shelf life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The length of time for which an item remains usable, fit for consumption, or saleable while stored.
Vietnamese Meaning
Thời hạn sử dụng; khoảng thời gian mà một sản phẩm (thường là thực phẩm hoặc hàng hóa) có thể được lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng, an toàn để sử dụng hoặc bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shelf life of fresh produce is often shorter than that of processed foods."
"Thời hạn sử dụng của nông sản tươi thường ngắn hơn so với thực phẩm chế biến."
-
"Proper packaging can extend the shelf life of many products."
"Bao bì phù hợp có thể kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm."
-
"Consumers should always check the shelf life before purchasing perishable goods."
"Người tiêu dùng nên luôn kiểm tra thời hạn sử dụng trước khi mua hàng hóa dễ hỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "shelf life" thường được dùng để chỉ các sản phẩm có thể bị hỏng hoặc mất chất lượng sau một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm. Nó đề cập đến khoảng thời gian mà sản phẩm vẫn còn ở trạng thái tốt nhất khi được bảo quản đúng cách. Khác với 'expiration date' (ngày hết hạn), 'shelf life' có thể mang tính ước tính hơn, chỉ ra chất lượng bắt đầu giảm sút chứ không nhất thiết là không còn an toàn để sử dụng.
Prepositions
"Shelf life of [sản phẩm]" dùng để chỉ thời hạn sử dụng của sản phẩm đó. Ví dụ: 'The shelf life of this milk is one week.' (Thời hạn sử dụng của sữa này là một tuần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long shelf life (thời hạn sử dụng dài)
-
short short shelf life (thời hạn sử dụng ngắn)
-
extended extended shelf life (thời hạn sử dụng được kéo dài)
-
limited limited shelf life (thời hạn sử dụng có giới hạn)
-
extend extend shelf life (kéo dài thời hạn sử dụng)
-
prolong prolong shelf life (kéo dài thời hạn sử dụng)
-
shorten shorten shelf life (rút ngắn thời hạn sử dụng)
-
have have a shelf life (có thời hạn sử dụng)
-
improve improve shelf life (cải thiện thời hạn sử dụng)
-
lack lack of shelf life (thiếu thời hạn sử dụng)
-
extension extension of shelf life (sự kéo dài thời hạn sử dụng)
Idioms
-
have a long shelf life
có giá trị sử dụng lâu dài; giữ được sự phù hợp, liên quan trong thời gian dài
"Some classic novels have an incredibly long shelf life, appealing to readers for centuries."
(Một số tiểu thuyết kinh điển có giá trị sử dụng lâu dài đáng kinh ngạc, thu hút độc giả qua nhiều thế kỷ.)
-
have a short shelf life
có giá trị sử dụng ngắn ngủi; nhanh chóng trở nên lỗi thời, không còn phù hợp
"Most pop songs have a short shelf life, quickly fading from popularity."
(Hầu hết các bài hát nhạc pop đều có giá trị sử dụng ngắn ngủi, nhanh chóng mất đi sự phổ biến.)
-
extend the shelf life of something
kéo dài thời gian hữu ích/phù hợp của thứ gì đó
"Companies often try to extend the shelf life of their products through marketing or updates."
(Các công ty thường cố gắng kéo dài thời gian hữu ích của sản phẩm thông qua tiếp thị hoặc cập nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelf life
nounThời hạn sử dụng; khoảng thời gian mà một sản phẩm (thường là thực phẩm hoặc hàng hóa) có thể được lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng, an toàn để sử dụng hoặc bán.
"The shelf life of fresh produce is often shorter than that of processed foods."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To extend the shelf life of this product, it must be refrigerated. |
Để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm này, nó phải được làm lạnh. |
| Phủ định | Not to consider the shelf life of ingredients can lead to significant waste in a restaurant. |
Không xem xét thời hạn sử dụng của các nguyên liệu có thể dẫn đến lãng phí đáng kể trong một nhà hàng. |
| Nghi vấn | Why is it important to understand the shelf life of different medications? |
Tại sao việc hiểu thời hạn sử dụng của các loại thuốc khác nhau lại quan trọng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't refrigerate milk, its shelf life decreases significantly. |
Nếu bạn không làm lạnh sữa, thời hạn sử dụng của nó giảm đi đáng kể. |
| Phủ định | If the packaging is damaged, the shelf life of the product does not remain the same. |
Nếu bao bì bị hư hỏng, thời hạn sử dụng của sản phẩm không còn như cũ. |
| Nghi vấn | If you freeze bread, does it extend its shelf life? |
Nếu bạn đông lạnh bánh mì, nó có kéo dài thời hạn sử dụng của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelf life".
