giống như bóng', hoặc 'mờ ảo, bí ẩn', thường gợi lên sự không rõ ràng, huyền bí hoặc đáng ngờ.

Usage Note

Từ 'shadowy' thường được dùng để mô tả những nơi hoặc vật thể có nhiều bóng tối, tạo cảm giác u ám, bí ẩn, hoặc mờ ám. Nó có thể ám chỉ sự che giấu, không rõ ràng, hoặc có liên quan đến những hoạt động bí mật. So với 'dark', 'shadowy' mang sắc thái tinh tế và gợi hình hơn, thường được dùng trong văn chương để tạo bầu không khí đặc biệt. Trong khi 'dark' chỉ đơn thuần là thiếu ánh sáng, 'shadowy' gợi ý sự hiện diện của bóng tối một cách chủ động và có ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • figure a shadowy figure
    (một nhân vật bí ẩn/mờ ám)
  • organization a shadowy organization
    (một tổ chức mờ ám/bí mật)
  • past a shadowy past
    (một quá khứ mờ mịt/bí ẩn)
  • world a shadowy world
    (một thế giới ngầm/bí ẩn)
  • outline a shadowy outline
    (một hình dáng mờ ảo)
  • corners shadowy corners
    (những góc tối tăm/khuất)
Verb + Adjective (as complement)
  • remain remain shadowy
    (vẫn còn bí ẩn/mờ ảo)
  • appear appear shadowy
    (có vẻ bí ẩn/mờ ảo)

Idioms

  • a shadowy figure/character

    Một người hoặc một nhóm người có danh tính, động cơ hoặc hành động không rõ ràng, thường hoạt động một cách bí mật và có thể nguy hiểm.

    "The detective tracked a shadowy figure through the narrow alleyways."

    (Thám tử đã theo dõi một nhân vật bí ẩn xuyên qua những con hẻm nhỏ.)

  • shadowy dealings

    Các hoạt động hoặc giao dịch bí mật, không minh bạch, thường liên quan đến những điều phi pháp hoặc không trung thực.

    "The investigation uncovered evidence of shadowy dealings within the corporation."

    (Cuộc điều tra đã phanh phui bằng chứng về những giao dịch mờ ám trong tập đoàn.)

  • a shadowy past

    Một lịch sử cá nhân hoặc tổ chức không rõ ràng, có thể chứa đựng những bí mật đen tối hoặc những điều đáng ngờ.

    "The new politician's shadowy past became a target for the media."

    (Quá khứ mờ mịt của chính trị gia mới đã trở thành mục tiêu của giới truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadowy

adjective
Lật mặt

Đầy bóng tối; tối tăm hoặc ảm đạm.

"The alley was a shadowy place, avoided by most people at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live in the shadowy part of the forest is to risk encountering dangerous creatures.
Việc sống ở khu vực bóng tối của khu rừng là mạo hiểm đối mặt với những sinh vật nguy hiểm.
Phủ định
It's better not to explore the shadowy alleys at night.
Tốt hơn là không nên khám phá những con hẻm tối tăm vào ban đêm.
Nghi vấn
Why do they choose to reside in such a shadowy and secluded place?
Tại sao họ lại chọn cư trú ở một nơi tối tăm và hẻo lánh như vậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the alleyway looked shadowy and ominous!
Ồ, con hẻm trông thật tối tăm và đáng ngại!
Phủ định
Alas, the truth wasn't shadowy at all; it was brutally clear.
Than ôi, sự thật không hề mơ hồ; nó quá rõ ràng.
Nghi vấn
Hey, is that figure standing there shadowy or am I imagining things?
Này, cái bóng người đứng đằng kia có phải là mờ ảo không hay là tôi đang tưởng tượng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had a shadowy corner where dust always gathered.
Ngôi nhà cũ có một góc tối tăm nơi bụi luôn tụ lại.
Phủ định
The path through the forest wasn't shadowy at all; the moon illuminated it brightly.
Con đường xuyên rừng không hề tối tăm chút nào; mặt trăng chiếu sáng rực rỡ.
Nghi vấn
Is the alleyway behind the building shadowy and unsafe?
Con hẻm sau tòa nhà có tối tăm và không an toàn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective will be walking down the shadowy alley, searching for clues.
Thám tử sẽ đang đi bộ xuống con hẻm tối tăm, tìm kiếm manh mối.
Phủ định
The sun won't be shining on the shadowy side of the mountain tomorrow.
Mặt trời sẽ không chiếu sáng phía bóng tối của ngọn núi vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the children be playing in the shadowy woods?
Liệu bọn trẻ có đang chơi trong khu rừng âm u không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the suspect had disappeared into the shadowy alleyway.
Vào thời điểm cảnh sát đến, nghi phạm đã biến mất vào con hẻm tối tăm.
Phủ định
She had not realized how shadowy the forest had become until the sun began to set.
Cô ấy đã không nhận ra khu rừng trở nên tối tăm như thế nào cho đến khi mặt trời bắt đầu lặn.
Nghi vấn
Had the old house always been so shadowy, or was it just her imagination?
Ngôi nhà cũ có luôn luôn tối tăm như vậy không, hay đó chỉ là trí tưởng tượng của cô ấy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detectives have been investigating the shadowy figure lurking in the alley.
Các thám tử đã và đang điều tra bóng dáng mờ ám lảng vảng trong ngõ.
Phủ định
The sun hasn't been shining on the shadowy side of the mountain.
Mặt trời đã không chiếu vào phía râm mát của ngọn núi.
Nghi vấn
Have they been exploring the shadowy corners of the old mansion?
Họ đã và đang khám phá những góc khuất mờ ám của biệt thự cổ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadowy".

Biểu tượng của bí ẩn và nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, 'bóng tối' (shadow) và những gì 'mờ ảo' (shadowy) thường được dùng để tượng trưng cho sự bí ẩn, điều chưa biết, nỗi sợ hãi hoặc thậm chí là nguy hiểm. Một 'nhân vật mờ ảo' (shadowy figure) thường gợi lên cảm giác bất an, ám chỉ một người hành động ngoài vòng pháp luật, có ý đồ xấu hoặc có sức mạnh ẩn giấu. Khái niệm này thường xuất hiện trong các phim noir, truyện trinh thám và văn học gothic, nơi bóng tối tạo ra bầu không khí và tăng cường sự hồi hộp.