(Top Banner Ad)
flexible workspace
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Bất động sản, Quản lý văn phòng

flexible workspace

UK: /ˈfleksəbəl ˈwɜːkˌspeɪs/ • US: /ˈflɛksəbəl ˈwɜːrkˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian làm việc linh hoạt môi trường làm việc linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adaptable work environment designed to support a variety of working styles and needs. It can include shared offices, co-working spaces, hot-desking arrangements, and remote work options.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc linh hoạt được thiết kế để hỗ trợ nhiều phong cách và nhu cầu làm việc khác nhau. Nó có thể bao gồm văn phòng chia sẻ, không gian làm việc chung, bố trí bàn làm việc nóng (hot-desking) và các tùy chọn làm việc từ xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a flexible workspace to improve employee satisfaction and productivity."

    "Công ty đã triển khai một không gian làm việc linh hoạt để cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên."

  • "Flexible workspaces are becoming increasingly popular among startups and freelancers."

    "Không gian làm việc linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến đối với các công ty khởi nghiệp và những người làm việc tự do."

  • "The new office design includes several flexible workspaces to accommodate different team sizes."

    "Thiết kế văn phòng mới bao gồm một số không gian làm việc linh hoạt để phù hợp với các quy mô nhóm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flexible linh hoạt, mềm dẻo, dễ uốn nắn
Noun flexibility sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Adverb flexibly một cách linh hoạt, mềm dẻo
Noun workspace không gian làm việc, khu vực làm việc
Noun workstation chỗ làm việc riêng, trạm làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bất động sản, Quản lý văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
flexibilis
Old French
flexible
English
flexible

Nguồn gốc của 'flexible' và sự kết hợp hiện đại

Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flectere' (uốn cong, bẻ cong) và 'flexibilis' (có thể uốn cong, mềm dẻo), mang ý nghĩa 'có khả năng thay đổi để thích ứng'. Khi kết hợp với 'workspace' (không gian làm việc), thuật ngữ 'flexible workspace' ra đời trong bối cảnh hiện đại, phản ánh xu hướng các công ty và cá nhân tìm kiếm môi trường làm việc linh hoạt hơn, không bị ràng buộc bởi văn phòng truyền thống, đặc biệt từ cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng của không gian làm việc, cho phép nhân viên lựa chọn địa điểm và cách thức làm việc phù hợp nhất với nhiệm vụ và sở thích của họ. Khác với 'traditional office' (văn phòng truyền thống) thường cố định và ít thay đổi.

Prepositions

in for

- 'in a flexible workspace': Chỉ vị trí, làm việc trong một không gian làm việc linh hoạt. - 'for flexible workspace': Sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ 'demand for flexible workspace'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flexible workspace
  • modern modern flexible workspace
    (không gian làm việc linh hoạt hiện đại)
  • shared shared flexible workspace
    (không gian làm việc linh hoạt chia sẻ)
  • agile agile flexible workspace
    (không gian làm việc linh hoạt năng động)
Verb + flexible workspace
  • offer offer flexible workspace
    (cung cấp không gian làm việc linh hoạt)
  • utilize utilize flexible workspace
    (tận dụng không gian làm việc linh hoạt)
  • implement implement flexible workspace solutions
    (triển khai các giải pháp không gian làm việc linh hoạt)
Noun + flexible workspace
  • demand for demand for flexible workspace
    (nhu cầu về không gian làm việc linh hoạt)
  • benefits of benefits of flexible workspace
    (lợi ích của không gian làm việc linh hoạt)
  • future of future of flexible workspace
    (tương lai của không gian làm việc linh hoạt)

Idioms

  • Embrace flexible workspace

    Áp dụng/chấp nhận không gian làm việc linh hoạt

    "Many companies are choosing to embrace flexible workspace to foster innovation and employee satisfaction."

    (Nhiều công ty đang lựa chọn áp dụng không gian làm việc linh hoạt để thúc đẩy sự đổi mới và sự hài lòng của nhân viên.)

  • The rise of flexible workspace

    Sự trỗi dậy/phát triển của không gian làm việc linh hoạt

    "The rise of flexible workspace models is transforming how businesses operate globally."

    (Sự phát triển của các mô hình không gian làm việc linh hoạt đang thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động trên toàn cầu.)

  • Flexible workspace solutions

    Các giải pháp không gian làm việc linh hoạt

    "Startups often seek flexible workspace solutions to manage costs and scale quickly."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm các giải pháp không gian làm việc linh hoạt để quản lý chi phí và mở rộng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible workspace

Noun Phrase
Lật mặt

Một môi trường làm việc linh hoạt được thiết kế để hỗ trợ nhiều phong cách và nhu cầu làm việc khác nhau. Nó có thể bao gồm văn phòng chia sẻ, không gian làm việc chung, bố trí bàn làm việc nóng (hot-desking) và các tùy chọn làm việc từ xa.

"The company implemented a flexible workspace to improve employee satisfaction and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible workspace".

Sự thay đổi mô hình làm việc toàn cầu

Không gian làm việc linh hoạt phản ánh xu hướng toàn cầu về làm việc từ xa (remote work), làm việc kết hợp (hybrid work) và không gian làm việc chung (co-working space). Xu hướng này được thúc đẩy bởi sự phát triển của công nghệ, mong muốn về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, cũng như yêu cầu về môi trường làm việc sáng tạo, ít gò bó hơn, đặc biệt từ các thế hệ nhân lực trẻ (Millennials, Gen Z).

Tác động đến năng suất và chi phí

Mô hình không gian làm việc linh hoạt mang lại nhiều lợi ích cho cả doanh nghiệp và người lao động. Đối với doanh nghiệp, nó giúp giảm chi phí thuê văn phòng cố định và tăng khả năng thích ứng với biến động thị trường. Đối với người lao động, sự linh hoạt về thời gian và địa điểm có thể tăng cường sự tự chủ, giảm căng thẳng và cải thiện năng suất làm việc, đồng thời khuyến khích sự hợp tác và trao đổi ý tưởng trong môi trường đa dạng.