(Top Banner Ad)
shipment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

shipment

UK: /ˈʃɪpmənt/ • US: /ˈʃɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lô hàng chuyến hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of shipping goods; goods that are shipped.

Vietnamese Meaning

Hành động vận chuyển hàng hóa; hàng hóa được vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are expecting a shipment of new furniture next week."

    "Chúng tôi đang mong đợi một lô hàng đồ nội thất mới vào tuần tới."

  • "The shipment was delayed due to bad weather."

    "Lô hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu."

  • "We received the shipment in perfect condition."

    "Chúng tôi đã nhận được lô hàng trong tình trạng hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship Tàu, thuyền
Verb ship Vận chuyển, gửi đi (hàng hóa)
Noun shipping Ngành vận tải biển; sự vận chuyển hàng hóa
Noun shipper Người gửi hàng, hãng vận chuyển
Noun spaceship Tàu vũ trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
English
ship (verb, to send by ship)
Latin (via Old French)
-ment (suffix, denoting action or result)
Modern English
shipment

Nguồn gốc của 'shipment'

Từ 'shipment' ra đời bằng cách kết hợp động từ 'ship' (vận chuyển, gửi hàng) với hậu tố '-ment'. Hậu tố '-ment' có nguồn gốc từ tiếng Latin (thông qua tiếng Pháp cổ), thường được dùng để tạo thành danh từ chỉ một hành động, quá trình hoặc kết quả của một hành động nào đó. Vì vậy, 'shipment' có nghĩa là hành động gửi hàng hoặc lô hàng được gửi đi.

Usage Note

Shipment thường đề cập đến một lô hàng cụ thể được vận chuyển đến một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình vận chuyển và các hàng hóa liên quan. Có thể dùng để chỉ một lô hàng đơn lẻ hoặc nhiều lô hàng cùng một lúc.

Prepositions

of to from

'Shipment of' dùng để chỉ hàng hóa cụ thể trong lô hàng (ví dụ: a shipment of books). 'Shipment to' dùng để chỉ địa điểm đến của lô hàng (ví dụ: the shipment to Hanoi). 'Shipment from' dùng để chỉ địa điểm xuất phát của lô hàng (ví dụ: a shipment from China).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipment
  • large large shipment
    (lô hàng lớn)
  • small small shipment
    (lô hàng nhỏ)
  • urgent urgent shipment
    (lô hàng khẩn cấp)
  • international international shipment
    (lô hàng quốc tế)
  • incoming incoming shipment
    (lô hàng đến)
  • delayed delayed shipment
    (lô hàng bị trì hoãn)
Verb + shipment
  • prepare prepare a shipment
    (chuẩn bị một lô hàng)
  • receive receive a shipment
    (nhận một lô hàng)
  • dispatch dispatch a shipment
    (gửi đi một lô hàng)
  • track track a shipment
    (theo dõi một lô hàng)
  • cancel cancel a shipment
    (hủy một lô hàng)
  • await await a shipment
    (chờ đợi một lô hàng)

Idioms

  • Ready for shipment

    Sẵn sàng để gửi hàng

    "The products are packed and ready for shipment."

    (Các sản phẩm đã được đóng gói và sẵn sàng để gửi đi.)

  • Confirm shipment

    Xác nhận việc gửi hàng

    "Please confirm shipment details by tomorrow morning."

    (Vui lòng xác nhận chi tiết lô hàng trước sáng mai.)

  • Expedite shipment

    Thúc đẩy, đẩy nhanh việc gửi hàng

    "We need to expedite this shipment to meet the deadline."

    (Chúng ta cần đẩy nhanh lô hàng này để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipment

Danh từ
Lật mặt

Hành động vận chuyển hàng hóa; hàng hóa được vận chuyển.

"We are expecting a shipment of new furniture next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipment".

Vai trò trong Chuỗi Cung ứng Toàn cầu

Các lô hàng ('shipment') là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu. Chúng là mắt xích quan trọng trong việc di chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, giúp các nền kinh tế kết nối và giao thương quốc tế. Sự chậm trễ của một lô hàng có thể ảnh hưởng lớn đến toàn bộ chuỗi cung ứng.

Vận chuyển trong Thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, tốc độ và độ tin cậy của 'shipment' trở nên cực kỳ quan trọng. Khách hàng mong đợi giao hàng nhanh chóng và khả năng theo dõi lô hàng của họ theo thời gian thực. Các công ty cạnh tranh nhau bằng cách tối ưu hóa quy trình vận chuyển để nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến.