(Top Banner Ad)
ocean depths
B2
Danh từ B2 Khoa học về biển/Hải dương học

ocean depths

UK: /ˈəʊʃən depθs/ • US: /ˈoʊʃən dɛpθs/

Nghĩa tiếng Việt

vùng biển sâu vùng sâu thẳm của đại dương đáy đại dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deepest parts of the ocean; the parts of the ocean that are a great distance below the surface.

Vietnamese Meaning

Vùng sâu thẳm của đại dương; những phần của đại dương nằm ở khoảng cách rất lớn so với bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many strange creatures live in the ocean depths."

    "Nhiều sinh vật kỳ lạ sống ở vùng sâu thẳm của đại dương."

  • "Scientists are exploring the ocean depths to discover new species."

    "Các nhà khoa học đang khám phá vùng sâu thẳm của đại dương để khám phá các loài mới."

  • "The ocean depths remain a mystery to humankind."

    "Vùng sâu thẳm của đại dương vẫn là một bí ẩn đối với nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương
Adjective oceanic thuộc đại dương
Noun oceanographer nhà hải dương học
Noun oceanography hải dương học
Adjective deep sâu
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu
Noun depth chiều sâu, độ sâu
Adverb deeply một cách sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học về biển/Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
occean
Middle English
occian, occean
English
ocean
Proto-Germanic
*deupaz (deep)
Old English
dēop (deep), dēopþu (depth)
Middle English
dep, depnes
English
depths

Nguồn gốc của 'ocean'

Từ 'ocean' (đại dương) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Ōkeanós', tên của một vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp, người tượng trưng cho dòng sông khổng lồ bao quanh thế giới. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin 'ōceanus', rồi qua tiếng Pháp cổ mà đến tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một vùng nước rộng lớn bao la.

Nguồn gốc của 'depth'

Từ 'depth' (chiều sâu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēopþu'. Nó được hình thành từ tính từ 'dēop' (sâu) kết hợp với hậu tố '-þu' để tạo thành danh từ chỉ 'chiều sâu' hay 'nơi sâu nhất'. Đây là một từ có nguồn gốc trực tiếp và mô tả chính xác bản chất của sự sâu thẳm.

Usage Note

Cụm từ 'ocean depths' thường được dùng để chỉ những khu vực chưa được khám phá nhiều, bí ẩn và chứa đựng những sinh vật kỳ lạ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'deep sea'. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ những điều phức tạp và khó hiểu.

Prepositions

in of

in: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'creatures in the ocean depths'). of: thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the mysteries of the ocean depths').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean depths
  • profound profound ocean depths
    (những vùng biển sâu thẳm)
  • vast vast ocean depths
    (những vùng biển sâu rộng lớn)
  • mysterious mysterious ocean depths
    (những vùng biển sâu bí ẩn)
  • abyssal abyssal ocean depths
    (những vực sâu thăm thẳm của đại dương)
  • crushing crushing ocean depths
    (những vùng biển sâu có áp lực cực lớn)
Verb + ocean depths
  • explore explore the ocean depths
    (khám phá những vùng biển sâu)
  • reach reach the ocean depths
    (tiếp cận những vùng biển sâu)
  • plumb plumb the ocean depths
    (thăm dò, khám phá đến tận đáy đại dương)
  • descend into descend into the ocean depths
    (lặn xuống những vùng biển sâu)
Noun + ocean depths
  • secrets of secrets of the ocean depths
    (những bí mật của lòng đại dương)
  • creatures of creatures of the ocean depths
    (những sinh vật dưới đáy đại dương)
  • pressure of pressure of the ocean depths
    (áp lực từ đáy đại dương)

Idioms

  • the secrets of the ocean depths

    những bí mật sâu thẳm của đại dương (ám chỉ những điều chưa được khám phá, bí ẩn ẩn chứa bên dưới)

    "Scientists are still trying to uncover the secrets of the ocean depths."

    (Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng khám phá những bí mật sâu thẳm của đại dương.)

  • to plumb the ocean depths

    thăm dò, khám phá đến tận đáy đại dương (có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc tìm hiểu, nghiên cứu sâu sắc một vấn đề phức tạp)

    "With new technology, we can now plumb the ocean depths further than ever before."

    (Với công nghệ mới, chúng ta giờ đây có thể thăm dò lòng đại dương sâu hơn bao giờ hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean depths

Danh từ
Lật mặt

Vùng sâu thẳm của đại dương; những phần của đại dương nằm ở khoảng cách rất lớn so với bề mặt.

"Many strange creatures live in the ocean depths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean depths".

Bí ẩn và sự chưa biết

Vùng biển sâu luôn là một nguồn cảm hứng bất tận cho sự bí ẩn và những câu chuyện thần thoại. Nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu có những truyền thuyết về quái vật biển khổng lồ (Kraken), thành phố mất tích (Atlantis), và những sinh vật lạ sống dưới đáy đại dương, tượng trưng cho sự huyền bí và những điều chưa được khám phá của thế giới.

Giới hạn của sự khám phá

Dù con người đã đổ bộ lên mặt trăng, những vùng biển sâu vẫn là một trong những nơi ít được khám phá nhất trên Trái Đất. Áp lực khổng lồ, bóng tối vĩnh cửu và nhiệt độ lạnh giá tạo ra một môi trường cực kỳ khắc nghiệt, thách thức mọi nỗ lực khám phá của khoa học và công nghệ, cho thấy giới hạn của con người trong việc vươn tới những nơi xa xôi và khắc nghiệt nhất trên chính hành tinh của mình.