(Top Banner Ad)
Mandarin
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa, Lịch sử

Mandarin

UK: /ˈmændərɪn/ • US: /ˈmændərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Tiếng Quan Thoại Quýt Quan lại (thời xưa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. A high-ranking official in the Chinese Empire. 2. The standard literary and official form of Chinese, based on the Beijing dialect. 3. A small, easily peeled citrus fruit with a sweet taste.

Vietnamese Meaning

1. Quan lại cấp cao trong triều đình Trung Quốc thời xưa. 2. Tiếng Quan Thoại, dạng ngôn ngữ tiêu chuẩn, chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh. 3. Một loại quả thuộc họ cam quýt, nhỏ, dễ bóc vỏ và có vị ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is fluent in Mandarin."

    "Cô ấy thông thạo tiếng Quan Thoại."

  • "Many people in China speak Mandarin."

    "Nhiều người ở Trung Quốc nói tiếng Quan Thoại."

  • "He prefers Mandarin oranges over regular oranges."

    "Anh ấy thích quýt hơn cam thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mandarin Quan chức cấp cao (thời phong kiến Trung Quốc), tiếng Quan Thoại, người nói tiếng Quan Thoại, quả quýt
Adjective Mandarin Thuộc về Quan Thoại, thuộc về Trung Quốc, có màu vàng cam giống quýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
mantrin
Malay
menteri
Portuguese
mandarim
English
Mandarin

Nguồn gốc từ 'Mandarim' Bồ Đào Nha

Từ 'Mandarin' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'mandarim'. Người Bồ Đào Nha đã dùng từ này để chỉ các quan chức cấp cao của Trung Quốc thời xưa, những người có quyền lực và được xem là những nhà thông thái. Sau đó, từ này được dùng để chỉ ngôn ngữ mà các quan chức này sử dụng, và cuối cùng là tên một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Usage Note

Khi nói về ngôn ngữ, 'Mandarin' thường được hiểu là 'Standard Mandarin' để phân biệt với các phương ngữ khác của tiếng Trung. Khi nói về quả, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loại cam quýt khác.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'speak in Mandarin' (nói bằng tiếng Quan Thoại), 'the Mandarin of his time' (quan lại thời đó). 'A variety of mandarin' (Một loại quýt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mandarin
  • speak speak Mandarin
    (nói tiếng Quan Thoại)
  • learn learn Mandarin
    (học tiếng Quan Thoại)
  • teach teach Mandarin
    (dạy tiếng Quan Thoại)
  • study study Mandarin
    (nghiên cứu/học tiếng Quan Thoại)
Adjective + Mandarin
  • fluent fluent Mandarin
    (tiếng Quan Thoại trôi chảy)
  • standard standard Mandarin
    (tiếng Quan Thoại chuẩn)
  • classical classical Mandarin
    (tiếng Quan Thoại cổ điển)
Mandarin + Noun
  • speaker Mandarin speaker
    (người nói tiếng Quan Thoại)
  • lesson Mandarin lesson
    (bài học tiếng Quan Thoại)
  • culture Mandarin culture
    (văn hóa Quan Thoại)
  • oranges Mandarin oranges
    (quả quýt)
  • collar Mandarin collar
    (cổ áo Tàu (cổ đứng))

Idioms

  • Mandarin Chinese

    Tiếng Quan Thoại (ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc)

    "Learning Mandarin Chinese opens up many opportunities in business."

    (Học tiếng Quan Thoại mở ra nhiều cơ hội trong kinh doanh.)

  • Mandarin orange

    Quả quýt

    "She packed a few Mandarin oranges for her lunch."

    (Cô ấy gói vài quả quýt cho bữa trưa của mình.)

  • Mandarin collar

    Cổ áo Tàu (cổ đứng, không bẻ)

    "The jacket featured a sophisticated Mandarin collar."

    (Chiếc áo khoác nổi bật với cổ tàu tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mandarin

Danh từ
Lật mặt

1. Quan lại cấp cao trong triều đình Trung Quốc thời xưa. 2. Tiếng Quan Thoại, dạng ngôn ngữ tiêu chuẩn, chính thức của tiếng Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh. 3. Một loại quả thuộc họ cam quýt, nhỏ, dễ bóc vỏ và có vị ngọt.

"She is fluent in Mandarin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mandarin".

Ngôn ngữ quan trọng hàng đầu

Tiếng Quan Thoại (Mandarin Chinese) là ngôn ngữ có số lượng người bản xứ nói nhiều nhất thế giới và là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc. Việc học tiếng Quan Thoại có thể mở ra nhiều cánh cửa trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và hiểu biết văn hóa.

Biểu tượng của sự may mắn

Trong văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là vào dịp Tết Nguyên Đán, quả quýt (Mandarin oranges) thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và tài lộc. Màu sắc vàng cam rực rỡ của chúng gợi liên tưởng đến vàng và mang ý nghĩa 'cát tường' (tốt lành).