(Top Banner Ad)
power consolidation
C1
noun C1 Chính trị học, Kinh tế học, Quản trị học

power consolidation

UK: /ˈpaʊə kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/ • US: /ˈpaʊər kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố quyền lực tập trung quyền lực thâu tóm quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of strengthening and centralizing authority, control, or influence.

Vietnamese Meaning

Quá trình củng cố và tập trung quyền lực, sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's actions were seen as a clear attempt at power consolidation."

    "Những hành động của tổng thống được xem như một nỗ lực rõ ràng nhằm củng cố quyền lực."

  • "The merger led to a power consolidation in the telecommunications industry."

    "Việc sáp nhập dẫn đến sự củng cố quyền lực trong ngành viễn thông."

  • "Political analysts are concerned about the ongoing power consolidation in the hands of a few individuals."

    "Các nhà phân tích chính trị lo ngại về việc củng cố quyền lực đang diễn ra trong tay một vài cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Verb empower trao quyền, ủy quyền, làm cho có khả năng
Noun empowerment sự trao quyền
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Verb consolidate củng cố, hợp nhất, tăng cường
Adjective consolidated được củng cố, hợp nhất, vững chắc
Noun consolidator người/tổ chức thực hiện việc củng cố/hợp nhất

Synonyms

strengthening of power (sự tăng cường quyền lực)centralization of power (sự tập trung quyền lực)reinforcement of authority (sự củng cố quyền uy)

Antonyms

power diffusion (sự phân tán quyền lực)decentralization (sự phân quyền)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học, Quản trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power
Latin
consolidare
Old French
consolider
Middle English
consolidaten
English
consolidate
English
power consolidation

Gốc rễ của 'Power' và 'Consolidation'

Từ 'power' (quyền lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere', nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'có thể'. Còn từ 'consolidation' (củng cố) xuất phát từ 'consolidare' trong tiếng Latin, được hình thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'solidus' (vững chắc, rắn rỏi), có nghĩa là 'làm cho vững chắc, hợp nhất'. Khi ghép lại, 'power consolidation' mô tả hành động làm cho quyền lực trở nên vững chắc, tập trung và mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quản trị để mô tả việc một cá nhân, tổ chức hoặc nhóm giành được nhiều quyền lực hơn và kiểm soát các nguồn lực hoặc quá trình quan trọng.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà quyền lực được củng cố (ví dụ: power consolidation of the central government). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc ngành nơi diễn ra việc củng cố quyền lực (ví dụ: power consolidation in the energy sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power consolidation
  • political political power consolidation
    (sự củng cố quyền lực chính trị)
  • economic economic power consolidation
    (sự củng cố quyền lực kinh tế)
  • swift swift power consolidation
    (sự củng cố quyền lực nhanh chóng)
  • gradual gradual power consolidation
    (sự củng cố quyền lực dần dần)
  • complete complete power consolidation
    (sự củng cố quyền lực hoàn toàn)
Verb + power consolidation
  • achieve achieve power consolidation
    (đạt được sự củng cố quyền lực)
  • undertake undertake power consolidation
    (thực hiện sự củng cố quyền lực)
  • facilitate facilitate power consolidation
    (tạo điều kiện cho sự củng cố quyền lực)
  • resist resist power consolidation
    (chống lại sự củng cố quyền lực)

Idioms

  • a period of power consolidation

    một giai đoạn củng cố quyền lực

    "After the revolution, the new government entered a period of power consolidation."

    (Sau cuộc cách mạng, chính phủ mới bước vào một giai đoạn củng cố quyền lực.)

  • the process of power consolidation

    quá trình củng cố quyền lực

    "The new leader focused on the process of power consolidation within the party."

    (Vị lãnh đạo mới tập trung vào quá trình củng cố quyền lực trong nội bộ đảng.)

  • measures for power consolidation

    các biện pháp củng cố quyền lực

    "New laws were introduced as measures for power consolidation."

    (Các luật mới được ban hành như những biện pháp nhằm củng cố quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power consolidation

noun
Lật mặt

Quá trình củng cố và tập trung quyền lực, sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

"The president's actions were seen as a clear attempt at power consolidation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power consolidation".

Từ khủng hoảng đến ổn định: Lịch sử củng cố quyền lực

Trong lịch sử thế giới, việc củng cố quyền lực thường xảy ra sau các cuộc cách mạng, chiến tranh hoặc biến động xã hội lớn. Đây là quá trình một cá nhân, một đảng phái, hoặc một chính phủ tập trung quyền lực để thiết lập trật tự, ổn định và kiểm soát. Ví dụ điển hình là các vị vua, hoàng đế hoặc lãnh đạo quốc gia củng cố vị thế của mình sau khi giành chiến thắng hoặc thừa kế ngai vàng, nhằm đảm bảo sự vững mạnh của chế độ.

Mặt trái của sự củng cố quyền lực

Mặc dù củng cố quyền lực có thể mang lại ổn định và hiệu quả, nhưng nó cũng tiềm ẩn rủi ro dẫn đến chế độ độc tài, lạm dụng quyền lực hoặc hạn chế tự do cá nhân. Nhiều nhà tư tưởng chính trị đã cảnh báo về sự tập trung quyền lực quá mức, như triết gia Lord Acton với câu nói nổi tiếng 'Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối.' (Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely.)