Mandarin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. A high-ranking official in the Chinese Empire. 2. The standard literary and official form of Chinese, based on the Beijing dialect. 3. A small, easily peeled citrus fruit with a sweet taste.
Vietnamese Meaning
1. Quan lại cấp cao trong triều đình Trung Quốc thời xưa. 2. Tiếng Quan Thoại, dạng ngôn ngữ tiêu chuẩn, chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh. 3. Một loại quả thuộc họ cam quýt, nhỏ, dễ bóc vỏ và có vị ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is fluent in Mandarin."
"Cô ấy thông thạo tiếng Quan Thoại."
-
"Many people in China speak Mandarin."
"Nhiều người ở Trung Quốc nói tiếng Quan Thoại."
-
"He prefers Mandarin oranges over regular oranges."
"Anh ấy thích quýt hơn cam thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về ngôn ngữ, 'Mandarin' thường được hiểu là 'Standard Mandarin' để phân biệt với các phương ngữ khác của tiếng Trung. Khi nói về quả, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loại cam quýt khác.
Prepositions
Ví dụ: 'speak in Mandarin' (nói bằng tiếng Quan Thoại), 'the Mandarin of his time' (quan lại thời đó). 'A variety of mandarin' (Một loại quýt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak Mandarin (nói tiếng Quan Thoại)
-
learn learn Mandarin (học tiếng Quan Thoại)
-
teach teach Mandarin (dạy tiếng Quan Thoại)
-
study study Mandarin (nghiên cứu/học tiếng Quan Thoại)
-
fluent fluent Mandarin (tiếng Quan Thoại trôi chảy)
-
standard standard Mandarin (tiếng Quan Thoại chuẩn)
-
classical classical Mandarin (tiếng Quan Thoại cổ điển)
-
speaker Mandarin speaker (người nói tiếng Quan Thoại)
-
lesson Mandarin lesson (bài học tiếng Quan Thoại)
-
culture Mandarin culture (văn hóa Quan Thoại)
-
oranges Mandarin oranges (quả quýt)
-
collar Mandarin collar (cổ áo Tàu (cổ đứng))
Idioms
-
Mandarin Chinese
Tiếng Quan Thoại (ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc)
"Learning Mandarin Chinese opens up many opportunities in business."
(Học tiếng Quan Thoại mở ra nhiều cơ hội trong kinh doanh.)
-
Mandarin orange
Quả quýt
"She packed a few Mandarin oranges for her lunch."
(Cô ấy gói vài quả quýt cho bữa trưa của mình.)
-
Mandarin collar
Cổ áo Tàu (cổ đứng, không bẻ)
"The jacket featured a sophisticated Mandarin collar."
(Chiếc áo khoác nổi bật với cổ tàu tinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mandarin
Danh từ1. Quan lại cấp cao trong triều đình Trung Quốc thời xưa. 2. Tiếng Quan Thoại, dạng ngôn ngữ tiêu chuẩn, chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh. 3. Một loại quả thuộc họ cam quýt, nhỏ, dễ bóc vỏ và có vị ngọt.
"She is fluent in Mandarin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mandarin".
