(Top Banner Ad)
chinese
A2
danh từ A2 Ngôn ngữ, Văn hóa, Dân tộc

chinese

UK: /ˌtʃaɪˈniːz/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

người Trung Quốc tiếng Trung Quốc thuộc về Trung Quốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of China, or a person of Chinese descent.

Vietnamese Meaning

Người Trung Quốc, người gốc Hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is Chinese, but he was born in America."

    "Anh ấy là người Trung Quốc, nhưng anh ấy sinh ra ở Mỹ."

  • "She speaks fluent Chinese."

    "Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát."

  • "He ordered Chinese takeout."

    "Anh ấy đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun China Trung Quốc, nước Trung Hoa
Noun Chinese Tiếng Trung Quốc; hoặc người Trung Quốc (số nhiều không đổi)
Adjective Chinese Thuộc về Trung Quốc, của người Trung Quốc
Noun Chinatown Phố người Hoa (khu phố tập trung cộng đồng người Hoa tại nước ngoài)
Noun Sinology Hán học (ngành nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử Trung Quốc)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ, Văn hóa, Dân tộc

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Cīnā
Portuguese
China
English (16th C.)
Chinese

Nguồn gốc tên gọi

Từ “Chinese” (người/tiếng/thuộc về Trung Quốc) được tạo ra bằng cách thêm hậu tố định danh ‘-ese’ vào tên quốc gia ‘China’. Bản thân từ 'China' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit) là 'Cīnā', ám chỉ triều đại Tần (Qin Dynasty, thế kỷ 3 TCN), triều đại đã thống nhất đất nước và đặt nền móng cho tên gọi này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người có quốc tịch Trung Quốc hoặc người có tổ tiên là người Trung Quốc. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc thông tục tùy ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Noun + Chinese (Language/Culture)
  • Mandarin Mandarin Chinese
    (Tiếng Quan Thoại (tiếng Trung phổ thông))
  • Traditional Traditional Chinese characters
    (Chữ Hán phồn thể)
  • Learning Learning Chinese history
    (Học lịch sử Trung Quốc)
Verb + Chinese (Action/Interaction)
  • Speak speak Chinese fluently
    (Nói tiếng Trung Quốc trôi chảy)
  • Eat eat Chinese food
    (Ăn món ăn Trung Quốc)
  • Translate translate English into Chinese
    (Dịch tiếng Anh sang tiếng Trung)
Chinese + Noun (Common Items)
  • Restaurant a Chinese restaurant
    (Một nhà hàng Trung Quốc)
  • New Year Chinese New Year
    (Tết Nguyên Đán (Tết Trung Quốc))
  • Zodiac Chinese Zodiac
    (12 con giáp Trung Hoa)

Idioms

  • Chinese whispers

    Trò chơi truyền tin (Điện thoại hư); ám chỉ thông tin bị sai lệch nghiêm trọng khi truyền từ người này sang người khác.

    "The rumor spread through the office like Chinese whispers, and by the end, nobody knew the original story."

    (Tin đồn lan truyền khắp văn phòng như trò điện thoại hư, và cuối cùng chẳng ai biết câu chuyện ban đầu là gì.)

  • A Chinese puzzle

    Một vấn đề phức tạp hoặc khó hiểu, thường có nhiều lớp khó khăn cần giải quyết.

    "Solving the company's financial crisis turned out to be a real Chinese puzzle."

    (Việc giải quyết khủng hoảng tài chính của công ty hóa ra là một vấn đề cực kỳ nan giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese

danh từ
Lật mặt

Người Trung Quốc, người gốc Hoa.

"He is Chinese, but he was born in America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she speaks Chinese fluently is impressive.
Việc cô ấy nói tiếng Trung lưu loát thật ấn tượng.
Phủ định
Whether he understands Chinese is not clear.
Việc anh ấy có hiểu tiếng Trung hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why learning Chinese is so popular remains a mystery to me.
Tại sao việc học tiếng Trung lại phổ biến như vậy vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese".

Sự đa dạng ngôn ngữ

Tiếng Trung không phải là một ngôn ngữ thống nhất. Nó bao gồm nhiều nhóm phương ngữ chính. 'Tiếng Trung' (Chinese) khi được nhắc đến trong bối cảnh toàn cầu thường ám chỉ tiếng Quan Thoại (Mandarin), là ngôn ngữ chính thức và được sử dụng rộng rãi nhất. Các phương ngữ lớn khác bao gồm tiếng Quảng Đông (Cantonese) và tiếng Ngô (Wu).

Hệ thống chữ viết

Không giống như các ngôn ngữ phương Tây sử dụng bảng chữ cái, tiếng Trung sử dụng hệ thống chữ tượng hình/ý âm (Hán tự). Hai hình thức chính là chữ Phồn thể (Traditional Chinese, dùng ở Đài Loan và Hồng Kông) và chữ Giản thể (Simplified Chinese, dùng ở Trung Quốc đại lục), có độ khác biệt lớn về mặt hình thức.