(Top Banner Ad)
violently
B2
Adverb B2 General

violently

UK: /ˈvaɪələntli/ • US: /ˈvaɪələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dữ dội một cách bạo lực quyết liệt mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves great force or intensity, especially causing damage or injury.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ, dữ dội, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm raged violently through the night."

    "Cơn bão gầm thét dữ dội suốt đêm."

  • "He reacted violently to the news."

    "Anh ta phản ứng dữ dội trước tin tức."

  • "The car crashed violently into the wall."

    "Chiếc xe đâm mạnh vào tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective violent hung bạo, dữ dội
Noun violence bạo lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violentus
Old French
violent
English
violent
English
violently

Nguồn gốc của 'Violently'

Từ 'violently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentus', có nghĩa là 'đầy sức mạnh' hoặc 'hung dữ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Sự phát triển của từ này phản ánh cách chúng ta nhận thức và diễn tả sức mạnh và bạo lực.

Usage Note

Từ 'violently' nhấn mạnh mức độ bạo lực, cường độ cao của hành động. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mạnh, mang tính chất phá hoại hoặc gây hại. Khác với 'strongly' (mạnh mẽ), 'violently' luôn mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến sự hung hăng, tàn bạo.

Prepositions

against with

'violently against' thường dùng để diễn tả sự phản đối mạnh mẽ, quyết liệt. 'violently with' có thể dùng để mô tả việc xử lý một cách thô bạo, bạo lực với ai đó hoặc cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violently
  • increasingly increasingly violently
    (ngày càng dữ dội)
Verb + violently
  • shake shake violently
    (rung lắc dữ dội)
  • react react violently
    (phản ứng dữ dội)
  • attack attack violently
    (tấn công dữ dội)

Idioms

  • Violently opposed

    phản đối kịch liệt

    "The residents are violently opposed to the new highway."

    (Cư dân phản đối kịch liệt con đường cao tốc mới.)

  • Violently ill

    bị bệnh nặng (nôn mửa dữ dội)

    "He was violently ill after eating the shellfish."

    (Anh ấy bị bệnh nặng sau khi ăn hải sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violently

Adverb
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ, dữ dội, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích.

"The storm raged violently through the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm is going to hit the coast violently.
Cơn bão sẽ tấn công bờ biển một cách dữ dội.
Phủ định
She is not going to react violently to the news.
Cô ấy sẽ không phản ứng dữ dội với tin tức này.
Nghi vấn
Are they going to protest violently against the new law?
Họ có định biểu tình dữ dội chống lại luật mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violently".

Quan niệm về Bạo lực

Trong nhiều nền văn hóa, bạo lực bị coi là một hành vi tiêu cực và gây hại. Các xã hội thường có luật pháp và quy tắc để ngăn chặn và trừng phạt các hành vi bạo lực.