(Top Banner Ad)
shooter
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

shooter

UK: /ˈʃuːtə(r)/ • US: /ˈʃuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người bắn súng kẻ xả súng ly rượu nhỏ trò chơi bắn súng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who shoots, especially with a gun or other weapon.

Vietnamese Meaning

Một người bắn, đặc biệt là bằng súng hoặc vũ khí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are looking for the shooter."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ xả súng."

  • "The police are investigating the school shooter."

    "Cảnh sát đang điều tra kẻ xả súng trong trường học."

  • "This bar is famous for its unique shooter recipes."

    "Quán bar này nổi tiếng với những công thức shooter độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot Bắn, ném; quay phim; nảy mầm
Noun shoot Chồi non, mầm; cú sút; buổi quay phim
Noun shooting Vụ nổ súng; hoạt động bắn súng; hoạt động quay phim
Adjective shooting Liên quan đến việc bắn súng (ví dụ: shooting star - sao băng)
Noun shot Cú bắn, phát đạn; mũi tiêm; bức ảnh
Noun sharpshooter Xạ thủ giỏi, tay thiện xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeud-
Proto-Germanic
*skeutaną
Old English
scēotan
Middle English
sheten
English
shoot
English
shooter

Nguồn Gốc Của Từ 'Shooter'

Từ 'shooter' trong tiếng Anh hiện đại được hình thành từ động từ 'shoot' (bắn, ném) kết hợp với hậu tố '-er'. Hậu tố này trong tiếng Anh thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động (ví dụ: 'teacher' - giáo viên, 'driver' - người lái xe). Do đó, 'shooter' mang ý nghĩa là 'người bắn' hoặc 'vật bắn ra', và ý nghĩa này đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ phát triển của ngôn ngữ.

Usage Note

Từ này có thể đề cập đến người bắn súng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao (ví dụ: xạ thủ) đến tội phạm (ví dụ: kẻ xả súng). Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Cần phân biệt với 'marksman' (xạ thủ giỏi, có kỹ năng cao).

Prepositions

at with

- shooter at: chỉ mục tiêu bị bắn. Ví dụ: 'The shooter aimed at the target.'
- shooter with: chỉ vũ khí được sử dụng. Ví dụ: 'The shooter was armed with a rifle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shooter
  • good a good shooter
    (một xạ thủ giỏi)
  • skilled a skilled shooter
    (một tay súng có kỹ năng)
  • sharp a sharp shooter
    (một xạ thủ giỏi/sắc bén)
  • professional a professional shooter
    (một xạ thủ chuyên nghiệp)
  • three-point a three-point shooter
    (cầu thủ ném 3 điểm (trong bóng rổ))
  • lone a lone shooter
    (một kẻ nổ súng đơn độc)
  • mass a mass shooter
    (kẻ xả súng hàng loạt)
Verb + shooter
  • identify identify the shooter
    (xác định kẻ nổ súng)
  • train train a shooter
    (huấn luyện một xạ thủ)
  • stop stop the shooter
    (ngăn chặn kẻ nổ súng)

Idioms

  • first-person shooter (FPS)

    Thể loại trò chơi điện tử bắn súng góc nhìn thứ nhất, nơi người chơi trải nghiệm hành động qua con mắt của nhân vật chính.

    "Many popular video games are first-person shooters, like 'Call of Duty' and 'Valorant'."

    (Nhiều trò chơi điện tử phổ biến thuộc thể loại bắn súng góc nhìn thứ nhất, như 'Call of Duty' và 'Valorant'.)

  • lone shooter

    Một người nổ súng một mình, không có đồng phạm (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).

    "Police are investigating if there was a lone shooter or multiple attackers in the incident."

    (Cảnh sát đang điều tra xem liệu vụ việc có phải do một kẻ nổ súng đơn độc hay nhiều kẻ tấn công.)

  • mass shooter

    Kẻ nổ súng trong một vụ xả súng hàng loạt, gây ra nhiều thương vong (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm bạo lực).

    "The authorities quickly identified the mass shooter responsible for the tragic event."

    (Các nhà chức trách đã nhanh chóng xác định được kẻ xả súng hàng loạt gây ra sự kiện bi thảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shooter

Danh từ
Lật mặt

Một người bắn, đặc biệt là bằng súng hoặc vũ khí khác.

"The police are looking for the shooter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a skilled shooter requires dedication and practice.
Để trở thành một xạ thủ giỏi đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
Phủ định
He avoids being a shooter because of the moral implications.
Anh ấy tránh trở thành một xạ thủ vì những hệ luỵ về mặt đạo đức.
Nghi vấn
Is being a shooter her only option for earning money?
Trở thành một xạ thủ có phải là lựa chọn duy nhất của cô ấy để kiếm tiền không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the police had caught the shooter sooner.
Tôi ước cảnh sát đã bắt được tay súng sớm hơn.
Phủ định
If only there weren't so many shooters on the news these days.
Ước gì không có quá nhiều vụ xả súng trên tin tức những ngày này.
Nghi vấn
If only the security guard could have stopped the shooter, would so many lives have been saved?
Ước gì nhân viên bảo vệ có thể ngăn chặn được tay súng, liệu có phải đã có nhiều mạng sống được cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooter".

Thế giới Game và Thể loại 'First-Person Shooter'

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ 'shooter' gắn liền mạnh mẽ với thể loại trò chơi điện tử 'First-Person Shooter' (FPS). Đây là các trò chơi mà người chơi điều khiển một nhân vật và trải nghiệm hành động bắn súng qua góc nhìn của chính nhân vật đó, tạo cảm giác nhập vai cao và là một trong những thể loại game phổ biến nhất thế giới.

Kỹ Năng Thể Thao và Sự Chính Xác

Ngoài các ngữ cảnh tiêu cực liên quan đến bạo lực, 'shooter' còn được dùng để chỉ một người có kỹ năng cao trong các môn thể thao hoặc hoạt động yêu cầu sự chính xác khi bắn hay ném. Ví dụ, trong bóng rổ, 'a three-point shooter' là một cầu thủ có khả năng ném bóng từ vòng 3 điểm rất tốt, nhấn mạnh kỹ năng và sự khéo léo của người chơi.