(Top Banner Ad)
brittle
B2
Tính từ B2 Vật lý, Khoa học vật liệu, Đời sống hàng ngày

brittle

UK: /ˈbrɪtl/ • US: /ˈbrɪtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

giòn dễ vỡ mong manh nhạy cảm dễ tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hard but liable to break or shatter easily.

Vietnamese Meaning

Cứng nhưng dễ gãy hoặc vỡ vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old plastic had become brittle and cracked easily."

    "Nhựa cũ đã trở nên giòn và dễ nứt."

  • "Be careful with that vase; it's very brittle."

    "Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất dễ vỡ."

  • "His temper was brittle and easily sparked."

    "Tính khí của anh ta nóng nảy và dễ bùng nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brittleness Danh từ của 'brittle', chỉ tính chất giòn, sự mong manh, dễ gãy, dễ vỡ của một vật liệu hoặc một mối quan hệ.
Verb embrittle Động từ, có nghĩa là làm cho một thứ gì đó (thường là kim loại) trở nên giòn và dễ gãy hơn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brytel (fragile, frail)
Middle English
britel
Modern English
brittle

Nguồn Gốc Của 'Brittle'

Từ 'brittle' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ là 'brytel', liên quan đến động từ 'breotan' có nghĩa là 'bẻ gãy'. Hãy tưởng tượng những chiếc lá khô, một thanh kẹo cứng, hay lớp băng mỏng—chúng rất dễ vỡ thành nhiều mảnh nhỏ khi có lực tác động. Cảm giác 'dễ vỡ' này chính là ý nghĩa cốt lõi mà từ 'brittle' mang theo qua hàng trăm năm.

Usage Note

Từ 'brittle' thường được dùng để mô tả các vật liệu cứng, giòn, thiếu tính đàn hồi và dễ bị phá vỡ khi chịu tác động lực. Nó khác với 'fragile' ở chỗ 'fragile' nhấn mạnh sự tinh xảo và dễ vỡ khi va chạm nhẹ, trong khi 'brittle' nhấn mạnh đến khả năng vỡ khi chịu áp lực hoặc uốn cong. 'Delicate' cũng có nghĩa là dễ vỡ nhưng thường liên quan đến vẻ đẹp và sự tinh tế.

Prepositions

with in

Khi đi với 'with', nó thường diễn tả trạng thái giòn đi kèm với một yếu tố khác (ví dụ: brittle with age). Khi đi với 'in', nó diễn tả tính chất giòn trong một ngữ cảnh hoặc tình huống nhất định (ví dụ: brittle in cold temperatures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brittle
  • extremely brittle
    (cực kỳ giòn, vô cùng dễ gãy)
  • dangerously brittle
    (giòn một cách nguy hiểm)
  • becoming brittle
    (đang trở nên giòn hơn)
brittle + Noun
  • brittle bones
    (xương giòn, xương dễ gãy)
  • brittle hair/nails
    (tóc/móng tay khô giòn, dễ gãy)
  • brittle relationship
    (mối quan hệ mong manh, dễ tan vỡ)
  • brittle peace
    (nền hòa bình mỏng manh, không bền vững)

Idioms

  • a brittle temper

    Tính khí nóng nảy, dễ cáu kỉnh, dễ bị kích động hoặc tổn thương về mặt cảm xúc.

    "Be careful what you say to him; he has a brittle temper and gets offended easily."

    (Hãy cẩn thận lời nói của bạn với anh ấy; anh ấy có tính khí rất dễ nổi nóng và dễ tự ái.)

  • brittle laughter

    Tiếng cười gượng gạo, nghe có vẻ vui nhưng thực chất đang che giấu sự lo lắng, buồn bã hoặc căng thẳng.

    "She gave a brittle laugh when asked about her future, trying to hide her worries."

    (Cô ấy bật ra một tiếng cười gượng gạo khi được hỏi về tương lai của mình, cố gắng che giấu những lo lắng.)

  • a brittle ego

    Cái tôi mong manh, dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích hoặc thất bại nhỏ.

    "The actor had a brittle ego and couldn't handle negative reviews of his performance."

    (Người diễn viên có một cái tôi mong manh và không thể chịu đựng những lời phê bình tiêu cực về màn trình diễn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brittle

Tính từ
Lật mặt

Cứng nhưng dễ gãy hoặc vỡ vụn.

"The old plastic had become brittle and cracked easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brittle".

Peanut Brittle - Món Kẹo Giòn Tan Ngày Lễ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'brittle' là tên một loại kẹo cứng rất phổ biến làm từ đường caramen và đậu phộng. Tên gọi 'brittle' (giòn) bắt nguồn từ kết cấu cứng, trong như thủy tinh và rất giòn của nó, vỡ tan khi cắn. Món kẹo này thường được làm tại nhà trong dịp lễ Giáng sinh.

Hội Chứng 'Xương Giòn' và Nhận Thức Xã Hội

Cụm từ 'brittle bones' (xương giòn) thường được dùng trong đời sống để mô tả bệnh loãng xương (osteoporosis). Ở các nước phương Tây, có nhiều chiến dịch y tế cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về căn bệnh này, đặc biệt ở người cao tuổi, khuyến khích bổ sung canxi và tập thể dục để ngăn ngừa xương trở nên 'brittle'.