(Top Banner Ad)
keeping quality
B2
noun B2 Khoa học thực phẩm, Nông nghiệp, Thương mại

keeping quality

Nghĩa tiếng Việt

khả năng bảo quản chất lượng bảo quản độ bền bảo quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a product, especially food, to remain in good condition for a long period of time.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, để duy trì tình trạng tốt trong một khoảng thời gian dài; chất lượng bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The keeping quality of these apples is excellent; they can be stored for months without spoiling."

    "Chất lượng bảo quản của những quả táo này rất tuyệt vời; chúng có thể được bảo quản trong nhiều tháng mà không bị hỏng."

  • "Breeders are working to improve the keeping quality of tomatoes."

    "Các nhà tạo giống đang nỗ lực cải thiện chất lượng bảo quản của cà chua."

  • "The improved keeping quality allows us to transport the fruit over longer distances."

    "Chất lượng bảo quản được cải thiện cho phép chúng tôi vận chuyển trái cây trên quãng đường dài hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep Giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper Người giữ, người bảo quản
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản (ví dụ: in safe keeping)
Noun quality Chất lượng, phẩm chất
Verb qualify Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện; mô tả đặc tính
Noun qualification Bằng cấp, chứng chỉ; sự đủ điều kiện
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng, định tính

Synonyms

storability (khả năng lưu trữ)shelf life (thời hạn sử dụng)preservability (khả năng bảo quản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Nông nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Latin
quālitās
Old French
qualité
Middle English
qualite
Modern English
quality
Modern English Compound
keeping quality

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'keeping quality' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ động từ 'keep' (giữ, bảo quản) và danh từ 'quality' (chất lượng). 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', mang ý nghĩa duy trì hoặc bảo vệ. 'Quality' đến từ tiếng Latin 'quālitās', chỉ đặc tính hoặc phẩm chất. Khi ghép lại, 'keeping quality' mô tả khả năng của một sản phẩm duy trì chất lượng tốt trong thời gian dài mà không bị hỏng hóc hay giảm sút giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá khả năng của thực phẩm hoặc sản phẩm nông nghiệp chống lại sự hư hỏng, mất chất lượng hoặc giảm giá trị dinh dưỡng trong quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển. Nó khác với 'shelf life' (thời hạn sử dụng) ở chỗ 'keeping quality' nhấn mạnh vào các yếu tố vốn có của sản phẩm, trong khi 'shelf life' bao gồm các yếu tố bên ngoài như điều kiện bảo quản. 'Durability' (độ bền) là một từ liên quan, nhưng thường áp dụng cho các vật liệu hoặc sản phẩm công nghiệp, không phải thực phẩm.

Prepositions

of for

'keeping quality of': được sử dụng để chỉ chất lượng bảo quản CỦA một sản phẩm cụ thể (ví dụ: 'The keeping quality of apples'). 'keeping quality for': thường xuất hiện khi đề cập đến khoảng thời gian (ví dụ: 'good keeping quality for several months').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keeping quality
  • good keeping quality
    (khả năng bảo quản tốt)
  • excellent keeping quality
    (khả năng bảo quản tuyệt vời)
  • poor keeping quality
    (khả năng bảo quản kém)
  • long keeping quality
    (khả năng bảo quản lâu dài)
  • short keeping quality
    (khả năng bảo quản ngắn hạn)
  • improved keeping quality
    (khả năng bảo quản được cải thiện)
Verb + keeping quality
  • improve keeping quality
    (cải thiện khả năng bảo quản)
  • maintain keeping quality
    (duy trì khả năng bảo quản)
  • assess keeping quality
    (đánh giá khả năng bảo quản)
  • extend keeping quality
    (kéo dài khả năng bảo quản)
  • affect keeping quality
    (ảnh hưởng đến khả năng bảo quản)

Idioms

  • have good keeping quality

    có khả năng bảo quản tốt

    "This type of apple has good keeping quality."

    (Loại táo này có khả năng bảo quản tốt.)

  • improve the keeping quality

    cải thiện khả năng bảo quản

    "New packaging can help to improve the keeping quality of fresh produce."

    (Bao bì mới có thể giúp cải thiện khả năng bảo quản của nông sản tươi.)

  • extend the keeping quality

    kéo dài khả năng bảo quản

    "Refrigeration is commonly used to extend the keeping quality of many foods."

    (Làm lạnh thường được sử dụng để kéo dài khả năng bảo quản của nhiều loại thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping quality

noun
Lật mặt

Khả năng của một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, để duy trì tình trạng tốt trong một khoảng thời gian dài; chất lượng bảo quản.

"The keeping quality of these apples is excellent; they can be stored for months without spoiling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping quality".

Tầm quan trọng trong chuỗi cung ứng

Trong ngành công nghiệp thực phẩm và nông nghiệp hiện đại, 'keeping quality' (khả năng bảo quản) là yếu tố then chốt. Nó quyết định thời hạn sử dụng của sản phẩm, ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất, vận chuyển và mức độ lãng phí thực phẩm. Việc hiểu và cải thiện khả năng bảo quản giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và cung cấp sản phẩm tươi ngon đến tay người tiêu dùng.

Phương pháp bảo quản truyền thống

Từ xa xưa, con người đã tìm ra nhiều phương pháp để nâng cao 'keeping quality' cho thực phẩm, dù chưa có tên gọi này. Các kỹ thuật như ướp muối, phơi khô, hun khói, ngâm chua hoặc lên men là những cách truyền thống mà các nền văn hóa trên thế giới đã áp dụng để bảo quản thực phẩm trong thời gian dài, đảm bảo nguồn cung cấp và chống lại sự thiếu hụt.