(Top Banner Ad)
shelf life
B2
noun B2 Sản xuất, Bán lẻ, Thực phẩm

shelf life

UK: /ˈʃɛlfˌlaɪf/ • US: /ˈʃɛlfˌlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn sử dụng hạn sử dụng tuổi thọ của sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time for which an item remains usable, fit for consumption, or saleable while stored.

Vietnamese Meaning

Thời hạn sử dụng; khoảng thời gian mà một sản phẩm (thường là thực phẩm hoặc hàng hóa) có thể được lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng, an toàn để sử dụng hoặc bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelf life of fresh produce is often shorter than that of processed foods."

    "Thời hạn sử dụng của nông sản tươi thường ngắn hơn so với thực phẩm chế biến."

  • "Proper packaging can extend the shelf life of many products."

    "Bao bì phù hợp có thể kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm."

  • "Consumers should always check the shelf life before purchasing perishable goods."

    "Người tiêu dùng nên luôn kiểm tra thời hạn sử dụng trước khi mua hàng hóa dễ hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelf kệ, giá sách, ngăn (tủ)
Verb shelve đặt lên kệ; gác lại, hoãn lại (một kế hoạch, ý tưởng)
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective lifeless vô hồn, không sự sống
Verb live sống, sinh sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Bán lẻ, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scelf
Modern English
shelf
Old English
līf
Modern English
life
Mid-20th Century English
shelf life

Nguồn gốc của 'shelf life'

Cụm từ 'shelf life' ra đời vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó mô tả khoảng thời gian một sản phẩm (ban đầu là thực phẩm) có thể được giữ trên kệ (shelf) và vẫn giữ được chất lượng tốt, an toàn để sử dụng (life). Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ thời gian hữu ích hoặc còn giá trị của bất cứ thứ gì, từ ý tưởng, xu hướng cho đến sự nghiệp.

Usage Note

Cụm từ "shelf life" thường được dùng để chỉ các sản phẩm có thể bị hỏng hoặc mất chất lượng sau một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm. Nó đề cập đến khoảng thời gian mà sản phẩm vẫn còn ở trạng thái tốt nhất khi được bảo quản đúng cách. Khác với 'expiration date' (ngày hết hạn), 'shelf life' có thể mang tính ước tính hơn, chỉ ra chất lượng bắt đầu giảm sút chứ không nhất thiết là không còn an toàn để sử dụng.

Prepositions

of

"Shelf life of [sản phẩm]" dùng để chỉ thời hạn sử dụng của sản phẩm đó. Ví dụ: 'The shelf life of this milk is one week.' (Thời hạn sử dụng của sữa này là một tuần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shelf life
  • long long shelf life
    (thời hạn sử dụng dài)
  • short short shelf life
    (thời hạn sử dụng ngắn)
  • extended extended shelf life
    (thời hạn sử dụng được kéo dài)
  • limited limited shelf life
    (thời hạn sử dụng có giới hạn)
Verb + shelf life
  • extend extend shelf life
    (kéo dài thời hạn sử dụng)
  • prolong prolong shelf life
    (kéo dài thời hạn sử dụng)
  • shorten shorten shelf life
    (rút ngắn thời hạn sử dụng)
  • have have a shelf life
    (có thời hạn sử dụng)
  • improve improve shelf life
    (cải thiện thời hạn sử dụng)
Noun + of shelf life
  • lack lack of shelf life
    (thiếu thời hạn sử dụng)
  • extension extension of shelf life
    (sự kéo dài thời hạn sử dụng)

Idioms

  • have a long shelf life

    có giá trị sử dụng lâu dài; giữ được sự phù hợp, liên quan trong thời gian dài

    "Some classic novels have an incredibly long shelf life, appealing to readers for centuries."

    (Một số tiểu thuyết kinh điển có giá trị sử dụng lâu dài đáng kinh ngạc, thu hút độc giả qua nhiều thế kỷ.)

  • have a short shelf life

    có giá trị sử dụng ngắn ngủi; nhanh chóng trở nên lỗi thời, không còn phù hợp

    "Most pop songs have a short shelf life, quickly fading from popularity."

    (Hầu hết các bài hát nhạc pop đều có giá trị sử dụng ngắn ngủi, nhanh chóng mất đi sự phổ biến.)

  • extend the shelf life of something

    kéo dài thời gian hữu ích/phù hợp của thứ gì đó

    "Companies often try to extend the shelf life of their products through marketing or updates."

    (Các công ty thường cố gắng kéo dài thời gian hữu ích của sản phẩm thông qua tiếp thị hoặc cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelf life

noun
Lật mặt

Thời hạn sử dụng; khoảng thời gian mà một sản phẩm (thường là thực phẩm hoặc hàng hóa) có thể được lưu trữ mà vẫn giữ được chất lượng, an toàn để sử dụng hoặc bán.

"The shelf life of fresh produce is often shorter than that of processed foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To extend the shelf life of this product, it must be refrigerated.
Để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm này, nó phải được làm lạnh.
Phủ định
Not to consider the shelf life of ingredients can lead to significant waste in a restaurant.
Không xem xét thời hạn sử dụng của các nguyên liệu có thể dẫn đến lãng phí đáng kể trong một nhà hàng.
Nghi vấn
Why is it important to understand the shelf life of different medications?
Tại sao việc hiểu thời hạn sử dụng của các loại thuốc khác nhau lại quan trọng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't refrigerate milk, its shelf life decreases significantly.
Nếu bạn không làm lạnh sữa, thời hạn sử dụng của nó giảm đi đáng kể.
Phủ định
If the packaging is damaged, the shelf life of the product does not remain the same.
Nếu bao bì bị hư hỏng, thời hạn sử dụng của sản phẩm không còn như cũ.
Nghi vấn
If you freeze bread, does it extend its shelf life?
Nếu bạn đông lạnh bánh mì, nó có kéo dài thời hạn sử dụng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelf life".

Phân biệt 'Best By' và 'Use By' Dates

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong ngành thực phẩm, có sự khác biệt quan trọng giữa 'Best By' (tốt nhất trước ngày) và 'Use By' (sử dụng trước ngày). 'Use By' chỉ ra sản phẩm không an toàn để tiêu thụ sau ngày đó, thường áp dụng cho thực phẩm dễ hỏng. Ngược lại, 'Best By' chỉ ra thời điểm chất lượng sản phẩm đạt tối ưu nhất, nhưng vẫn có thể an toàn để tiêu thụ sau ngày đó nếu được bảo quản đúng cách. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp giảm lãng phí thực phẩm.

Shelf Life cho ý tưởng và xu hướng

Khái niệm 'shelf life' không chỉ áp dụng cho sản phẩm vật chất mà còn mở rộng sang các ý tưởng, xu hướng thời trang, công nghệ, hoặc thậm chí là sự nghiệp. Một ý tưởng 'có shelf life dài' là ý tưởng vẫn giữ được tính phù hợp và giá trị qua thời gian, trong khi một 'xu hướng có shelf life ngắn' là xu hướng nhanh chóng lỗi thời và bị lãng quên.