(Top Banner Ad)
shift in authority
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Quản lý, Xã hội học

shift in authority

UK: /ʃɪft ɪn ɔːˈθɒrəti/ • US: /ʃɪft ɪn əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi quyền lực sự chuyển giao quyền lực sự chuyển dịch quyền hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change or transfer of power or control from one person, group, or entity to another.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hoặc chuyển giao quyền lực hoặc quyền kiểm soát từ một người, nhóm hoặc thực thể sang một người, nhóm hoặc thực thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is undergoing a significant shift in authority, with more decision-making power being given to regional managers."

    "Công ty đang trải qua một sự thay đổi đáng kể về quyền lực, với nhiều quyền ra quyết định hơn được trao cho các giám đốc khu vực."

  • "There has been a shift in authority from the central government to local councils."

    "Đã có một sự thay đổi về quyền lực từ chính phủ trung ương sang hội đồng địa phương."

  • "The new CEO implemented a shift in authority to empower employees."

    "CEO mới đã thực hiện một sự thay đổi về quyền lực để trao quyền cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift Dịch chuyển, thay đổi vị trí, hướng hoặc trạng thái.
Noun shift Sự dịch chuyển, sự thay đổi; ca làm việc.
Noun authority Quyền lực, thẩm quyền; cơ quan có thẩm quyền.
Adjective authoritative Có thẩm quyền, đáng tin cậy, có sức thuyết phục.
Verb authorize Cấp phép, ủy quyền, cho phép.

Synonyms

power transition (chuyển giao quyền lực)redistribution of power (tái phân phối quyền lực)change in control (thay đổi quyền kiểm soát)

Antonyms

Related Words

delegation of authority (ủy quyền)centralization of authority (tập trung quyền lực)decentralization of authority (phân quyền)

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift

Nguồn gốc của 'shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa 'chia tách, sắp xếp' hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc sắp xếp hoặc di chuyển đồ vật. Ngày nay, nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ sự thay đổi hoặc dịch chuyển nào về vị trí, hướng, hoặc trạng thái.

Nguồn gốc của 'authority'

Từ 'authority' xuất phát từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'quyền lực, ảnh hưởng, uy tín'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'autorité' và tiếng Anh trung cổ thành 'autorite' trước khi trở thành 'authority' trong tiếng Anh hiện đại. Nó gắn liền với ý niệm về quyền lực hợp pháp, khả năng ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.

Ý nghĩa của 'shift in authority'

Khi kết hợp 'shift' với 'in authority', cụm từ này mô tả một sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực, quyền kiểm soát hoặc ai đó đang nắm giữ quyền lực trong một tổ chức, chính phủ hoặc một tình huống cụ thể. Đây là một cách diễn đạt hiện đại để chỉ sự chuyển giao hoặc thay đổi quyền lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi quan trọng trong cấu trúc quyền lực, có thể diễn ra trong một tổ chức, một quốc gia hoặc thậm chí trên quy mô toàn cầu. 'Shift' ở đây nhấn mạnh đến quá trình chuyển đổi, không nhất thiết phải đột ngột nhưng mang tính chất thay đổi cơ bản. Cần phân biệt với 'transfer of authority' (chuyển giao quyền lực) mang tính chất hành chính, thủ tục hơn.

Prepositions

in of towards

'in' dùng để chỉ lĩnh vực mà sự thay đổi quyền lực diễn ra (a shift in authority *in* the company). 'of' dùng để chỉ bản chất của sự thay đổi (a shift *of* authority *away from* the CEO). 'towards' diễn tả hướng của sự thay đổi (a shift in authority *towards* local government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shift in authority
  • significant significant shift in authority
    (sự thay đổi đáng kể về quyền lực)
  • dramatic dramatic shift in authority
    (sự thay đổi quyền lực mạnh mẽ, đột ngột)
  • subtle subtle shift in authority
    (sự thay đổi quyền lực tinh tế, khó nhận ra)
  • major major shift in authority
    (sự thay đổi lớn về quyền lực)
Verb + shift in authority
  • mark mark a shift in authority
    (đánh dấu một sự thay đổi quyền lực)
  • cause cause a shift in authority
    (gây ra một sự thay đổi quyền lực)
  • represent represent a shift in authority
    (biểu thị một sự thay đổi quyền lực)
  • lead to lead to a shift in authority
    (dẫn đến một sự thay đổi quyền lực)
Shift in authority + Prepositional Phrase
  • from...to shift in authority from the central government to local councils
    (sự dịch chuyển quyền lực từ chính phủ trung ương sang các hội đồng địa phương)
  • within shift in authority within the company
    (sự thay đổi quyền lực trong nội bộ công ty)

Idioms

  • a shift in authority from X to Y

    sự chuyển giao/thay đổi quyền lực từ X sang Y

    "The recent elections led to a shift in authority from the conservative party to the liberal party."

    (Cuộc bầu cử gần đây đã dẫn đến sự chuyển giao quyền lực từ đảng bảo thủ sang đảng tự do.)

  • a shift in authority is underway

    một sự thay đổi quyền lực đang diễn ra/đang được tiến hành

    "Following the CEO's resignation, a significant shift in authority is underway within the company."

    (Sau khi CEO từ chức, một sự thay đổi quyền lực đáng kể đang diễn ra trong công ty.)

  • to mark a shift in authority

    đánh dấu một sự thay đổi quyền lực

    "The new policy marks a clear shift in authority, giving more power to local governments."

    (Chính sách mới đánh dấu một sự thay đổi rõ ràng về quyền lực, trao thêm quyền cho các chính quyền địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift in authority

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thay đổi hoặc chuyển giao quyền lực hoặc quyền kiểm soát từ một người, nhóm hoặc thực thể sang một người, nhóm hoặc thực thể khác.

"The company is undergoing a significant shift in authority, with more decision-making power being given to regional managers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift in authority".

Chuyển giao Quyền lực trong Chính trị Dân chủ

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'shift in authority' thường diễn ra thông qua các cuộc bầu cử hoặc chuyển giao quyền lực hòa bình. Đây là một khái niệm trung tâm của hệ thống dân chủ, nơi người dân có quyền thay đổi lãnh đạo của mình. Việc chuyển giao quyền lực một cách có trật tự và hợp pháp là một truyền thống quan trọng, thể hiện sự ổn định và tôn trọng luật pháp của một quốc gia.

Sự thay đổi trong Cơ cấu Tổ chức Doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, 'shift in authority' có thể xảy ra khi có sự tái cấu trúc, sáp nhập, hoặc thay đổi lãnh đạo cấp cao. Điều này thường dẫn đến việc phân bổ lại trách nhiệm và quyền hạn, nhằm mục đích cải thiện hiệu quả hoặc định hướng chiến lược mới. Việc truyền đạt rõ ràng về sự thay đổi này là rất quan trọng để duy trì sự ổn định và năng suất của nhân viên, tránh sự mơ hồ về vai trò và trách nhiệm.