(Top Banner Ad)
fragile
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Vật lý

fragile

UK: /ˈfrædʒ.aɪl/ • US: /ˈfrædʒ.əl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ vỡ mong manh yếu ớt dễ bị tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken or damaged; delicate.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ hoặc dễ bị hư hại; mỏng manh, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique vase is very fragile."

    "Chiếc bình cổ rất dễ vỡ."

  • "The economy is still fragile."

    "Nền kinh tế vẫn còn mong manh."

  • "She has a fragile ego."

    "Cô ấy có một cái tôi dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragility sự mong manh, tính dễ vỡ
Adverb fragilely một cách mong manh, dễ vỡ
Noun fragileness tính chất dễ vỡ (ít dùng hơn fragility)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis
Old French
fragile
Middle English
fragile
English
fragile

Nguồn gốc của 'fragile'

Từ 'fragile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis', mang nghĩa 'dễ vỡ, dễ gãy'. Từ 'fragilis' lại xuất phát từ động từ 'frangere', có nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'làm gãy'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa về sự mong manh, dễ vỡ cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'fragile' thường được dùng để mô tả các vật thể vật lý dễ bị vỡ, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ trừu tượng như cảm xúc, mối quan hệ, hoặc tình hình. Nó nhấn mạnh tính chất dễ tổn thương và cần được đối xử cẩn thận. So với 'brittle', 'fragile' nhấn mạnh đến khả năng hư hại do tác động bên ngoài, trong khi 'brittle' nhấn mạnh đến cấu trúc bên trong yếu. Ví dụ, thủy tinh là fragile, trong khi bánh quy giòn có thể là brittle.

Prepositions

to with

Khi đi với 'to', fragile ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng bởi một tác nhân nào đó (ví dụ: 'fragile to criticism' - dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích). Khi đi với 'with', fragile ám chỉ việc cần xử lý một cách cẩn thận (ví dụ: 'handle with fragile' - xử lý cẩn thận vì dễ vỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragile
  • mentally mentally fragile
    (mong manh về tinh thần, dễ tổn thương tâm lý)
  • physically physically fragile
    (mong manh về thể chất, yếu ớt)
  • emotionally emotionally fragile
    (mong manh về cảm xúc, dễ bị tổn thương)
  • incredibly incredibly fragile
    (cực kỳ mong manh)
Verb + fragile
  • handle handle fragile items
    (xử lý các món đồ dễ vỡ)
  • protect protect fragile ecosystems
    (bảo vệ các hệ sinh thái mong manh)
  • become become fragile
    (trở nên mong manh, dễ vỡ)
fragile + Noun
  • peace fragile peace
    (hòa bình mong manh)
  • ecosystem fragile ecosystem
    (hệ sinh thái mong manh)
  • economy fragile economy
    (nền kinh tế dễ bị tổn thương)
  • relationship fragile relationship
    (mối quan hệ mong manh)

Idioms

  • Handle with care

    Xử lý cẩn thận, nhẹ nhàng (vì dễ vỡ)

    "This package contains fragile glass, please handle with care."

    (Gói hàng này chứa kính dễ vỡ, xin vui lòng xử lý cẩn thận.)

  • Fragile ego

    Cái tôi dễ bị tổn thương, dễ tự ái

    "His fragile ego can't handle any criticism."

    (Cái tôi dễ tổn thương của anh ấy không chịu được bất kỳ lời chỉ trích nào.)

  • Shatter someone's fragile world/dreams

    Phá hủy thế giới/giấc mơ mong manh của ai đó

    "The bad news shattered her fragile world."

    (Tin xấu đã phá hủy thế giới mong manh của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile

Tính từ
Lật mặt

Dễ vỡ hoặc dễ bị hư hại; mỏng manh, yếu ớt.

"The antique vase is very fragile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile".

Biểu tượng "Dễ vỡ" trên bao bì

Trong ngành vận chuyển, các kiện hàng chứa đồ vật dễ vỡ (ví dụ: đồ gốm sứ, thủy tinh) thường được dán nhãn 'FRAGILE' hoặc biểu tượng ly vỡ cùng dòng chữ 'Handle With Care' (Xử lý cẩn thận). Đây là một quy ước quốc tế để cảnh báo người vận chuyển và khách hàng về tính chất đặc biệt của hàng hóa, đảm bảo chúng được bảo quản an toàn.

Sự mong manh trong tâm lý con người

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'fragile' còn được dùng rộng rãi để mô tả sự mong manh của con người về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Một người có thể được coi là 'emotionally fragile' (mong manh về cảm xúc) nếu họ dễ bị tổn thương bởi những lời nói, hành động tiêu cực, hoặc những áp lực trong cuộc sống. Điều này thường đòi hỏi sự thấu hiểu và cách tiếp cận nhẹ nhàng từ những người xung quanh.