(Top Banner Ad)
remorsefully
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

remorsefully

UK: /rɪˈmɔːsfəli/ • US: /rɪˈmɔːrsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hối hận với sự hối hận đầy hối lỗi ăn năn hối lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that expresses deep regret or guilt for a wrong committed.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự hối hận sâu sắc hoặc tội lỗi về một sai lầm đã gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He apologized remorsefully for his behavior."

    "Anh ấy hối hận xin lỗi vì hành vi của mình."

  • "She looked at him remorsefully."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách đầy hối hận."

  • "The thief remorsefully returned the stolen goods."

    "Tên trộm hối hận trả lại những món hàng đã đánh cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remorse sự hối hận, sự ăn năn, sự cắn rứt lương tâm
Adjective remorseful hối hận, ăn năn, ân hận
Adjective remorseless không hối hận, tàn nhẫn, vô cảm
Adverb remorselessly một cách tàn nhẫn, không chút hối hận
Noun remorsefulness tính chất hối hận, sự ăn năn sâu sắc

Synonyms

Antonyms

unrepentantly (không hối cải)callously (một cách nhẫn tâm)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + mordere (to bite) → remordere (to bite back, torment)
Late Latin
remorsum (past participle of remordere)
Old French
remors (noun, gnawing pain, compunction)
Middle English
remorse (noun, deep regret, contrition)
English
remorse (noun)
English
remorseful (adjective, from remorse + -ful)
English
remorsefully (adverb, from remorseful + -ly)

Cảm giác cắn rứt từ xa xưa

Từ 'remorsefully' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remordere', nghĩa là 'cắn rứt lại' hoặc 'gặm nhấm'. Nó mô tả cảm giác tội lỗi hay hối hận như một thứ gì đó đang cắn xé tâm hồn bạn từ bên trong, khiến bạn day dứt không yên. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ cho sự ăn năn sâu sắc.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến hành động hoặc lời nói được thực hiện với sự hối hận rõ ràng. Nó cho thấy người thực hiện hành động đó cảm thấy rất tiếc và có thể đang cố gắng sửa chữa lỗi lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remorsefully
  • apologized apologized remorsefully
    (xin lỗi một cách hối lỗi)
  • said said remorsefully
    (nói một cách hối lỗi)
  • admitted admitted remorsefully
    (thừa nhận một cách hối lỗi)
  • confessed confessed remorsefully
    (thú nhận một cách hối lỗi)
  • looked looked remorsefully
    (nhìn một cách hối lỗi)
  • spoke spoke remorsefully
    (nói năng một cách hối lỗi)
  • shook shook his head remorsefully
    (lắc đầu một cách hối hận)

Idioms

  • To speak remorsefully

    Nói chuyện/phát biểu một cách hối lỗi

    "He spoke remorsefully about the mistakes he had made."

    (Anh ấy nói chuyện một cách hối lỗi về những sai lầm mình đã mắc phải.)

  • To look remorsefully at someone

    Nhìn ai đó với vẻ hối lỗi, ăn năn

    "She looked remorsefully at her friend after breaking her favorite vase."

    (Cô ấy nhìn bạn mình với vẻ hối lỗi sau khi làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.)

  • To hang one's head remorsefully

    Cúi đầu hối lỗi (thể hiện sự ăn năn)

    "The child hung his head remorsefully when caught lying."

    (Đứa trẻ cúi đầu hối lỗi khi bị phát hiện nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remorsefully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự hối hận sâu sắc hoặc tội lỗi về một sai lầm đã gây ra.

"He apologized remorsefully for his behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remorsefully".

Giá trị của sự hối lỗi trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của Kitô giáo, sự hối lỗi chân thành là bước đầu tiên và quan trọng để nhận được sự tha thứ và hòa giải. Việc thể hiện sự hối lỗi (remorse) được coi là dấu hiệu của lương tâm và trách nhiệm đạo đức, thường là điều kiện tiên quyết cho sự chuộc lỗi hoặc giảm nhẹ hình phạt trong hệ thống pháp luật.

Hối lỗi và công lý

Trong hệ thống pháp luật, việc bị cáo thể hiện sự hối lỗi (ví dụ, nói 'remorsefully' về hành động của mình) có thể ảnh hưởng đến bản án. Nó được coi là một yếu tố giảm nhẹ, cho thấy khả năng cải tạo và nhận thức về lỗi lầm, mặc dù không phải lúc nào cũng đủ để tránh hình phạt.