ocean depths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The deepest parts of the ocean; the parts of the ocean that are a great distance below the surface.
Vietnamese Meaning
Vùng sâu thẳm của đại dương; những phần của đại dương nằm ở khoảng cách rất lớn so với bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many strange creatures live in the ocean depths."
"Nhiều sinh vật kỳ lạ sống ở vùng sâu thẳm của đại dương."
-
"Scientists are exploring the ocean depths to discover new species."
"Các nhà khoa học đang khám phá vùng sâu thẳm của đại dương để khám phá các loài mới."
-
"The ocean depths remain a mystery to humankind."
"Vùng sâu thẳm của đại dương vẫn là một bí ẩn đối với nhân loại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ocean depths' thường được dùng để chỉ những khu vực chưa được khám phá nhiều, bí ẩn và chứa đựng những sinh vật kỳ lạ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'deep sea'. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ những điều phức tạp và khó hiểu.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'creatures in the ocean depths'). of: thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the mysteries of the ocean depths').
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound ocean depths (những vùng biển sâu thẳm)
-
vast vast ocean depths (những vùng biển sâu rộng lớn)
-
mysterious mysterious ocean depths (những vùng biển sâu bí ẩn)
-
abyssal abyssal ocean depths (những vực sâu thăm thẳm của đại dương)
-
crushing crushing ocean depths (những vùng biển sâu có áp lực cực lớn)
-
explore explore the ocean depths (khám phá những vùng biển sâu)
-
reach reach the ocean depths (tiếp cận những vùng biển sâu)
-
plumb plumb the ocean depths (thăm dò, khám phá đến tận đáy đại dương)
-
descend into descend into the ocean depths (lặn xuống những vùng biển sâu)
-
secrets of secrets of the ocean depths (những bí mật của lòng đại dương)
-
creatures of creatures of the ocean depths (những sinh vật dưới đáy đại dương)
-
pressure of pressure of the ocean depths (áp lực từ đáy đại dương)
Idioms
-
the secrets of the ocean depths
những bí mật sâu thẳm của đại dương (ám chỉ những điều chưa được khám phá, bí ẩn ẩn chứa bên dưới)
"Scientists are still trying to uncover the secrets of the ocean depths."
(Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng khám phá những bí mật sâu thẳm của đại dương.)
-
to plumb the ocean depths
thăm dò, khám phá đến tận đáy đại dương (có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc tìm hiểu, nghiên cứu sâu sắc một vấn đề phức tạp)
"With new technology, we can now plumb the ocean depths further than ever before."
(Với công nghệ mới, chúng ta giờ đây có thể thăm dò lòng đại dương sâu hơn bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ocean depths
Danh từVùng sâu thẳm của đại dương; những phần của đại dương nằm ở khoảng cách rất lớn so với bề mặt.
"Many strange creatures live in the ocean depths."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean depths".
