(Top Banner Ad)
gunman
B2
Danh từ B2 Tội phạm học

gunman

UK: /ˈɡʌnmən/ • US: /ˈɡʌnmən/

Nghĩa tiếng Việt

tay súng người có súng kẻ có súng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An armed man, typically acting as a criminal or mercenary.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có vũ trang, thường hành động như một tên tội phạm hoặc lính đánh thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank robber was identified as a known gunman."

    "Tên cướp ngân hàng được xác định là một tay súng khét tiếng."

  • "Police are searching for the gunman responsible for the shooting."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm tay súng chịu trách nhiệm cho vụ nổ súng."

  • "The gunman opened fire on the crowd."

    "Tay súng đã nổ súng vào đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gun súng
Noun man người đàn ông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
gun
English
man
English
gunman

Sự hình thành của 'gunman'

Từ 'gunman' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'gun' (súng) và 'man' (người đàn ông). Nó xuất hiện để mô tả một người đàn ông sử dụng súng, thường là trong bối cảnh bạo lực hoặc tội phạm. Từ này phản ánh một thực tế xã hội về việc sử dụng súng và những hậu quả của nó.

Usage Note

Từ "gunman" thường được dùng để chỉ những người sử dụng súng trong các hành động bạo lực, phạm tội hoặc trong các cuộc xung đột. Khác với "shooter" (người bắn súng), "gunman" mang ý nghĩa chuyên nghiệp hơn hoặc có mục đích rõ ràng hơn trong hành động sử dụng súng. So với "assassin" (sát thủ), "gunman" không nhất thiết ám chỉ một vụ ám sát có chủ đích chính trị hoặc có trả tiền, mà có thể là một phần của một vụ cướp hoặc xung đột băng đảng.

Prepositions

with by

"gunman with a gun": chỉ người đàn ông với một khẩu súng. "killed by a gunman": bị giết bởi một tay súng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gunman
  • hired hired gunman
    (tay súng thuê)
  • lone lone gunman
    (tay súng đơn độc)
  • masked masked gunman
    (tay súng đeo mặt nạ)
Verb + gunman
  • arrest arrest a gunman
    (bắt giữ một tay súng)
  • hunt hunt for the gunman
    (truy lùng tay súng)
  • capture capture a gunman
    (bắt giữ một tay súng)

Idioms

  • go in all guns blazing

    xông vào một cách hung hăng, quyết liệt

    "He went into the meeting all guns blazing."

    (Anh ta bước vào cuộc họp một cách rất hung hăng.)

  • jump the gun

    hành động hấp tấp, làm điều gì đó quá sớm

    "They jumped the gun and announced the deal before it was finalized."

    (Họ đã hành động hấp tấp và công bố thỏa thuận trước khi nó được hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunman

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông có vũ trang, thường hành động như một tên tội phạm hoặc lính đánh thuê.

"The bank robber was identified as a known gunman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunman".

Bạo lực súng đạn ở Hoa Kỳ

Vấn đề bạo lực súng đạn là một chủ đề quan trọng và gây tranh cãi ở Hoa Kỳ. Quyền sở hữu súng được bảo vệ bởi Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Hoa Kỳ, nhưng đồng thời cũng có những lo ngại sâu sắc về an toàn công cộng và số lượng các vụ xả súng hàng loạt.