(Top Banner Ad)
stalks
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Động vật học, Tội phạm học

stalks

UK: /stɔːks/ • US: /stɔːks/

Nghĩa tiếng Việt

rình rập theo dõi lén lút thân cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main stem of a herbaceous plant.

Vietnamese Meaning

Thân chính của một cây thân thảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tall stalks of corn waved in the breeze."

    "Những thân ngô cao vút đung đưa trong gió."

  • "She stalks him online."

    "Cô ấy theo dõi anh ta trên mạng."

  • "The farmer checked the corn stalks."

    "Người nông dân kiểm tra những thân cây ngô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stalk
Noun stalker
Verb to stalk
Adjective stalking

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Động vật học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stalkaz (high, steep; stiff post), *stalkōn (to walk stiffly)
Old English
stealc (noun: tall stem); stealcian (verb: walk stealthily, go warily)
Middle English
stalken (verb: walk stealthily, walk stiffly); stalke (noun: stem)
Modern English
stalk (verb & noun)

Nguồn gốc kép: 'thân cây' và 'rình rập'

Từ 'stalk' trong tiếng Anh có hai nguồn gốc cổ xưa tương đối riêng biệt nhưng đã hội tụ lại. Một nghĩa ban đầu là 'stealc' trong tiếng Anh cổ, chỉ thân cây cao hoặc một cái cột đứng thẳng. Nghĩa động từ 'stealcian' lại mang ý nghĩa 'đi lại một cách lén lút, thận trọng' hoặc 'đi đứng cứng nhắc'. Cả hai gốc từ này có thể liên quan đến ý tưởng về chiều cao hoặc cách di chuyển đặc biệt. Ngày nay, 'stalk' dùng để chỉ cả thân cây và hành động rình rập, theo dõi, hoặc đi lại một cách uy nghi, đầy đe dọa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần thân dài, mảnh của cây, hoa, hoặc lá. Ví dụ, thân cây ngô, thân hoa hồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'stalks' (thân cây)
  • corn corn stalks
    (thân cây ngô)
  • celery celery stalks
    (cọng cần tây)
  • tall tall stalks
    (những thân cây cao)
  • withered withered stalks
    (những thân cây héo úa)
Động từ 'stalks' (rình rập/đi lại)
  • silently He silently stalks his prey.
    (Anh ta lặng lẽ rình rập con mồi của mình.)
  • fear Fear stalks the land.
    (Nỗi sợ hãi bao trùm khắp nơi.)
  • death Death stalks his victims.
    (Cái chết rình rập các nạn nhân của hắn.)
  • relentlessly The hunter relentlessly stalks the animal.
    (Người thợ săn không ngừng rình rập con vật.)

Idioms

  • stalking horse

    ứng cử viên bù nhìn/ứng cử viên giả (dùng để kiểm tra sự ủng hộ của đối thủ hoặc mở đường cho ứng viên khác)

    "He ran as a stalking horse to test the waters for a more serious candidate."

    (Anh ấy ra tranh cử với tư cách là một ứng cử viên bù nhìn để thăm dò dư luận cho một ứng cử viên nghiêm túc hơn.)

  • Fear/Death stalks (the land/city/streets)

    Nỗi sợ hãi/cái chết bao trùm, lan tràn khắp nơi

    "After the series of attacks, fear stalks the city."

    (Sau hàng loạt vụ tấn công, nỗi sợ hãi bao trùm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalks

Danh từ
Lật mặt

Thân chính của một cây thân thảo.

"The tall stalks of corn waved in the breeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalks".

Hành vi 'Rình Rập' và Pháp Luật

Trong nhiều quốc gia phương Tây, hành vi 'stalking' (rình rập, theo dõi ám ảnh) được coi là một tội hình sự nghiêm trọng. Nó liên quan đến việc theo dõi, quấy rối hoặc đe dọa người khác một cách dai dẳng, gây ra nỗi sợ hãi hoặc tổn thương tâm lý. Có những luật cụ thể được ban hành để bảo vệ nạn nhân khỏi hành vi này và kẻ vi phạm có thể phải đối mặt với án phạt tù.

Ẩn dụ về sự Hiện diện Đáng Sợ

Trong văn học và diễn đạt hàng ngày, việc sử dụng 'stalks' (động từ) thường tạo ra hình ảnh về một sự hiện diện đáng sợ, không ngừng nghỉ hoặc một mối đe dọa đang ẩn mình. Ví dụ, 'disease stalks the population' (bệnh tật rình rập dân số) gợi lên ý nghĩa về sự nguy hiểm cận kề, âm thầm và không thể tránh khỏi, tương tự như một kẻ săn mồi đang bám theo con mồi của mình.