(Top Banner Ad)
consumption
B2
danh từ B2 Kinh tế, Y học, Đời sống hàng ngày

consumption

UK: /kənˈsʌmp.ʃən/ • US: /kənˈsʌmp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu thụ mức tiêu thụ bệnh lao (cổ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using energy, food, or materials; the amount used.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng năng lượng, thực phẩm hoặc vật liệu; số lượng được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consumption of fossil fuels is a major contributor to climate change."

    "Việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch là một nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu."

  • "The country's energy consumption has increased dramatically in recent years."

    "Mức tiêu thụ năng lượng của quốc gia đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "We need to reduce our consumption of single-use plastics."

    "Chúng ta cần giảm mức tiêu thụ nhựa sử dụng một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, dùng, ăn
Adjective consumptive liên quan đến tiêu thụ; (trước đây) mắc bệnh lao
Noun consumer người tiêu dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere
Old French
consumption
English
consumption

Nguồn Gốc Của 'Consumption'

Từ 'consumption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'hoàn toàn sử dụng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng về việc sử dụng hoặc tiêu diệt một cái gì đó. Theo thời gian, nó còn được dùng để chỉ bệnh lao, vì bệnh này 'tiêu thụ' cơ thể người bệnh.

Usage Note

Từ 'consumption' thường liên quan đến việc tiêu thụ một cách có hệ thống và có thể đo lường được. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: tiêu thụ thực phẩm để duy trì sự sống) hoặc tiêu cực (ví dụ: tiêu thụ tài nguyên quá mức gây hại cho môi trường). So với 'use', 'consumption' mang tính kinh tế và thống kê hơn.

Prepositions

of for

'Consumption of' chỉ đối tượng bị tiêu thụ (ví dụ: consumption of fuel). 'Consumption for' chỉ mục đích của việc tiêu thụ (ví dụ: consumption for energy production).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumption
  • high high consumption
    (mức tiêu thụ cao)
  • low low consumption
    (mức tiêu thụ thấp)
  • energy energy consumption
    (sự tiêu thụ năng lượng)
Verb + consumption
  • reduce reduce consumption
    (giảm mức tiêu thụ)
  • increase increase consumption
    (tăng mức tiêu thụ)
  • monitor monitor consumption
    (giám sát mức tiêu thụ)

Idioms

  • conspicuous consumption

    sự tiêu dùng phô trương

    "His conspicuous consumption of luxury goods was intended to impress his colleagues."

    (Việc anh ta tiêu dùng phô trương hàng hóa xa xỉ là để gây ấn tượng với đồng nghiệp.)

  • for public consumption

    cho công chúng biết, để công chúng xem xét

    "The report was edited for public consumption."

    (Bản báo cáo đã được chỉnh sửa để công chúng xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumption

danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng năng lượng, thực phẩm hoặc vật liệu; số lượng được sử dụng.

"The consumption of fossil fuels is a major contributor to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumption".

Chủ Nghĩa Tiêu Thụ (Consumerism)

Chủ nghĩa tiêu thụ là một hệ tư tưởng kinh tế và xã hội khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ với số lượng ngày càng tăng. Nó đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền kinh tế hiện đại, nhưng cũng gây ra những lo ngại về tính bền vững và tác động môi trường.