violently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that involves great force or intensity, especially causing damage or injury.
Vietnamese Meaning
Một cách mạnh mẽ, dữ dội, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm raged violently through the night."
"Cơn bão gầm thét dữ dội suốt đêm."
-
"He reacted violently to the news."
"Anh ta phản ứng dữ dội trước tin tức."
-
"The car crashed violently into the wall."
"Chiếc xe đâm mạnh vào tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'violently' nhấn mạnh mức độ bạo lực, cường độ cao của hành động. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mạnh, mang tính chất phá hoại hoặc gây hại. Khác với 'strongly' (mạnh mẽ), 'violently' luôn mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến sự hung hăng, tàn bạo.
Prepositions
'violently against' thường dùng để diễn tả sự phản đối mạnh mẽ, quyết liệt. 'violently with' có thể dùng để mô tả việc xử lý một cách thô bạo, bạo lực với ai đó hoặc cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly increasingly violently (ngày càng dữ dội)
-
shake shake violently (rung lắc dữ dội)
-
react react violently (phản ứng dữ dội)
-
attack attack violently (tấn công dữ dội)
Idioms
-
Violently opposed
phản đối kịch liệt
"The residents are violently opposed to the new highway."
(Cư dân phản đối kịch liệt con đường cao tốc mới.)
-
Violently ill
bị bệnh nặng (nôn mửa dữ dội)
"He was violently ill after eating the shellfish."
(Anh ấy bị bệnh nặng sau khi ăn hải sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
violently
AdverbMột cách mạnh mẽ, dữ dội, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích.
"The storm raged violently through the night."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm is going to hit the coast violently. |
Cơn bão sẽ tấn công bờ biển một cách dữ dội. |
| Phủ định | She is not going to react violently to the news. |
Cô ấy sẽ không phản ứng dữ dội với tin tức này. |
| Nghi vấn | Are they going to protest violently against the new law? |
Họ có định biểu tình dữ dội chống lại luật mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violently".
