(Top Banner Ad)
shareholder value
C1
Danh từ C1 Kinh tế

shareholder value

UK: /ˈʃeəˌhəʊldə ˈvæljuː/ • US: /ˈʃerˌhoʊldər ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cổ đông giá trị cho cổ đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worth that shareholders receive from owning a share of stock in a company. This includes dividends, increases in stock price, and any other benefit they derive from their ownership.

Vietnamese Meaning

Giá trị mà các cổ đông nhận được từ việc sở hữu cổ phần trong một công ty. Điều này bao gồm cổ tức, tăng giá cổ phiếu và bất kỳ lợi ích nào khác mà họ nhận được từ quyền sở hữu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's primary goal is to maximize shareholder value."

    "Mục tiêu chính của công ty là tối đa hóa giá trị cổ đông."

  • "The CEO was criticized for prioritizing short-term profits over long-term shareholder value."

    "Giám đốc điều hành bị chỉ trích vì ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn giá trị cổ đông dài hạn."

  • "Many companies now recognize the importance of environmental, social, and governance (ESG) factors in creating sustainable shareholder value."

    "Nhiều công ty hiện nay nhận ra tầm quan trọng của các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong việc tạo ra giá trị cổ đông bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share cổ phần, phần chia sẻ
Verb share chia sẻ, cùng chung
Noun shareholder cổ đông
Noun shareholding sự nắm giữ cổ phần, cổ phần nắm giữ
Noun value giá trị, mức giá
Verb value định giá, đánh giá
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb devalue làm mất giá, làm giảm giá trị

Synonyms

equity value (giá trị vốn chủ sở hữu)

Antonyms

stakeholder value (giá trị các bên liên quan)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu
Middle English
share
English
share
Old English
haldan
English
holder
Latin
valere
Old French
value
English
value
English (18th C.)
shareholder
English (1980s)
shareholder value

Nguồn gốc của "giá trị cổ đông"

Cụm từ "giá trị cổ đông" (shareholder value) trở nên phổ biến vào những năm 1980, đặc biệt là sau khi nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Milton Friedman đưa ra ý tưởng rằng mục tiêu chính của một công ty nên là tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông. Tư tưởng này đã định hình lại cách nhiều doanh nghiệp phương Tây hoạt động, tập trung vào việc tăng giá cổ phiếu và lợi nhuận cho người sở hữu cổ phần.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp và tài chính, đề cập đến mục tiêu tối thượng của việc điều hành một công ty là gia tăng giá trị cho các cổ đông. Nó thường được coi là một thước đo quan trọng về hiệu quả hoạt động và sự thành công của công ty. 'Shareholder value' nhấn mạnh lợi ích tài chính cho các cổ đông, khác với các khái niệm như 'stakeholder value' bao gồm lợi ích của tất cả các bên liên quan (nhân viên, khách hàng, cộng đồng, v.v.).

Prepositions

in for to

- 'Shareholder value in a company': Giá trị cổ đông trong một công ty.
- 'Focus on shareholder value': Tập trung vào giá trị cổ đông.
- 'Increase shareholder value to attract investors': Tăng giá trị cổ đông để thu hút nhà đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shareholder value
  • maximize maximize shareholder value
    (tối đa hóa giá trị cổ đông)
  • create create shareholder value
    (tạo ra giá trị cổ đông)
  • drive drive shareholder value
    (thúc đẩy giá trị cổ đông)
  • enhance enhance shareholder value
    (nâng cao giá trị cổ đông)
  • deliver deliver shareholder value
    (mang lại giá trị cổ đông)
Adjective + shareholder value
  • long-term long-term shareholder value
    (giá trị cổ đông dài hạn)
  • sustainable sustainable shareholder value
    (giá trị cổ đông bền vững)
  • improved improved shareholder value
    (giá trị cổ đông được cải thiện)
Noun + shareholder value
  • maximization of maximization of shareholder value
    (sự tối đa hóa giá trị cổ đông)
  • creation of creation of shareholder value
    (sự tạo ra giá trị cổ đông)

Idioms

  • focus on shareholder value

    tập trung vào giá trị cổ đông (ưu tiên lợi ích của cổ đông)

    "The company's new strategy is to focus primarily on shareholder value."

    (Chiến lược mới của công ty là tập trung chủ yếu vào giá trị cổ đông.)

  • a commitment to shareholder value

    cam kết vì giá trị cổ đông (sự tận tâm để tăng giá trị cho cổ đông)

    "Our board has a strong commitment to shareholder value."

    (Ban giám đốc của chúng tôi có một cam kết mạnh mẽ đối với giá trị cổ đông.)

  • driving shareholder value growth

    thúc đẩy tăng trưởng giá trị cổ đông

    "The CEO's main objective is driving shareholder value growth."

    (Mục tiêu chính của CEO là thúc đẩy tăng trưởng giá trị cổ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shareholder value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị mà các cổ đông nhận được từ việc sở hữu cổ phần trong một công ty. Điều này bao gồm cổ tức, tăng giá cổ phiếu và bất kỳ lợi ích nào khác mà họ nhận được từ quyền sở hữu của họ.

"The company's primary goal is to maximize shareholder value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's shareholder value is their primary concern.
Giá trị cổ đông của công ty là mối quan tâm hàng đầu của họ.
Phủ định
The manager's focus isn't always on shareholder value's short-term gains.
Sự tập trung của người quản lý không phải lúc nào cũng vào lợi ích ngắn hạn của giá trị cổ đông.
Nghi vấn
Is the board's priority shareholder value's long-term sustainability?
Ưu tiên của hội đồng quản trị có phải là tính bền vững dài hạn của giá trị cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shareholder value".

Cuộc tranh luận 'Cổ đông vs. Các bên liên quan'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc liệu các công ty nên ưu tiên 'giá trị cổ đông' hay 'giá trị các bên liên quan' (stakeholder value). 'Các bên liên quan' bao gồm không chỉ cổ đông mà còn nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Việc tập trung quá mức vào cổ đông đôi khi bị chỉ trích là gây ra các vấn đề xã hội hoặc môi trường.

Ảnh hưởng của Milton Friedman

Khái niệm 'tối đa hóa giá trị cổ đông' đã trở thành triết lý kinh doanh chủ đạo một phần nhờ vào nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Milton Friedman. Ông lập luận rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của một doanh nghiệp là tăng lợi nhuận cho cổ đông, trong khuôn khổ luật pháp. Tư tưởng này đã có tác động sâu rộng đến quản trị doanh nghiệp và các quyết định kinh doanh trên toàn cầu.