(Top Banner Ad)
reaping
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Nông nghiệp, Kinh tế, Văn học

reaping

UK: /ˈriːpɪŋ/ • US: /ˈriːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gặt hái thu hoạch hưởng chịu nhận lấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cutting or gathering a crop or harvest; receiving something as a consequence of one's actions.

Vietnamese Meaning

Gặt hái mùa màng; nhận lấy điều gì đó như là hệ quả từ hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is now reaping the rewards of his hard work."

    "Bây giờ anh ấy đang gặt hái những thành quả từ sự chăm chỉ của mình."

  • "The company is reaping huge profits this year."

    "Công ty đang gặt hái lợi nhuận khổng lồ trong năm nay."

  • "They are now reaping the whirlwind of their bad decisions."

    "Bây giờ họ đang gánh chịu hậu quả từ những quyết định tồi tệ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reap
Noun reaper
Noun reaping

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krep-
Proto-Germanic
*hraupōną
Old English
hrēapan
Middle English
repen
English
reap
English
reaping

Gốc rễ từ việc hái lượm

Từ 'reaping' có nguồn gốc sâu xa từ các từ cổ chỉ hành động 'hái', 'gom' hoặc 'thu hoạch'. Từ 'reap' trong tiếng Anh hiện đại phát triển từ 'hrēapan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa cắt hoặc thu hoạch mùa màng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc thu hoạch trong xã hội nông nghiệp xưa và đã mở rộng ý nghĩa sang việc nhận được kết quả từ hành động của mình.

Usage Note

"Reaping" thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ việc thu hoạch mùa màng, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nhận được kết quả từ những việc đã làm. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (nhận phần thưởng) hoặc tiêu cực (gánh chịu hậu quả). Khác với 'harvesting' (thu hoạch), 'reaping' nhấn mạnh hơn vào quá trình và kết quả tất yếu của một hành động.

Prepositions

what the benefits of the rewards of the consequences of

"Reaping what one sows": Nhận lấy những gì mình đã gieo (tốt hay xấu).
"Reaping the benefits/rewards of": Hưởng lợi từ điều gì.
"Reaping the consequences of": Gánh chịu hậu quả của điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reaping
  • begin begin the reaping
    (bắt đầu mùa gặt/việc gặt hái)
  • finish finish the reaping
    (hoàn thành việc gặt hái)
  • do do the reaping
    (thực hiện việc gặt hái)
Adjective + reaping
  • bitter bitter reaping
    (sự gặt hái cay đắng (ám chỉ hậu quả không mong muốn))
  • abundant abundant reaping
    (sự thu hoạch dồi dào)
  • early early reaping
    (thu hoạch sớm)
Noun + reaping
  • fruits of fruits of reaping
    (thành quả của sự gặt hái)
  • rewards of rewards of reaping
    (phần thưởng của sự gặt hái)

Idioms

  • You reap what you sow.

    Gieo nhân nào gặt quả nấy; Việc làm hôm nay sẽ quyết định kết quả mai sau.

    "He was always kind to others, and now he's reaping the rewards of his kindness."

    (Anh ấy luôn tốt bụng với người khác, và giờ anh ấy đang gặt hái những phần thưởng từ lòng tốt của mình.)

  • Reap the benefits/rewards.

    Gặt hái lợi ích/thành quả.

    "After years of hard work, they are finally reaping the benefits of their efforts."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang gặt hái những lợi ích từ nỗ lực của mình.)

  • Sow the wind and reap the whirlwind.

    Gieo gió gặt bão; Làm việc xấu sẽ gặp hậu quả tai hại nghiêm trọng.

    "His reckless decisions caused chaos, and now he is reaping the whirlwind."

    (Những quyết định liều lĩnh của anh ta đã gây ra hỗn loạn, và giờ anh ta đang gặt bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaping

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Gặt hái mùa màng; nhận lấy điều gì đó như là hệ quả từ hành động của mình.

"He is now reaping the rewards of his hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months of hard work, the farmers finally reap their bountiful harvest, and they celebrate their success with a grand feast.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cuối cùng những người nông dân cũng gặt hái được vụ mùa bội thu của mình, và họ ăn mừng thành công của mình bằng một bữa tiệc lớn.
Phủ định
Despite their efforts, the company did not reap the expected profits, and the board of directors expressed their disappointment.
Mặc dù đã nỗ lực, công ty đã không gặt hái được lợi nhuận như mong đợi, và hội đồng quản trị bày tỏ sự thất vọng.
Nghi vấn
Having sown the seeds of innovation, will the company reap the rewards of its investment, or will the market shift before their efforts come to fruition?
Sau khi gieo mầm đổi mới, liệu công ty có gặt hái được những phần thưởng từ khoản đầu tư của mình hay thị trường sẽ thay đổi trước khi những nỗ lực của họ thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaping".

Thần Chết (Grim Reaper)

Trong văn hóa phương Tây, 'The Grim Reaper' (Thần Chết) là một hình tượng nhân hóa phổ biến của cái chết, thường được miêu tả là một bộ xương mặc áo choàng đen, cầm lưỡi hái lớn (scythe), tượng trưng cho việc 'gặt hái' linh hồn người chết. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong văn học, nghệ thuật và điện ảnh.

Lễ hội thu hoạch

Việc 'reaping' (thu hoạch) là một phần thiết yếu của nông nghiệp và đã tạo nên nhiều lễ hội truyền thống trên khắp thế giới, như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ hay Lammas ở Anh, nơi mọi người ăn mừng sự dồi dào của vụ mùa và bày tỏ lòng biết ơn đối với sản vật từ đất mẹ. Các lễ hội này thường có ý nghĩa cộng đồng và tâm linh sâu sắc.