(Top Banner Ad)
hot desking
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

hot desking

UK: /ˌhɒt ˈdɛskɪŋ/ • US: /ˌhɑːt ˈdɛskɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn làm việc linh hoạt bàn làm việc dùng chung văn phòng chia sẻ chỗ ngồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of allocating desks to workers when they are required or on a rota system, rather than providing each worker with their own fixed desk.

Vietnamese Meaning

Hình thức bố trí chỗ ngồi làm việc trong đó nhân viên không được chỉ định một bàn làm việc cố định, mà sẽ sử dụng bàn làm việc nào còn trống hoặc theo lịch trình luân phiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company introduced hot desking to reduce office space and encourage collaboration."

    "Công ty đã giới thiệu hình thức hot desking để giảm diện tích văn phòng và khuyến khích sự hợp tác."

  • "With hot desking, employees can choose where they want to sit each day."

    "Với hình thức hot desking, nhân viên có thể chọn nơi họ muốn ngồi làm việc mỗi ngày."

  • "Hot desking requires a good booking system to avoid conflicts."

    "Hình thức hot desking đòi hỏi một hệ thống đặt chỗ tốt để tránh xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk bàn làm việc
Verb desk làm việc bàn giấy
Adjective desk-bound gắn liền với bàn làm việc, ít vận động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Nguồn gốc của 'Hot Desking'

Thuật ngữ 'hot desking' xuất hiện vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, khi các công ty bắt đầu tìm cách tối ưu hóa không gian văn phòng. Ý tưởng là nhân viên không được chỉ định một bàn làm việc cố định, mà thay vào đó, họ sử dụng bất kỳ bàn nào còn trống khi họ đến làm việc. Nó giống như việc sử dụng ghế 'nóng' trong một trò chơi, nơi mọi người tranh nhau một chỗ ngồi khi nhạc dừng lại, nhưng trong bối cảnh công việc văn phòng.

Usage Note

Hot desking thường được áp dụng trong các văn phòng hiện đại, nơi nhân viên có thể làm việc từ xa hoặc không phải lúc nào cũng có mặt tại văn phòng. Nó nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng không gian văn phòng và giảm chi phí. Khác với việc mỗi nhân viên có một bàn làm việc riêng cố định, hot desking tạo ra sự linh hoạt và khuyến khích sự tương tác giữa các nhân viên khác nhau.

Prepositions

in for

‘In hot desking’: đề cập đến việc thực hiện hoặc áp dụng hình thức hot desking. Ví dụ: ‘Our company uses hot desking in its new office.’ ‘For hot desking’: chỉ mục đích hoặc lợi ích của việc sử dụng hot desking. Ví dụ: ‘This software is designed for hot desking.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot desking
  • popular popular hot desking
    (hot desking phổ biến)
  • efficient efficient hot desking
    (hot desking hiệu quả)
  • flexible flexible hot desking
    (hot desking linh hoạt)
Verb + hot desking
  • implement implement hot desking
    (triển khai hot desking)
  • use use hot desking
    (sử dụng hot desking)
  • encourage encourage hot desking
    (khuyến khích hot desking)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot desking

danh từ
Lật mặt

Hình thức bố trí chỗ ngồi làm việc trong đó nhân viên không được chỉ định một bàn làm việc cố định, mà sẽ sử dụng bàn làm việc nào còn trống hoặc theo lịch trình luân phiên.

"The company introduced hot desking to reduce office space and encourage collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot desking".

Tiết kiệm không gian

Hot desking thường được áp dụng để giảm chi phí thuê văn phòng. Thay vì cung cấp một bàn làm việc riêng cho mỗi nhân viên, công ty chỉ cần một số lượng bàn ít hơn, dựa trên số lượng nhân viên có mặt tại văn phòng vào bất kỳ thời điểm nào. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công ty có nhiều nhân viên làm việc từ xa hoặc đi công tác thường xuyên.

Linh hoạt và hợp tác

Hot desking có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhân viên từ các bộ phận khác nhau. Khi mọi người không bị ràng buộc với một bàn làm việc cố định, họ có nhiều khả năng tương tác với đồng nghiệp từ các nhóm khác nhau, tạo ra một môi trường làm việc năng động và sáng tạo hơn.