shatter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To break or cause to break suddenly and violently into pieces.
Vietnamese Meaning
Đập vỡ, làm vỡ tan tành; làm tan nát (hy vọng, giấc mơ...).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vase shattered when it fell off the table."
"Chiếc bình vỡ tan tành khi nó rơi khỏi bàn."
-
"The earthquake shattered windows for miles around."
"Trận động đất làm vỡ cửa sổ trong phạm vi hàng dặm."
-
"His hopes were shattered when he failed the exam."
"Hy vọng của anh ấy tan vỡ khi anh ấy trượt kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shatter | đập vỡ, làm tan nát, phá hủy |
| Noun | shattering | sự đập vỡ, sự tan nát, sự chấn động |
| Adjective | shattered | bị vỡ tan, tan nát, suy sụp (về tinh thần) |
| Adjective | shatterproof | chống vỡ, không thể vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shatter' thường mang ý nghĩa về sự vỡ một cách đột ngột, mạnh mẽ và thành nhiều mảnh vụn. Nó có thể được dùng cho cả vật chất (kính, đá, v.v.) và phi vật chất (hy vọng, giấc mơ). So với 'break', 'shatter' mang tính chất kịch liệt và không thể phục hồi hơn. 'Crush' thể hiện sự nghiền nát hoàn toàn, còn 'smash' thường ám chỉ việc đập mạnh để phá hủy.
Prepositions
'Shatter into': Thể hiện việc vỡ thành nhiều mảnh, ví dụ: 'The glass shattered into a thousand pieces.'
'Shatter by': Thể hiện nguyên nhân gây ra sự vỡ, ví dụ: 'His dreams were shattered by the war.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
shatter shatter glass (làm vỡ kính)
-
shatter shatter a dream (đập tan một giấc mơ)
-
shatter shatter someone's hopes (làm tan vỡ hy vọng của ai đó)
-
shatter shatter illusions (phá tan ảo tưởng)
-
shatter shatter the silence (phá vỡ sự im lặng)
-
shatter shatter someone's confidence (làm suy giảm lòng tin của ai đó)
-
completely completely shatter (hoàn toàn đập vỡ/phá hủy)
-
easily easily shatter (dễ dàng vỡ tan)
-
shattered shattered dreams (những giấc mơ tan vỡ)
-
shattered shattered hopes (những hy vọng tan nát)
-
shattered shattered nerves (tinh thần suy sụp, thần kinh căng thẳng)
-
shattered shattered world (thế giới sụp đổ (ám chỉ cuộc sống, tinh thần))
Idioms
-
shatter someone's world/life
Làm cuộc sống/thế giới của ai đó sụp đổ hoàn toàn
"The news of his unexpected death completely shattered her world."
(Tin tức về cái chết bất ngờ của anh ấy đã hoàn toàn làm sụp đổ thế giới của cô ấy.)
-
shatter an illusion/myth
Phá tan một ảo tưởng/huyền thoại; vạch trần sự thật
"The documentary aimed to shatter the myth that money brings happiness."
(Bộ phim tài liệu nhằm mục đích phá tan ảo tưởng rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc.)
-
shatter into a thousand pieces
Vỡ tan thành hàng ngàn mảnh (thường dùng để mô tả sự tan vỡ về mặt cảm xúc)
"Her heart shattered into a thousand pieces when she heard the devastating news."
(Trái tim cô ấy vỡ tan thành hàng ngàn mảnh khi nghe tin kinh hoàng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shatter
Động từĐập vỡ, làm vỡ tan tành; làm tan nát (hy vọng, giấc mơ...).
"The vase shattered when it fell off the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shatter".
