(Top Banner Ad)
shim
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Cơ khí

shim

UK: /ʃɪm/ • US: /ʃɪm/

Nghĩa tiếng Việt

miếng chêm vật chêm chêm đệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin piece of material used to fill small gaps or spaces between objects, typically to make something level or fit properly.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu mỏng được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống hoặc không gian nhỏ giữa các vật thể, thường để làm cho một cái gì đó bằng phẳng hoặc vừa vặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a shim to level the table."

    "Anh ấy đã dùng một miếng chêm để cân bằng cái bàn."

  • "The contractor used shims to align the cabinets."

    "Nhà thầu đã sử dụng miếng chêm để căn chỉnh các tủ."

  • "They shimmed the motor to reduce vibration."

    "Họ đã chêm động cơ để giảm rung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shim Miếng đệm, miếng chêm, mảnh vật liệu mỏng dùng để lấp khe hở, cân bằng hoặc điều chỉnh
Verb shim Chêm, đệm, lót (để lấp khe hở, cân bằng hoặc điều chỉnh); làm cho cân bằng bằng cách chêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English (recorded c. 1650)
shim

Nguồn Gốc Mơ Hồ Của 'Shim'

Từ 'shim' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 17. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn khá mơ hồ, không có một chuỗi phát triển rõ ràng như nhiều từ khác. Tuy nhiên, nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng 'shim' có thể bắt nguồn từ một từ phương ngữ tiếng Đức Hạ hoặc tiếng Hà Lan cổ, có liên quan đến các khái niệm về 'mảnh mỏng', 'tấm lót', hoặc 'vật dùng để chêm'. Mặc dù lịch sử xa xưa không được ghi chép rõ ràng, 'shim' đã nhanh chóng trở thành một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến để chỉ một mảnh vật liệu nhỏ dùng để điều chỉnh hoặc làm cân bằng các chi tiết trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Shim được sử dụng để điều chỉnh vị trí, chiều cao hoặc độ nghiêng của các vật thể. Nó thường được làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa. Khác với 'spacer' (miếng đệm), 'shim' nhấn mạnh vào việc điều chỉnh cho vừa vặn, cân bằng hoặc loại bỏ sự rung lắc, không ổn định.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ vật liệu tạo thành miếng shim. Ví dụ: 'shim with cardboard' (miếng chêm bằng bìa các tông)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shim (Hành động với miếng chêm)
  • add add a shim
    (thêm một miếng đệm/chêm)
  • insert insert a shim
    (chèn một miếng đệm/chêm)
  • use use a shim
    (sử dụng một miếng đệm/chêm)
Tính từ + shim (Mô tả miếng chêm)
  • thin a thin shim
    (một miếng đệm mỏng)
  • metal a metal shim
    (một miếng đệm kim loại)
  • wooden a wooden shim
    (một miếng đệm gỗ)
Loại hoặc mục đích của shim
  • leveling leveling shim
    (miếng đệm/chêm dùng để cân bằng)
  • spacer spacer shim
    (miếng đệm/chêm dùng để tạo khoảng cách)

Idioms

  • to shim something out

    Sử dụng miếng đệm để mở rộng hoặc điều chỉnh khoảng cách của vật gì, hoặc để lấp đầy một khoảng trống.

    "The carpenter had to shim the door frame out slightly to make it perfectly plumb."

    (Người thợ mộc phải chêm khung cửa ra một chút để làm cho nó thẳng đứng hoàn hảo.)

  • to shim something level

    Sử dụng miếng đệm để làm cho vật gì đó thăng bằng, bằng phẳng hoặc ổn định.

    "We used small wooden shims to shim the wobbly table level."

    (Chúng tôi đã dùng những miếng đệm gỗ nhỏ để chêm cho chiếc bàn lung lay được thăng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shim

noun
Lật mặt

Một miếng vật liệu mỏng được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống hoặc không gian nhỏ giữa các vật thể, thường để làm cho một cái gì đó bằng phẳng hoặc vừa vặn.

"He used a shim to level the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he used a shim to align the door frame is obvious.
Việc anh ấy dùng một miếng chêm để căn chỉnh khung cửa là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether they shimmed the table correctly is not clear.
Việc họ có chêm bàn đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they needed to shim the foundation is a mystery.
Tại sao họ cần chêm móng nhà là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table was unstable: I used a shim to level it.
Cái bàn không vững: Tôi đã dùng một miếng chêm để làm cho nó cân bằng.
Phủ định
The carpenter didn't shim the door properly: now it won't close smoothly.
Người thợ mộc đã không chêm cánh cửa đúng cách: bây giờ nó không đóng lại được một cách trơn tru.
Nghi vấn
Did you shim the window frame: or is it still crooked?
Bạn đã chêm khung cửa sổ chưa: hay nó vẫn còn bị lệch?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the table leg is wobbly, we use a shim to stabilize it.
Nếu chân bàn bị lung lay, chúng ta sử dụng một miếng chêm để làm ổn định nó.
Phủ định
If the gap is too small, a shim doesn't fit.
Nếu khoảng hở quá nhỏ, một miếng chêm không vừa.
Nghi vấn
If the door doesn't close properly, do you shim the hinges?
Nếu cửa không đóng đúng cách, bạn có chêm bản lề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shim".

Biểu Tượng Của Sự Khéo Léo Trong Sửa Chữa

'Shim' đại diện cho một giải pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả cho nhiều vấn đề kỹ thuật và sửa chữa hàng ngày. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các dự án tự làm (DIY - Do It Yourself) hoặc sửa chữa đồ đạc, việc sử dụng một miếng 'shim' thường được coi là một hành động thông minh, thể hiện sự khéo léo và khả năng ứng biến để khắc phục những sai lệch nhỏ. Nó giúp mọi thứ hoạt động trơn tru và cân bằng trở lại mà không cần đến công cụ phức tạp hoặc tốn kém, phản ánh tinh thần thực tế và tiết kiệm.