(Top Banner Ad)
frivolity
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

frivolity

UK: /frɪˈvɒləti/ • US: /frɪˈvɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phù phiếm tính nông nổi sự thiếu nghiêm túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of seriousness; lightheartedness.

Vietnamese Meaning

Sự phù phiếm, sự nông nổi, sự thiếu nghiêm túc; tính chất vui vẻ, hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director tried to inject some frivolity into the otherwise somber meeting."

    "Vị giám đốc đã cố gắng đưa một chút vui vẻ vào cuộc họp vốn dĩ u ám."

  • "His frivolity was inappropriate at such a serious occasion."

    "Sự phù phiếm của anh ta là không phù hợp trong một dịp trang trọng như vậy."

  • "The play was marked by its frivolity and light-hearted humor."

    "Vở kịch được đánh dấu bởi sự phù phiếm và hài hước nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frivolous Phù phiếm, nông nổi, tầm phào (thiếu nghiêm túc hoặc quan trọng)
Adverb frivolously Một cách phù phiếm, một cách nông nổi (làm việc gì đó một cách thiếu nghiêm túc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frivolus
Middle French
frivole
English
frivolous
English
frivolity

Gốc rễ từ tiếng Latin cổ

Từ 'frivolity' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tính từ 'frivolous', và xa hơn là từ 'frivolus' trong tiếng Latin cổ. Trong tiếng Latin, 'frivolus' có nghĩa là 'ngu ngốc, không đáng kể, vô giá trị'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ sự thiếu nghiêm túc, sự phù phiếm hoặc những hành động tầm thường, không quan trọng.

Usage Note

Frivolity thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc không phù hợp trong một tình huống cụ thể đòi hỏi sự nghiêm trang. Nó khác với 'joy' (niềm vui) hoặc 'lightheartedness' (tính vô tư) ở chỗ nó nhấn mạnh sự hời hợt và thiếu cân nhắc.

Prepositions

of in

‘Frivolity of’: Thường dùng để chỉ sự phù phiếm, nông nổi của một hành động, sự kiện hoặc lời nói nào đó. Ví dụ: 'the frivolity of his remarks' (sự phù phiếm trong những lời nhận xét của anh ấy).
‘Frivolity in’: Thường dùng để chỉ sự phù phiếm, nông nổi trong một tình huống, một bối cảnh nhất định. Ví dụ: 'frivolity in the face of tragedy' (sự phù phiếm khi đối mặt với bi kịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frivolity
  • utter utter frivolity
    (sự phù phiếm/nông nổi hoàn toàn)
  • sheer sheer frivolity
    (sự phù phiếm/nông nổi thuần túy/tuyệt đối)
  • childish childish frivolity
    (sự phù phiếm/nông nổi trẻ con)
  • youthful youthful frivolity
    (sự phù phiếm/nông nổi của tuổi trẻ)
Verb + frivolity
  • indulge in indulge in frivolity
    (đắm chìm vào sự phù phiếm/nông nổi)
  • descend into descend into frivolity
    (sa đà vào sự phù phiếm/nông nổi)
  • avoid avoid frivolity
    (tránh xa sự phù phiếm/nông nổi)
Noun + of + frivolity
  • moment of a moment of frivolity
    (một khoảnh khắc nông nổi/vui đùa)
  • air of an air of frivolity
    (một không khí/vẻ phù phiếm/nông nổi)

Idioms

  • descend into frivolity

    Sa đà vào những điều phù phiếm, mất đi sự nghiêm túc cần thiết.

    "The serious discussion soon descended into frivolity."

    (Cuộc thảo luận nghiêm túc nhanh chóng sa đà vào sự phù phiếm.)

  • a moment of frivolity

    Một khoảnh khắc nông nổi, vui đùa không nghiêm túc.

    "He allowed himself a moment of frivolity before getting back to work."

    (Anh ấy cho phép mình một khoảnh khắc vui đùa nông nổi trước khi quay lại làm việc.)

  • an air of frivolity

    Một vẻ hoặc không khí thiếu nghiêm túc, nhẹ dạ.

    "Despite the serious occasion, there was an air of frivolity about her."

    (Mặc dù là dịp trang trọng, cô ấy vẫn mang một vẻ gì đó thiếu nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frivolity

Noun
Lật mặt

Sự phù phiếm, sự nông nổi, sự thiếu nghiêm túc; tính chất vui vẻ, hời hợt.

