(Top Banner Ad)
sheaf
B2
noun B2 Nông nghiệp, Văn học

sheaf

UK: /ʃiːf/ • US: /ʃiːf/

Nghĩa tiếng Việt

bó lúa bó rơm tập (giấy tờ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bundle of grain stalks tied together after reaping.

Vietnamese Meaning

Một bó lúa, rơm, hoặc các loại cây trồng khác được bó lại sau khi thu hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer carried a sheaf of wheat on his shoulder."

    "Người nông dân vác một bó lúa mì trên vai."

  • "The painting depicted a field of golden wheat with sheaves standing tall."

    "Bức tranh mô tả một cánh đồng lúa mì vàng óng với những bó lúa đứng thẳng."

  • "He gathered a sheaf of documents for the meeting."

    "Anh ấy thu thập một tập tài liệu cho cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheaf Bó, đống (ngũ cốc, giấy tờ, mũi tên, v.v.)
Verb sheaf Bó lại, gom lại thành từng bó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sheaf
Old English
sceáf
Proto-Germanic
*skaufa-

Nguồn gốc của 'sheaf'

Từ 'sheaf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceáf', dùng để chỉ một bó hoặc một đống các thân cây ngũ cốc được bó lại sau khi thu hoạch. Từ này có liên quan đến các từ gốc Germanic cổ hơn (*skaufa-) mang ý nghĩa tương tự về việc gom góp, xếp chồng lên nhau. Nó gợi lên hình ảnh người nông dân cẩn thận thu lượm thành quả lao động của mình.

Usage Note

Từ 'sheaf' thường được dùng để chỉ một bó lớn các thân cây ngũ cốc đã được cắt và bó lại. Nó mang ý nghĩa về sự thu hoạch và sự trù phú. Trong văn học, nó có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự giàu có, thành quả lao động.

Prepositions

of

‘Sheaf of’ được dùng để chỉ một bó gì đó. Ví dụ: a sheaf of wheat (một bó lúa mì).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + sheaf
  • of wheat a sheaf of wheat
    (một bó lúa mì)
  • of papers a sheaf of papers
    (một tập giấy tờ)
  • of arrows a sheaf of arrows
    (một bó mũi tên)
  • of light a sheaf of light
    (một chùm ánh sáng)
Động từ + sheaf
  • tie to tie a sheaf
    (buộc một bó)
  • bind to bind a sheaf
    (bó một bó lại)
  • gather to gather sheaves
    (gom các bó lại)
Tính từ + sheaf
  • golden a golden sheaf
    (một bó lúa vàng óng)
  • heavy a heavy sheaf
    (một bó nặng)

Idioms

  • to bring home the sheaves

    Hoàn thành công việc một cách thành công, gặt hái thành quả tốt đẹp (từ công sức đã bỏ ra); đạt được thành công tài chính.

    "After years of dedication, she finally brought home the sheaves with her innovative research."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã gặt hái thành quả tốt đẹp với công trình nghiên cứu đổi mới của mình.)

  • a sheaf of something

    Một bó, một tập, một chùm (chỉ một lượng lớn các vật giống nhau được gom lại, thường là gọn gàng).

    "The professor always carried a sheaf of lecture notes to class."

    (Giáo sư luôn mang theo một tập ghi chú bài giảng đến lớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheaf

noun
Lật mặt

Một bó lúa, rơm, hoặc các loại cây trồng khác được bó lại sau khi thu hoạch.

"The farmer carried a sheaf of wheat on his shoulder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer carried a sheaf, which contained the best wheat, to the mill.
Người nông dân mang một bó lúa mì, cái mà chứa loại lúa mì tốt nhất, đến cối xay.
Phủ định
The field, where a sheaf should have been left for the poor, was completely bare.
Cánh đồng, nơi mà một bó lúa mì đáng lẽ phải được để lại cho người nghèo, đã hoàn toàn trơ trụi.
Nghi vấn
Is that the sheaf which you found in the barn?
Đó có phải là bó lúa mì mà bạn tìm thấy trong chuồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheaf".

Biểu tượng của Mùa màng bội thu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nền văn hóa nông nghiệp truyền thống, 'sheaf' (bó lúa mì, lúa mạch) là biểu tượng mạnh mẽ của sự thu hoạch, sung túc và thịnh vượng. Hình ảnh bó lúa thường xuất hiện trong các lễ hội mùa màng, biểu tượng của sự may mắn và thành quả lao động vất vả của con người.

Trong Nghệ thuật và Huy hiệu

Bó lúa cũng thường được sử dụng trong hội họa, điêu khắc và đặc biệt là huy hiệu (heraldry) như một biểu tượng của sự giàu có, sự nghiệp thành công hoặc liên quan đến ngành nông nghiệp. Nhiều gia đình quý tộc, dòng họ hoặc địa phương có biểu tượng bó lúa trên huy hiệu của họ để thể hiện nguồn gốc hay giá trị truyền thống.