(Top Banner Ad)
well-defined
C1
Adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Logic

well-defined

UK: /ˌwɛl dɪˈfaɪnd/ • US: /ˌwɛl dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được xác định rõ ràng được định nghĩa rõ ràng xác định rõ định nghĩa rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and precisely described or specified; not vague or ambiguous.

Vietnamese Meaning

Được mô tả hoặc xác định một cách rõ ràng và chính xác; không mơ hồ hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem needs to be well-defined before we can start solving it."

    "Vấn đề cần được xác định rõ ràng trước khi chúng ta có thể bắt đầu giải quyết nó."

  • "In mathematics, a well-defined operation always produces the same result when applied to the same inputs."

    "Trong toán học, một phép toán được xác định rõ ràng luôn tạo ra cùng một kết quả khi áp dụng cho cùng một đầu vào."

  • "The criteria for selecting candidates were not well-defined, leading to confusion."

    "Các tiêu chí để chọn ứng viên không được xác định rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective undefined không xác định, không định nghĩa được
Adjective ill-defined được định nghĩa kém, mơ hồ
Adverb well tốt, rõ ràng (trạng từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Latin
finire
Old French
definir
Middle English
defynen
English
well-defined

Nguồn gốc 'định nghĩa rõ ràng'

Từ 'well-defined' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'well' (từ tiếng Anh cổ 'wel', mang nghĩa 'tốt, đúng đắn') và 'defined' (từ gốc Latin 'finire', nghĩa là 'giới hạn, đặt ranh giới'). Khi ghép lại, 'well-defined' mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'được xác định một cách tốt đẹp, rõ ràng và chính xác', không để lại sự mơ hồ hay nghi ngờ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và logic để chỉ một khái niệm, tập hợp, hàm, hoặc thuật toán được xác định một cách chính xác, sao cho không có sự nhập nhằng về ý nghĩa hoặc cách hiểu. Khác với 'ill-defined' (không được xác định rõ ràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Well-defined + Khái niệm/Ý tưởng trừu tượng
  • concept a well-defined concept
    (một khái niệm được định nghĩa rõ ràng)
  • goal a well-defined goal
    (một mục tiêu được xác định rõ ràng)
  • problem a well-defined problem
    (một vấn đề được xác định rõ ràng)
  • criteria well-defined criteria
    (các tiêu chí được xác định rõ ràng)
  • parameters well-defined parameters
    (các thông số được xác định rõ ràng)
Well-defined + Cấu trúc/Quy trình
  • structure a well-defined structure
    (một cấu trúc được định nghĩa rõ ràng)
  • role a well-defined role
    (một vai trò được xác định rõ ràng)
  • process a well-defined process
    (một quy trình được xác định rõ ràng)
  • system a well-defined system
    (một hệ thống được xác định rõ ràng)
  • boundaries well-defined boundaries
    (các ranh giới được xác định rõ ràng)

Idioms

  • a well-defined set of rules

    một bộ quy tắc được xác định rõ ràng

    "For a fair game, we need a well-defined set of rules that everyone understands."

    (Để có một trò chơi công bằng, chúng ta cần một bộ quy tắc được xác định rõ ràng mà mọi người đều hiểu.)

  • to have well-defined objectives

    có các mục tiêu được xác định rõ ràng

    "Successful projects always have well-defined objectives from the start."

    (Các dự án thành công luôn có các mục tiêu được xác định rõ ràng ngay từ đầu.)

  • a well-defined problem

    một vấn đề được định nghĩa rõ ràng

    "Solving a well-defined problem is much easier than tackling a vague one."

    (Giải quyết một vấn đề được định nghĩa rõ ràng dễ hơn nhiều so với việc đối phó với một vấn đề mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-defined

Adjective
Lật mặt

Được mô tả hoặc xác định một cách rõ ràng và chính xác; không mơ hồ hoặc không rõ ràng.

"The problem needs to be well-defined before we can start solving it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher presented a well-defined problem to the students.
Giáo viên đã trình bày một vấn đề được xác định rõ ràng cho học sinh.
Phủ định
The student did not understand the well-defined instructions.
Học sinh đã không hiểu các hướng dẫn được xác định rõ ràng.
Nghi vấn
Did the scientist present a well-defined hypothesis?
Nhà khoa học có trình bày một giả thuyết được xác định rõ ràng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the problem had been well-defined from the start, we would be much closer to a solution now.
Nếu vấn đề được xác định rõ ràng ngay từ đầu, chúng ta sẽ tiến gần hơn đến giải pháp bây giờ.
Phủ định
If the requirements weren't well-defined, the project wouldn't have been successfully completed.
Nếu các yêu cầu không được xác định rõ ràng, dự án đã không thể hoàn thành thành công.
Nghi vấn
If the objectives had been well-defined, would they be facing these issues today?
Nếu các mục tiêu được xác định rõ ràng, liệu họ có phải đối mặt với những vấn đề này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-defined".

Sự Rõ Ràng Trong Khoa Học và Kinh Doanh

Trong nhiều lĩnh vực phương Tây như khoa học, kỹ thuật và quản lý kinh doanh, khả năng định nghĩa mọi thứ một cách 'well-defined' (rõ ràng, chính xác) được đánh giá rất cao. Điều này đảm bảo tính minh bạch, giảm thiểu sự hiểu lầm và là nền tảng cho việc giải quyết vấn đề hiệu quả cũng như đưa ra quyết định sáng suốt.

Giá Trị của Sự Rõ Ràng Trong Giao Tiếp

Văn hóa giao tiếp phương Tây thường ưu tiên sự rõ ràng, trực tiếp và chính xác. Khái niệm 'well-defined' phản ánh giá trị này, khuyến khích mọi người diễn đạt ý tưởng, yêu cầu, hoặc kế hoạch một cách không mơ hồ, giúp tránh hiểu lầm và tăng cường hiệu quả hợp tác.