(Top Banner Ad)
individuals
B2
danh từ B2 Xã hội học, Pháp luật, Kinh tế

individuals

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các cá nhân từng cá nhân mỗi người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of individual: single human beings, especially when considered as distinct from a group.

Vietnamese Meaning

số nhiều của individual: những cá nhân riêng lẻ, đặc biệt khi được xem xét khác biệt với một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the behavior of individuals within the group."

    "Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các cá nhân trong nhóm."

  • "The government provides support for individuals in need."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những cá nhân có nhu cầu."

  • "Each individual has the right to express their opinion."

    "Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, một người cụ thể
Adjective individual Mang tính cá nhân, riêng lẻ
Noun individuality Tính cá nhân, nét riêng biệt
Verb individualize Cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Adverb individually Một cách riêng lẻ, từng cá nhân một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Medieval Latin
individualis
English
individual

Nguồn gốc của 'individuals'

Từ 'individuals' (số nhiều của 'individual') bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'duy nhất'. Điều này nhấn mạnh ý tưởng mỗi cá nhân là một thực thể riêng biệt, toàn vẹn và không thể chia nhỏ hơn nữa. Vào thế kỷ 17, từ này bắt đầu được sử dụng như một danh từ trong tiếng Anh để chỉ một người.

Usage Note

Từ 'individuals' nhấn mạnh tính riêng biệt, độc lập của mỗi người trong một tập thể. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh quyền lợi và trách nhiệm của từng cá nhân. So với 'people', 'individuals' mang tính trừu tượng và trang trọng hơn.

Prepositions

for to among

- 'for individuals': chỉ mục đích, lợi ích dành cho các cá nhân. Ví dụ: 'Benefits designed for individuals'.
- 'to individuals': chỉ sự tác động đến các cá nhân. Ví dụ: 'A threat to individuals'.
- 'among individuals': chỉ sự phân bổ hoặc tương tác giữa các cá nhân. Ví dụ: 'Differences among individuals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + individuals (Miêu tả cá nhân)
  • young young individuals
    (những cá nhân trẻ tuổi)
  • elderly elderly individuals
    (những cá nhân cao tuổi)
  • talented talented individuals
    (những cá nhân tài năng)
  • diverse diverse individuals
    (những cá nhân đa dạng)
  • vulnerable vulnerable individuals
    (những cá nhân dễ bị tổn thương)
Động từ + individuals (Hành động tác động lên cá nhân)
  • support support individuals
    (hỗ trợ các cá nhân)
  • protect protect individuals
    (bảo vệ các cá nhân)
  • identify identify individuals
    (xác định các cá nhân)
  • empower empower individuals
    (trao quyền cho các cá nhân)
  • help help individuals
    (giúp đỡ các cá nhân)
Cụm giới từ với individuals
  • for for individuals
    (dành cho các cá nhân)
  • among among individuals
    (giữa các cá nhân (trong một nhóm))
  • between between individuals
    (giữa các cá nhân (chỉ hai hoặc một số ít))

Idioms

  • The rights of individuals

    Quyền của các cá nhân

    "The government must uphold the rights of individuals to free speech."

    (Chính phủ phải bảo vệ quyền tự do ngôn luận của các cá nhân.)

  • Individuals with special needs

    Những cá nhân có nhu cầu đặc biệt

    "Schools are striving to provide better resources for individuals with special needs."

    (Các trường học đang nỗ lực cung cấp nguồn lực tốt hơn cho những cá nhân có nhu cầu đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individuals

danh từ
Lật mặt

số nhiều của individual: những cá nhân riêng lẻ, đặc biệt khi được xem xét khác biệt với một nhóm.

"The study focused on the behavior of individuals within the group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project requires collaboration from several individuals.
Dự án đòi hỏi sự hợp tác từ một số cá nhân.
Phủ định
Not all individuals are suited for this type of work.
Không phải tất cả các cá nhân đều phù hợp với loại công việc này.
Nghi vấn
Are these individuals aware of the risks involved?
Những cá nhân này có nhận thức được những rủi ro liên quan không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research focused on how stress affects individuals.
Nghiên cứu tập trung vào cách căng thẳng ảnh hưởng đến các cá nhân.
Phủ định
Not all individuals respond to treatment in the same way.
Không phải tất cả các cá nhân đều phản ứng với điều trị theo cùng một cách.
Nghi vấn
Do these individuals require additional support?
Những cá nhân này có cần hỗ trợ thêm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If individuals exercise regularly, they usually feel healthier.
Nếu các cá nhân tập thể dục thường xuyên, họ thường cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
When individuals do not get enough sleep, their performance is not optimal.
Khi các cá nhân không ngủ đủ giấc, hiệu suất của họ không tối ưu.
Nghi vấn
If individuals contribute to the group, does the team achieve its goals more easily?
Nếu các cá nhân đóng góp vào nhóm, đội có đạt được mục tiêu dễ dàng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many individuals participated in the survey.
Nhiều cá nhân đã tham gia vào cuộc khảo sát.
Phủ định
Not all individuals are eligible for the scholarship.
Không phải tất cả các cá nhân đều đủ điều kiện nhận học bổng.
Nghi vấn
Which individuals were selected for the interview?
Những cá nhân nào đã được chọn cho cuộc phỏng vấn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the program, those individuals will have been participating in the research for over five years.
Đến cuối chương trình, những cá nhân đó sẽ đã tham gia vào nghiên cứu trong hơn năm năm.
Phủ định
Those individuals won't have been experiencing the full benefits of the new policy by the time it's reviewed.
Những cá nhân đó sẽ không được trải nghiệm đầy đủ lợi ích của chính sách mới vào thời điểm nó được xem xét.
Nghi vấn
Will those individuals have been living in the community long enough to qualify for the grant by next year?
Liệu những cá nhân đó sẽ sống trong cộng đồng đủ lâu để đủ điều kiện nhận trợ cấp vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individuals".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'individuals' (cá nhân) được coi trọng như những đơn vị độc lập, có giá trị riêng. Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh quyền tự do cá nhân, sự tự chủ và khả năng tự quyết định. Điều này thường đối lập với chủ nghĩa tập thể, nơi lợi ích của nhóm hoặc cộng đồng được ưu tiên hơn.

Quyền con người và sự tôn trọng cá nhân

Khái niệm 'individuals' là nền tảng của các tuyên ngôn về quyền con người và luật pháp quốc tế. Nó khẳng định rằng mỗi người, bất kể xuất thân hay địa vị, đều có những quyền lợi bẩm sinh và cần được tôn trọng phẩm giá. Điều này khuyến khích sự đa dạng và bảo vệ những người yếu thế trong xã hội.