(Top Banner Ad)
marksman
B2
noun B2 Quân sự, Thể thao

marksman

UK: /ˈmɑːksmən/ • US: /ˈmɑːrksmən/

Nghĩa tiếng Việt

xạ thủ tay thiện xạ người bắn giỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in precision shooting.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng bắn súng chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a highly skilled marksman."

    "Anh ấy là một tay thiện xạ có kỹ năng cao."

  • "The army needed marksmen for the upcoming competition."

    "Quân đội cần các xạ thủ cho cuộc thi sắp tới."

  • "She proved herself to be a top marksman at the shooting range."

    "Cô ấy chứng tỏ mình là một tay thiện xạ hàng đầu tại trường bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marksman Xạ thủ, người bắn giỏi (người có kỹ năng bắn súng chính xác)
Noun marksmanship Kỹ năng bắn súng chính xác, tài thiện xạ
Noun markswoman Nữ xạ thủ (ít dùng hơn marksman, dùng khi muốn nhấn mạnh giới tính nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*merg-
Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Middle English
mark
Modern English
marksman

Nguồn Gốc Đơn Giản của "Marksman"

Từ 'marksman' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'mark' (dấu, mục tiêu) và 'man' (người đàn ông). Ban đầu, 'mark' có nghĩa là một dấu hiệu hoặc ranh giới, nhưng theo thời gian đã phát triển để chỉ 'mục tiêu' cần bắn. Do đó, 'marksman' đơn giản có nghĩa là 'người đàn ông (hoặc người) bắn trúng mục tiêu', nhấn mạnh kỹ năng ngắm bắn chính xác và khả năng đánh trúng đích.

Usage Note

Từ 'marksman' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng bắn súng vượt trội, thường là trong quân đội, cảnh sát, hoặc các môn thể thao bắn súng. Nó nhấn mạnh đến khả năng bắn trúng mục tiêu một cách nhất quán và chính xác. So với 'shooter', 'marksman' mang sắc thái chuyên nghiệp và kỹ năng cao hơn. 'Sniper' cũng là một tay thiện xạ, nhưng thường được huấn luyện đặc biệt để bắn từ khoảng cách xa, thường có yếu tố ngụy trang và chiến thuật.

Prepositions

with as

'Marksman with' ám chỉ kỹ năng sử dụng một loại súng cụ thể. Ví dụ: 'He is a marksman with a rifle.' ('Marksman as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức danh. Ví dụ: 'He served as a marksman in the army.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marksman
  • expert expert marksman
    (xạ thủ chuyên nghiệp/bậc thầy)
  • skilled skilled marksman
    (xạ thủ có kỹ năng cao)
  • deadly deadly marksman
    (xạ thủ bách phát bách trúng (có khả năng gây chết người))
  • accomplished accomplished marksman
    (xạ thủ tài năng/xuất chúng)
Verb + marksman (marksman as object)
  • train train a marksman
    (huấn luyện một xạ thủ)
  • hire hire a marksman
    (thuê một xạ thủ)
  • defeat defeat a marksman
    (đánh bại một xạ thủ)
Noun + of a marksman
  • skill skill of a marksman
    (kỹ năng của một xạ thủ)
  • precision precision of a marksman
    (sự chính xác của một xạ thủ)

Idioms

  • have the eye of a marksman

    có con mắt tinh tường/sắc bén như xạ thủ (thường dùng để chỉ khả năng quan sát hoặc ngắm bắn rất tốt, hoặc khả năng nhận diện chi tiết)

    "She has the eye of a marksman, always spotting the smallest details in a photograph."

    (Cô ấy có con mắt tinh tường như xạ thủ, luôn phát hiện ra những chi tiết nhỏ nhất trong một bức ảnh.)

  • with marksman's accuracy/precision

    với độ chính xác/tinh vi của xạ thủ (mô tả một hành động được thực hiện với độ chính xác cao)

    "He threw the dart with marksman's accuracy, hitting the bullseye."

    (Anh ấy ném phi tiêu với độ chính xác của xạ thủ, trúng ngay hồng tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marksman

noun
Lật mặt

Một người có kỹ năng bắn súng chính xác.

"He was a highly skilled marksman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marksman".

Thi Đấu Olympic và Thể Thao Bắn Súng

Kỹ năng 'marksmanship' (tài thiện xạ) không chỉ được trân trọng trong quân sự mà còn là một môn thể thao phổ biến và cao quý, đặc biệt trong các Thế vận hội Olympic. Các vận động viên bắn súng tranh tài ở nhiều hạng mục khác nhau, đòi hỏi sự tập trung cao độ, kỹ thuật điêu luyện, và khả năng kiểm soát hơi thở cùng nhịp tim để đạt được độ chính xác tuyệt đối.

Vai Trò Lịch Sử và Quân Sự của Xạ Thủ

Trong lịch sử quân sự, các xạ thủ (marksmen) luôn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những binh lính được huấn luyện đặc biệt để bắn trúng các mục tiêu từ xa hoặc mục tiêu di động, thường là các sĩ quan, lính bắn tỉa, hoặc những nhân vật chủ chốt của đối phương. Khả năng này có thể thay đổi cục diện trận chiến, đòi hỏi sự kiên nhẫn, khả năng đánh giá khoảng cách và điều kiện môi trường một cách hoàn hảo.