(Top Banner Ad)
redistribution of power
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

redistribution of power

UK: /ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân phối quyền lực phân chia lại quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sharing something out differently again, in a way that is fairer or more suitable.

Vietnamese Meaning

Sự tái phân phối quyền lực, hành động chia sẻ lại quyền lực theo một cách khác, công bằng hơn hoặc phù hợp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The redistribution of power is essential for a more democratic society."

    "Sự tái phân phối quyền lực là cần thiết cho một xã hội dân chủ hơn."

  • "The government is considering a redistribution of power to regional authorities."

    "Chính phủ đang xem xét việc tái phân phối quyền lực cho các cơ quan khu vực."

  • "The aim is to achieve a fairer redistribution of power."

    "Mục tiêu là đạt được sự tái phân phối quyền lực công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redistribute phân phối lại
Noun distribution sự phân phối
Noun power quyền lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Noun empowerment sự trao quyền
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
distribuere
Old French
poeir
English
redistribution
English
power
English
redistribution of power

Nguồn gốc và Ý nghĩa khái niệm

Cụm từ 'redistribution of power' không có một lịch sử từ nguyên duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'redistribution' (sự phân phối lại) và 'power' (quyền lực). 'Redistribution' bắt nguồn từ tiền tố Latin 're-' (lại, một lần nữa) và động từ Latin 'distribuere' (phân chia, phân phát). 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' (có khả năng) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Cụm từ này mô tả hành động hoặc quá trình thay đổi cách thức quyền lực được phân bổ hoặc kiểm soát giữa các cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức trong xã hội, thường với mục đích tạo ra sự cân bằng hoặc công bằng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội để mô tả những thay đổi trong cơ cấu quyền lực. Nó có thể liên quan đến việc chuyển giao quyền lực từ một nhóm hoặc cá nhân sang một nhóm hoặc cá nhân khác, hoặc việc phân chia lại quyền lực giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau. Cần phân biệt với các khái niệm như 'decentralization' (phân quyền) vốn chỉ sự chuyển giao quyền lực xuống cấp thấp hơn.

Prepositions

of towards

'of' được sử dụng để chỉ cái gì được tái phân phối (ví dụ: redistribution of wealth). 'towards' được sử dụng để chỉ mục tiêu của việc tái phân phối (ví dụ: redistribution of power towards local governments).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with redistribution of power
  • demand demand redistribution of power
    (yêu cầu phân phối lại quyền lực)
  • seek seek redistribution of power
    (tìm kiếm sự phân phối lại quyền lực)
  • resist resist redistribution of power
    (chống lại sự phân phối lại quyền lực)
  • achieve achieve redistribution of power
    (đạt được sự phân phối lại quyền lực)
Adjectives describing redistribution of power
  • significant significant redistribution of power
    (sự phân phối lại quyền lực đáng kể)
  • fundamental fundamental redistribution of power
    (sự phân phối lại quyền lực mang tính nền tảng)
  • drastic drastic redistribution of power
    (sự phân phối lại quyền lực mạnh mẽ/quyết liệt)

Idioms

  • A call for the redistribution of power

    Lời kêu gọi phân phối lại quyền lực

    "There was a strong call for the redistribution of power within the organization."

    (Có một lời kêu gọi mạnh mẽ về việc phân phối lại quyền lực trong tổ chức.)

  • To drive the redistribution of power

    Thúc đẩy sự phân phối lại quyền lực

    "New policies aim to drive the redistribution of power to local communities."

    (Các chính sách mới nhằm thúc đẩy sự phân phối lại quyền lực cho các cộng đồng địa phương.)

  • Struggle for the redistribution of power

    Cuộc đấu tranh cho sự phân phối lại quyền lực

    "The historical struggle for the redistribution of power often led to revolutions."

    (Cuộc đấu tranh lịch sử cho sự phân phối lại quyền lực thường dẫn đến các cuộc cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redistribution of power

Noun
Lật mặt

Sự tái phân phối quyền lực, hành động chia sẻ lại quyền lực theo một cách khác, công bằng hơn hoặc phù hợp hơn.

"The redistribution of power is essential for a more democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redistribution of power".

Dân chủ và Bình đẳng

Khái niệm 'redistribution of power' gắn liền với các lý tưởng dân chủ, nơi quyền lực được phân bổ rộng rãi hơn cho công dân, thay vì tập trung vào tay một nhóm nhỏ. Nó thường được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về bình đẳng xã hội, khi mục tiêu là giảm bớt sự chênh lệch về ảnh hưởng và quyền kiểm soát giữa các tầng lớp hay nhóm dân cư khác nhau.

Trong Xã hội học và Chính trị học

Trong các lĩnh vực xã hội học và chính trị học, 'redistribution of power' là một khái niệm trung tâm để phân tích cách thức cấu trúc quyền lực thay đổi theo thời gian hoặc trong các hệ thống chính trị khác nhau. Nó giúp giải thích các phong trào xã hội, cải cách chính trị, và những chuyển đổi trong mối quan hệ giữa nhà nước và người dân, hoặc giữa các nhóm lợi ích.