"The director tried to inject some frivolity into the otherwise somber meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They chose to ignore the seriousness of the situation and treat it with frivolity.
Họ chọn phớt lờ sự nghiêm trọng của tình huống và đối xử với nó một cách phù phiếm.
Phủ định
It's important not to approach such critical issues with frivolous behavior.
Điều quan trọng là không tiếp cận những vấn đề quan trọng như vậy với hành vi phù phiếm.
Nghi vấn
Why did you choose to respond to his serious concerns with such frivolity?
Tại sao bạn lại chọn phản hồi những lo ngại nghiêm túc của anh ấy bằng sự phù phiếm như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her constant frivolity annoyed her serious colleagues.
Sự phù phiếm liên tục của cô ấy làm phiền những đồng nghiệp nghiêm túc của cô ấy.
Phủ định
He didn't treat the matter with frivolity; he was very serious about it.
Anh ấy không coi vấn đề một cách phù phiếm; anh ấy rất nghiêm túc về nó.
Nghi vấn
Was her frivolous behavior appropriate for the occasion?
Hành vi phù phiếm của cô ấy có phù hợp với dịp này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so frivolous, she would have saved more money.
Nếu cô ấy không quá phù phiếm, cô ấy đã tiết kiệm được nhiều tiền hơn.
Phủ định
If he didn't approach the project with such frivolity, he could have finished it on time.
Nếu anh ấy không tiếp cận dự án với sự phù phiếm như vậy, anh ấy đã có thể hoàn thành nó đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would they take her seriously if she dressed less frivolously?
Họ có coi trọng cô ấy không nếu cô ấy ăn mặc bớt phù phiếm hơn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken her studies more seriously and avoided such frivolity, she would have graduated with honors.
Nếu cô ấy học hành nghiêm túc hơn và tránh sự phù phiếm như vậy, cô ấy đã tốt nghiệp với bằng danh dự.
Phủ định
If they had not acted so frivolously, they might not have lost the contract.
Nếu họ không hành động một cách phù phiếm như vậy, có lẽ họ đã không mất hợp đồng.
Nghi vấn
Might we have succeeded if we had approached the project less frivolously?
Chúng ta có thể đã thành công nếu chúng ta tiếp cận dự án một cách ít phù phiếm hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her frivolity amused everyone at the party.
Sự phù phiếm của cô ấy làm mọi người ở bữa tiệc thích thú.
Phủ định
Isn't it frivolous to spend all your money on lottery tickets?
Chẳng phải thật phù phiếm khi tiêu hết tiền vào vé số hay sao?
Nghi vấn
Are they being frivolous about such a serious matter?
Họ có đang phù phiếm về một vấn đề nghiêm trọng như vậy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her studies, she will have outgrown such frivolity.
Đến khi cô ấy hoàn thành việc học, cô ấy sẽ không còn trẻ con như vậy nữa.
Phủ định
He won't have approached the project with such frivolity if he understood the stakes.
Anh ấy đã không tiếp cận dự án một cách phù phiếm như vậy nếu anh ấy hiểu rõ tầm quan trọng của nó.
Nghi vấn
Will the team have resolved the serious issues, or will they have treated them frivolously?
Liệu nhóm đã giải quyết các vấn đề nghiêm trọng chưa, hay họ sẽ coi nhẹ chúng?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been acting frivolously before the accident sobered them up.
Họ đã hành động một cách phù phiếm trước khi tai nạn làm họ tỉnh ngộ.
Phủ định
She hadn't been engaging in such frivolity when her parents were still around.
Cô ấy đã không tham gia vào những trò phù phiếm như vậy khi bố mẹ cô ấy còn ở bên.
Nghi vấn
Had he been displaying such frivolity before he received the bad news?
Có phải anh ta đã thể hiện sự phù phiếm như vậy trước khi nhận được tin xấu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was full of frivolity, with laughter and games filling the air.
Bữa tiệc tràn ngập sự phù phiếm, với tiếng cười và trò chơi ngập tràn không gian.
Phủ định
She didn't appreciate the frivolity at the funeral; it felt disrespectful.
Cô ấy không đánh giá cao sự phù phiếm tại đám tang; nó cảm thấy thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Did he act frivolously when he spent all his savings on a whim?
Anh ấy đã hành động một cách phù phiếm khi tiêu hết tiền tiết kiệm vào một ý thích bất chợt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frivolity".

Giá trị của sự nghiêm túc và phù phiếm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'frivolity' (phù phiếm, nông nổi) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc, trách nhiệm hoặc tập trung cao độ, như công việc hoặc các vấn đề pháp lý. Chẳng hạn, một 'frivolous lawsuit' (vụ kiện phù phiếm) là một vụ kiện không có cơ sở pháp lý vững chắc, thường bị coi là lãng phí thời gian và tài nguyên của tòa án. Tuy nhiên, một chút phù phiếm đôi khi lại cần thiết để giảm căng thẳng và tạo niềm vui trong cuộc sống.

Từ 'frivolity' và hình ảnh xã hội

Khi một người hay một hành động bị mô tả là 'frivolous', điều đó thường ám chỉ sự thiếu chín chắn, không sâu sắc hoặc không đáng tin cậy. Trong bối cảnh xã hội, việc bị gán cho tính 'frivolity' có thể ảnh hưởng đến cách người khác đánh giá năng lực và sự chuyên nghiệp của một cá nhân, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học thuật. Ngược lại, những hoạt động giải trí nhẹ nhàng, vui vẻ lại không bị coi là 'frivolity' khi chúng được thực hiện vào đúng thời điểm và mục đích.