fragile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily broken or damaged; delicate.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ hoặc dễ bị hư hại; mỏng manh, yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique vase is very fragile."
"Chiếc bình cổ rất dễ vỡ."
-
"The economy is still fragile."
"Nền kinh tế vẫn còn mong manh."
-
"She has a fragile ego."
"Cô ấy có một cái tôi dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fragile' thường được dùng để mô tả các vật thể vật lý dễ bị vỡ, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ trừu tượng như cảm xúc, mối quan hệ, hoặc tình hình. Nó nhấn mạnh tính chất dễ tổn thương và cần được đối xử cẩn thận. So với 'brittle', 'fragile' nhấn mạnh đến khả năng hư hại do tác động bên ngoài, trong khi 'brittle' nhấn mạnh đến cấu trúc bên trong yếu. Ví dụ, thủy tinh là fragile, trong khi bánh quy giòn có thể là brittle.
Prepositions
Khi đi với 'to', fragile ám chỉ sự dễ bị ảnh hưởng bởi một tác nhân nào đó (ví dụ: 'fragile to criticism' - dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích). Khi đi với 'with', fragile ám chỉ việc cần xử lý một cách cẩn thận (ví dụ: 'handle with fragile' - xử lý cẩn thận vì dễ vỡ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally fragile (mong manh về tinh thần, dễ tổn thương tâm lý)
-
physically physically fragile (mong manh về thể chất, yếu ớt)
-
emotionally emotionally fragile (mong manh về cảm xúc, dễ bị tổn thương)
-
incredibly incredibly fragile (cực kỳ mong manh)
-
handle handle fragile items (xử lý các món đồ dễ vỡ)
-
protect protect fragile ecosystems (bảo vệ các hệ sinh thái mong manh)
-
become become fragile (trở nên mong manh, dễ vỡ)
-
peace fragile peace (hòa bình mong manh)
-
ecosystem fragile ecosystem (hệ sinh thái mong manh)
-
economy fragile economy (nền kinh tế dễ bị tổn thương)
-
relationship fragile relationship (mối quan hệ mong manh)
Idioms
-
Handle with care
Xử lý cẩn thận, nhẹ nhàng (vì dễ vỡ)
"This package contains fragile glass, please handle with care."
(Gói hàng này chứa kính dễ vỡ, xin vui lòng xử lý cẩn thận.)
-
Fragile ego
Cái tôi dễ bị tổn thương, dễ tự ái
"His fragile ego can't handle any criticism."
(Cái tôi dễ tổn thương của anh ấy không chịu được bất kỳ lời chỉ trích nào.)
-
Shatter someone's fragile world/dreams
Phá hủy thế giới/giấc mơ mong manh của ai đó
"The bad news shattered her fragile world."
(Tin xấu đã phá hủy thế giới mong manh của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile
Tính từDễ vỡ hoặc dễ bị hư hại; mỏng manh, yếu ớt.
"The antique vase is very fragile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile".
