(Top Banner Ad)
shared office space
B2
Danh từ B2 Kinh tế

shared office space

UK: /ʃeəd ˈɒfɪs speɪs/ • US: /ʃerd ˈɔːfɪs speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian văn phòng chia sẻ văn phòng làm việc chung không gian làm việc chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workspace that is used by multiple companies or individuals, often in a collaborative environment.

Vietnamese Meaning

Một không gian làm việc được sử dụng bởi nhiều công ty hoặc cá nhân, thường là trong một môi trường hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many startups find shared office spaces to be a cost-effective solution."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp thấy rằng không gian làm việc chung là một giải pháp hiệu quả về chi phí."

  • "The shared office space offers a modern and collaborative environment."

    "Không gian làm việc chung cung cấp một môi trường hiện đại và hợp tác."

  • "We decided to move to a shared office space to reduce overhead costs."

    "Chúng tôi quyết định chuyển đến một không gian làm việc chung để giảm chi phí quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ
Noun share phần, cổ phần
Adjective shared được chia sẻ, chung
Noun sharing sự chia sẻ
Noun office văn phòng, cơ quan
Adjective official chính thức
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, thoáng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
share
English (Modern)
office
English (Modern)
space
English (Modern)
shared office space

Sự trỗi dậy của không gian làm việc chung

Cụm từ 'shared office space' (không gian văn phòng chia sẻ) không có một lịch sử từ nguyên cổ điển mà là một khái niệm hiện đại. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển của công nghệ, xu hướng làm việc từ xa, và nhu cầu về sự linh hoạt trong môi trường làm việc. Đây là phản ứng đối với chi phí thuê văn phòng cao và mong muốn tạo ra các cộng đồng làm việc năng động.

Nguồn gốc của các thành phần

Mặc dù bản thân cụm từ là mới, các từ cấu thành nó có lịch sử lâu đời. 'Share' (chia sẻ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu' (một phần). 'Office' (văn phòng) đến từ tiếng Pháp cổ 'ofice', từ gốc Latin 'officium' (nghĩa vụ, dịch vụ, công việc). 'Space' (không gian) cũng từ tiếng Pháp cổ 'espace', gốc Latin 'spatium' (khu vực, khoảng trống). Sự kết hợp của chúng tạo nên một khái niệm kinh tế và xã hội quan trọng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một mô hình văn phòng nơi các công ty hoặc cá nhân khác nhau thuê chung một không gian làm việc. Điều này thường bao gồm các tiện nghi chung như khu vực tiếp tân, phòng họp, nhà bếp và máy in. Nó khác với văn phòng riêng ở chỗ người thuê không có không gian dành riêng hoàn toàn cho họ. Khái niệm này nhấn mạnh tính linh hoạt, giảm chi phí và cơ hội kết nối.

Prepositions

in at

'In' được sử dụng khi nói về việc làm việc trong một không gian như một vị trí chung chung (ví dụ: 'I work in a shared office space'). 'At' có thể được sử dụng khi chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'I am at the shared office space now').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared office space
  • flexible flexible shared office space
    (không gian văn phòng chia sẻ linh hoạt)
  • affordable affordable shared office space
    (không gian văn phòng chia sẻ giá cả phải chăng)
  • modern modern shared office space
    (không gian văn phòng chia sẻ hiện đại)
  • vibrant vibrant shared office space
    (không gian văn phòng chia sẻ sôi động, đầy sức sống)
Verb + shared office space
  • rent rent a shared office space
    (thuê một không gian văn phòng chia sẻ)
  • find find a shared office space
    (tìm một không gian văn phòng chia sẻ)
  • utilize utilize a shared office space
    (sử dụng một không gian văn phòng chia sẻ)
  • operate operate a shared office space
    (vận hành/điều hành một không gian văn phòng chia sẻ)
shared office space + Noun/Prepositional Phrase
  • provider shared office space provider
    (nhà cung cấp không gian văn phòng chia sẻ)
  • solutions shared office space solutions
    (các giải pháp không gian văn phòng chia sẻ)
  • for startups shared office space for startups
    (không gian văn phòng chia sẻ cho các công ty khởi nghiệp)
  • market shared office space market
    (thị trường không gian văn phòng chia sẻ)

Idioms

  • the rise of shared office spaces

    sự gia tăng/phát triển của các không gian văn phòng chia sẻ

    "The rise of shared office spaces has transformed how small businesses operate."

    (Sự phát triển của các không gian văn phòng chia sẻ đã thay đổi cách các doanh nghiệp nhỏ hoạt động.)

  • a hub for shared office spaces

    một trung tâm/nơi tập trung các không gian văn phòng chia sẻ

    "This city has become a hub for shared office spaces, attracting many freelancers."

    (Thành phố này đã trở thành một trung tâm của các không gian văn phòng chia sẻ, thu hút nhiều người làm việc tự do.)

  • renting a shared office space

    thuê một không gian văn phòng chia sẻ

    "Many entrepreneurs start by renting a shared office space to save costs."

    (Nhiều doanh nhân bắt đầu bằng việc thuê một không gian văn phòng chia sẻ để tiết kiệm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared office space

Danh từ
Lật mặt

Một không gian làm việc được sử dụng bởi nhiều công ty hoặc cá nhân, thường là trong một môi trường hợp tác.

"Many startups find shared office spaces to be a cost-effective solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to rent a shared office space to reduce costs.
Họ quyết định thuê một không gian văn phòng dùng chung để giảm chi phí.
Phủ định
They chose not to consider a shared office space due to privacy concerns.
Họ chọn không xem xét một không gian văn phòng dùng chung vì lo ngại về quyền riêng tư.
Nghi vấn
Why do you want to work in a shared office space?
Tại sao bạn muốn làm việc trong một không gian văn phòng dùng chung?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to hate the noise in the shared office space, but now I'm used to it.
Tôi từng ghét tiếng ồn ở không gian văn phòng chia sẻ, nhưng giờ tôi đã quen rồi.
Phủ định
She didn't use to work in a shared office space, she preferred her own private office.
Cô ấy đã không từng làm việc trong một không gian văn phòng chia sẻ, cô ấy thích văn phòng riêng của mình hơn.
Nghi vấn
Did you use to find it difficult to concentrate in a shared office space?
Bạn có từng thấy khó tập trung trong một không gian văn phòng chia sẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared office space".

Xu hướng làm việc linh hoạt

Khái niệm 'shared office space' phản ánh xu hướng toàn cầu về làm việc linh hoạt, không bị ràng buộc bởi văn phòng truyền thống. Nó cung cấp sự tự do cho các freelancer, công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ để có một địa điểm làm việc chuyên nghiệp mà không phải chịu chi phí cố định cao. Điều này thúc đẩy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, cũng như khả năng mở rộng quy mô linh hoạt.

Môi trường thúc đẩy cộng đồng và kết nối

Ngoài việc tiết kiệm chi phí, một khía cạnh văn hóa quan trọng của không gian văn phòng chia sẻ là việc tạo ra một cộng đồng. Những không gian này thường được thiết kế để khuyến khích sự tương tác, kết nối mạng lưới (networking) và hợp tác giữa những người làm việc từ các lĩnh vực khác nhau. Điều này có thể dẫn đến những ý tưởng mới, cơ hội kinh doanh và môi trường làm việc năng động, sáng tạo.