(Top Banner Ad)
shareholder-focused
C1
Tính từ C1 Kinh tế

shareholder-focused

UK: /ˈʃeəˌhəʊldə ˈfəʊkəst/ • US: /ˈʃeərˌhoʊldər ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào cổ đông hướng đến cổ đông lấy cổ đông làm trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Primarily concerned with the interests and benefits of shareholders.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào lợi ích và quyền lợi của các cổ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's shareholder-focused strategy led to increased profits but also resulted in employee layoffs."

    "Chiến lược tập trung vào cổ đông của công ty đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận nhưng cũng gây ra tình trạng sa thải nhân viên."

  • "The new CEO implemented a more shareholder-focused approach to management."

    "Vị CEO mới đã triển khai một phương pháp quản lý tập trung hơn vào cổ đông."

  • "Critics argue that a purely shareholder-focused model can lead to unethical business practices."

    "Các nhà phê bình cho rằng một mô hình chỉ tập trung vào cổ đông có thể dẫn đến các hoạt động kinh doanh phi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share cổ phần, phần chia sẻ
Verb share chia sẻ, cùng dùng
Noun shareholder cổ đông
Noun shareholding cổ phần sở hữu
Verb focus tập trung
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Adjective focused được tập trung, có trọng tâm
Adjective unfocused phân tán, không tập trung

Synonyms

shareholder-oriented (hướng đến cổ đông)shareholder-centric (lấy cổ đông làm trung tâm)

Antonyms

stakeholder-focused (tập trung vào các bên liên quan)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu
Old English
haldan
Latin
focus
English
share
English
hold
English
shareholder
English
focus
English
focused
English
shareholder-focused

Nguồn gốc của một thuật ngữ kinh doanh hiện đại

Từ 'shareholder-focused' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp và tài chính. Nó kết hợp 'shareholder' (cổ đông), có nguồn gốc từ 'share' (phần, chia sẻ) và 'holder' (người nắm giữ), với 'focused' (tập trung), bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus' (lò sưởi, trung tâm). Cụm từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ kinh doanh hiện đại, nhấn mạnh việc ưu tiên lợi ích của các cổ đông trong chiến lược và hoạt động của công ty.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty, chiến lược hoặc chính sách ưu tiên việc gia tăng giá trị cho cổ đông hơn là các bên liên quan khác như nhân viên, khách hàng hoặc cộng đồng. Nó thường mang ý nghĩa rằng các quyết định được đưa ra dựa trên mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.

Prepositions

on towards

Khi đi với 'on', nó nhấn mạnh sự tập trung vào lợi ích cổ đông (ví dụ: 'a strategy focused on shareholder value'). Khi đi với 'towards', nó chỉ hướng hành động, nghĩa là hướng tới việc đem lại lợi ích cho cổ đông (ví dụ: 'a policy geared towards shareholder gains').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shareholder-focused
  • highly a highly shareholder-focused strategy
    (một chiến lược rất tập trung vào cổ đông)
  • strictly strictly shareholder-focused policies
    (các chính sách nghiêm ngặt tập trung vào cổ đông)
  • primarily a company with a primarily shareholder-focused model
    (một công ty với mô hình chủ yếu tập trung vào cổ đông)
Verb + shareholder-focused
  • become to become more shareholder-focused
    (trở nên tập trung vào cổ đông hơn)
  • remain to remain shareholder-focused in difficult times
    (duy trì tập trung vào cổ đông trong thời điểm khó khăn)
  • adopt a to adopt a shareholder-focused approach
    (áp dụng một cách tiếp cận tập trung vào cổ đông)
Noun + shareholder-focused
  • strategy a shareholder-focused strategy
    (chiến lược tập trung vào cổ đông)
  • culture a shareholder-focused culture
    (văn hóa tập trung vào cổ đông)
  • mindset a shareholder-focused mindset
    (tư duy tập trung vào cổ đông)

Idioms

  • a shareholder-focused approach

    một cách tiếp cận ưu tiên lợi ích của cổ đông

    "The new CEO promised to implement a shareholder-focused approach to maximize investor returns."

    (CEO mới hứa sẽ áp dụng một cách tiếp cận tập trung vào cổ đông để tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư.)

  • prioritize shareholder-focused growth

    ưu tiên tăng trưởng hướng tới việc mang lại lợi ích cho cổ đông

    "Many public companies tend to prioritize shareholder-focused growth over other considerations."

    (Nhiều công ty đại chúng có xu hướng ưu tiên tăng trưởng tập trung vào cổ đông hơn các cân nhắc khác.)

  • balancing shareholder-focused interests with...

    cân bằng lợi ích của cổ đông với các lợi ích khác (như nhân viên, khách hàng)

    "The challenge for modern businesses is balancing shareholder-focused interests with social responsibility."

    (Thách thức đối với các doanh nghiệp hiện đại là cân bằng lợi ích tập trung vào cổ đông với trách nhiệm xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shareholder-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào lợi ích và quyền lợi của các cổ đông.

"The company's shareholder-focused strategy led to increased profits but also resulted in employee layoffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shareholder-focused".

Chủ nghĩa ưu tiên cổ đông (Shareholder Primacy)

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, triết lý kinh doanh truyền thống thường nhấn mạnh 'chủ nghĩa ưu tiên cổ đông'. Điều này có nghĩa là mục tiêu chính của một công ty là tối đa hóa giá trị cho các cổ đông của mình, thường được đo lường bằng giá cổ phiếu và lợi nhuận. 'Shareholder-focused' phản ánh chính triết lý này, định hướng mọi quyết định và chiến lược kinh doanh nhằm mang lại lợi ích cao nhất cho những người sở hữu cổ phần.

Cuộc tranh luận: Cổ đông hay Các bên liên quan?

Trong những thập kỷ gần đây, đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc liệu các công ty nên 'shareholder-focused' (chỉ tập trung vào cổ đông) hay 'stakeholder-focused' (tập trung vào các bên liên quan). Lý thuyết về các bên liên quan cho rằng một công ty nên phục vụ lợi ích của tất cả các nhóm bị ảnh hưởng bởi hoạt động của mình, bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường, chứ không chỉ riêng cổ đông. Sự dịch chuyển trong tư duy này đang thay đổi cách các doanh nghiệp nhìn nhận trách nhiệm của mình.