(Top Banner Ad)
shanghainese
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

shanghainese

UK: /ˌʃæŋˈhaɪˈniːz/ • US: /ˌʃæŋˈhaɪˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

người Thượng Hải tiếng Thượng Hải thuộc về Thượng Hải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or pertaining to Shanghai or its people or language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến Thượng Hải, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Shanghainese cuisine is famous for its sweet and savory flavors."

    "Ẩm thực Thượng Hải nổi tiếng với hương vị ngọt ngào và mặn mà."

  • "She speaks fluent Shanghainese."

    "Cô ấy nói tiếng Thượng Hải rất lưu loát."

  • "He is a Shanghainese businessman."

    "Anh ấy là một doanh nhân người Thượng Hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Shanghai Thượng Hải (thành phố lớn nhất và đông dân nhất Trung Quốc, trung tâm kinh tế, tài chính toàn cầu)
Adjective Shanghainese thuộc về Thượng Hải; của Thượng Hải (ví dụ: văn hóa Thượng Hải, ẩm thực Thượng Hải)
Noun Shanghainese người Thượng Hải; tiếng Thượng Hải (tiếng địa phương đặc trưng của Thượng Hải)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Shanghai
English
Shanghainese

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Shanghainese' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ese' vào tên thành phố Thượng Hải (Shanghai) của Trung Quốc. Hậu tố '-ese' thường được sử dụng để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc những thứ liên quan đến một quốc gia, thành phố hay khu vực cụ thể.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, sản phẩm, hoặc người có nguồn gốc từ Thượng Hải. Nó mang tính chất chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Shanghainese (as Adjective) + Noun
  • cuisine Shanghainese cuisine
    (ẩm thực Thượng Hải)
  • dialect Shanghainese dialect
    (tiếng địa phương Thượng Hải)
  • food Shanghainese food
    (món ăn Thượng Hải)
  • people Shanghainese people
    (người Thượng Hải)
  • culture Shanghainese culture
    (văn hóa Thượng Hải)
Verb + Shanghainese (as Noun/Language)
  • speak speak Shanghainese
    (nói tiếng Thượng Hải)
  • learn learn Shanghainese
    (học tiếng Thượng Hải)
  • understand understand Shanghainese
    (hiểu tiếng Thượng Hải)

Idioms

  • Shanghainese style

    theo phong cách Thượng Hải

    "They serve dumplings in traditional Shanghainese style."

    (Họ phục vụ há cảo theo phong cách truyền thống Thượng Hải.)

  • authentic Shanghainese experience

    trải nghiệm Thượng Hải đích thực

    "Visiting the Bund offers an authentic Shanghainese experience."

    (Tham quan Bến Thượng Hải mang đến một trải nghiệm Thượng Hải đích thực.)

  • Shanghainese cuisine

    ẩm thực Thượng Hải

    "Shanghainese cuisine is known for its sweet and savory flavors."

    (Ẩm thực Thượng Hải nổi tiếng với hương vị ngọt và mặn hài hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shanghainese

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến Thượng Hải, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.

"The Shanghainese cuisine is famous for its sweet and savory flavors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He speaks Shanghainese fluently.
Anh ấy nói tiếng Thượng Hải một cách trôi chảy.
Phủ định
She does not understand Shanghainese culture.
Cô ấy không hiểu văn hóa Thượng Hải.
Nghi vấn
Do they sell Shanghainese dumplings here?
Ở đây có bán bánh bao Thượng Hải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shanghainese".

Thượng Hải: Thành phố quốc tế và lịch sử

Thượng Hải (Shanghai) là một trong những thành phố lớn và quan trọng nhất của Trung Quốc, nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo giữa văn hóa phương Đông và phương Tây. Trong lịch sử, Thượng Hải là một trung tâm thương mại và tài chính quốc tế, điều này đã tạo nên một bản sắc riêng biệt cho người dân và văn hóa nơi đây, bao gồm cả tiếng địa phương Thượng Hải (Shanghainese dialect) – một phương ngữ thuộc nhóm tiếng Ngô.

Ẩm thực Thượng Hải đặc trưng

Ẩm thực Thượng Hải (Shanghainese cuisine) được biết đến với hương vị phong phú, thường có sự kết hợp hài hòa giữa vị ngọt và mặn, cũng như việc sử dụng các loại nước sốt đậm đà. Một số món ăn nổi tiếng toàn cầu bao gồm Xiao Long Bao (bánh bao nước), Hongshao Rou (thịt lợn kho tàu) và cua hấp Thượng Hải.