stalks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main stem of a herbaceous plant.
Vietnamese Meaning
Thân chính của một cây thân thảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tall stalks of corn waved in the breeze."
"Những thân ngô cao vút đung đưa trong gió."
-
"She stalks him online."
"Cô ấy theo dõi anh ta trên mạng."
-
"The farmer checked the corn stalks."
"Người nông dân kiểm tra những thân cây ngô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần thân dài, mảnh của cây, hoa, hoặc lá. Ví dụ, thân cây ngô, thân hoa hồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
corn corn stalks (thân cây ngô)
-
celery celery stalks (cọng cần tây)
-
tall tall stalks (những thân cây cao)
-
withered withered stalks (những thân cây héo úa)
-
silently He silently stalks his prey. (Anh ta lặng lẽ rình rập con mồi của mình.)
-
fear Fear stalks the land. (Nỗi sợ hãi bao trùm khắp nơi.)
-
death Death stalks his victims. (Cái chết rình rập các nạn nhân của hắn.)
-
relentlessly The hunter relentlessly stalks the animal. (Người thợ săn không ngừng rình rập con vật.)
Idioms
-
stalking horse
ứng cử viên bù nhìn/ứng cử viên giả (dùng để kiểm tra sự ủng hộ của đối thủ hoặc mở đường cho ứng viên khác)
"He ran as a stalking horse to test the waters for a more serious candidate."
(Anh ấy ra tranh cử với tư cách là một ứng cử viên bù nhìn để thăm dò dư luận cho một ứng cử viên nghiêm túc hơn.)
-
Fear/Death stalks (the land/city/streets)
Nỗi sợ hãi/cái chết bao trùm, lan tràn khắp nơi
"After the series of attacks, fear stalks the city."
(Sau hàng loạt vụ tấn công, nỗi sợ hãi bao trùm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stalks
Danh từThân chính của một cây thân thảo.
"The tall stalks of corn waved in the breeze."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalks".
