shallows
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas of the sea, a lake, or a river where the water is not very deep.
Vietnamese Meaning
Vùng nước nông, chỗ nước cạn (ở biển, hồ, sông).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat ran aground in the shallows."
"Chiếc thuyền bị mắc cạn ở vùng nước nông."
-
"We waded in the shallows."
"Chúng tôi lội ở vùng nước nông."
-
"Many species of fish breed in the shallows."
"Nhiều loài cá sinh sản ở vùng nước nông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | nông, cạn (không sâu) |
| Verb | to shallow | làm cho nông đi, trở nên nông cạn |
| Noun | shallowness | sự nông cạn, độ sâu cạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều (shallows). Ám chỉ những khu vực nước không sâu, nơi đáy có thể dễ dàng nhìn thấy hoặc chạm tới. Khác với 'deep water' (nước sâu), 'shallows' nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm tàng cho tàu thuyền lớn hoặc người không biết bơi.
Prepositions
'in the shallows' nghĩa là ở vùng nước nông. 'near the shallows' nghĩa là gần vùng nước nông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treacherous treacherous shallows (những vùng nước nông hiểm trở, nguy hiểm)
-
coastal coastal shallows (những vùng nước nông ven biển)
-
muddy muddy shallows (những vùng nước nông lầy lội)
-
vast vast shallows (những vùng nước nông rộng lớn)
-
navigate navigate the shallows (điều hướng qua vùng nước nông)
-
run aground in run aground in the shallows (bị mắc cạn ở vùng nước nông)
-
avoid avoid the shallows (tránh vùng nước nông)
-
explore explore the shallows (khám phá vùng nước nông)
Idioms
-
stick to the shallows
Tránh đi sâu vào những vấn đề phức tạp, chỉ bàn bạc những điều đơn giản, bề nổi.
"Some politicians prefer to stick to the shallows, avoiding the real issues."
(Một số chính trị gia thích chỉ nói những điều nông cạn, tránh né các vấn đề thực sự.)
-
the shallows of thought/knowledge/discussion
Phần nông cạn, bề nổi của tư tưởng, kiến thức hoặc cuộc thảo luận; sự hiểu biết hời hợt.
"His report only touched on the shallows of the theory, lacking any deep analysis."
(Báo cáo của anh ấy chỉ chạm đến những điều nông cạn của lý thuyết, thiếu bất kỳ phân tích sâu sắc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallows
Danh từVùng nước nông, chỗ nước cạn (ở biển, hồ, sông).
"The boat ran aground in the shallows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallows".
