(Top Banner Ad)
shallows
B2
Danh từ B2 Địa lý/Môi trường

shallows

UK: /ˈʃæləʊz/ • US: /ˈʃæloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nước nông chỗ nước cạn bãi cạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of the sea, a lake, or a river where the water is not very deep.

Vietnamese Meaning

Vùng nước nông, chỗ nước cạn (ở biển, hồ, sông).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat ran aground in the shallows."

    "Chiếc thuyền bị mắc cạn ở vùng nước nông."

  • "We waded in the shallows."

    "Chúng tôi lội ở vùng nước nông."

  • "Many species of fish breed in the shallows."

    "Nhiều loài cá sinh sản ở vùng nước nông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông, cạn (không sâu)
Verb to shallow làm cho nông đi, trở nên nông cạn
Noun shallowness sự nông cạn, độ sâu cạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceald
Middle English
shalowe
Modern English
shallow (adj.) -> shallows (n. pl.)

Nguồn gốc của 'Shallows'

Từ 'shallows' (vùng nước nông) bắt nguồn từ tính từ 'shallow' (nông, cạn), có gốc từ tiếng Anh cổ 'sceald'. Ban đầu, nó mô tả những nơi nước không sâu. Theo thời gian, từ này không chỉ dùng để chỉ những khu vực biển hoặc sông cạn mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ cho sự nông cạn trong tư tưởng hay kiến thức.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (shallows). Ám chỉ những khu vực nước không sâu, nơi đáy có thể dễ dàng nhìn thấy hoặc chạm tới. Khác với 'deep water' (nước sâu), 'shallows' nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm tàng cho tàu thuyền lớn hoặc người không biết bơi.

Prepositions

in near

'in the shallows' nghĩa là ở vùng nước nông. 'near the shallows' nghĩa là gần vùng nước nông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shallows
  • treacherous treacherous shallows
    (những vùng nước nông hiểm trở, nguy hiểm)
  • coastal coastal shallows
    (những vùng nước nông ven biển)
  • muddy muddy shallows
    (những vùng nước nông lầy lội)
  • vast vast shallows
    (những vùng nước nông rộng lớn)
Verb + shallows
  • navigate navigate the shallows
    (điều hướng qua vùng nước nông)
  • run aground in run aground in the shallows
    (bị mắc cạn ở vùng nước nông)
  • avoid avoid the shallows
    (tránh vùng nước nông)
  • explore explore the shallows
    (khám phá vùng nước nông)

Idioms

  • stick to the shallows

    Tránh đi sâu vào những vấn đề phức tạp, chỉ bàn bạc những điều đơn giản, bề nổi.

    "Some politicians prefer to stick to the shallows, avoiding the real issues."

    (Một số chính trị gia thích chỉ nói những điều nông cạn, tránh né các vấn đề thực sự.)

  • the shallows of thought/knowledge/discussion

    Phần nông cạn, bề nổi của tư tưởng, kiến thức hoặc cuộc thảo luận; sự hiểu biết hời hợt.

    "His report only touched on the shallows of the theory, lacking any deep analysis."

    (Báo cáo của anh ấy chỉ chạm đến những điều nông cạn của lý thuyết, thiếu bất kỳ phân tích sâu sắc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallows

Danh từ
Lật mặt

Vùng nước nông, chỗ nước cạn (ở biển, hồ, sông).

"The boat ran aground in the shallows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallows".

Ẩn dụ về sự nông cạn

Trong văn hóa phương Tây, 'shallows' thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ sự nông cạn, hời hợt trong tư duy, kiến thức, hoặc cảm xúc, đối lập với 'depths' (chiều sâu). Một người chỉ 'sống ở vùng nước nông' có thể bị coi là thiếu chiều sâu nội tâm hoặc không muốn đối mặt với những vấn đề phức tạp.

Nguy hiểm trong hàng hải

Theo nghĩa đen, 'shallows' là một yếu tố nguy hiểm lớn trong hàng hải. Những khu vực nước nông, đặc biệt là các bãi cạn không thể nhìn thấy rõ, có thể khiến tàu thuyền mắc cạn, gây ra thiệt hại lớn. Do đó, việc nắm vững bản đồ hàng hải và kỹ năng điều hướng là tối quan trọng để tránh 'shallows'.