(Top Banner Ad)
shore defense
B2
Noun B2 Quân sự

shore defense

UK: /ʃɔː dɪˈfens/ • US: /ʃɔːr dɪˈfens/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ bờ biển bảo vệ bờ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military measures taken to protect a coastal area from attack.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp quân sự được thực hiện để bảo vệ một khu vực ven biển khỏi bị tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government invested heavily in shore defense to protect its coastline."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào phòng thủ bờ biển để bảo vệ đường bờ biển của mình."

  • "The country's shore defense system included radar installations and missile batteries."

    "Hệ thống phòng thủ bờ biển của đất nước bao gồm các trạm radar và các bệ phóng tên lửa."

  • "Historical shore defense structures can still be seen along the coast."

    "Các công trình phòng thủ bờ biển lịch sử vẫn có thể được nhìn thấy dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shore bờ biển, bờ hồ
Noun (plural) shores các bờ biển, đất nước (văn học)
Adjective onshore trên bờ, hướng vào bờ
Adverb onshore trên bờ, vào bờ
Adjective offshore ngoài khơi, cách bờ
Adverb offshore ngoài khơi, ra xa bờ
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, đề phòng
Adverb defensively một cách phòng thủ
Adjective defensible có thể bảo vệ được, có thể phòng thủ được
Noun defense sự phòng thủ, hệ thống phòng thủ

Synonyms

coastal defense (phòng thủ bờ biển)seaside defense (phòng thủ ven biển)

Antonyms

coastal vulnerability (sự dễ bị tổn thương ven biển)

Related Words

naval mine (thuỷ lôi)coastal artillery (pháo binh bờ biển)sea wall (tường chắn biển)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurō
Old English
score
Middle English
schore
English
shore
Latin
defendere
Latin
defensa
Old French
defense
Middle English
defense
English
defense
English
shore defense

Nguồn gốc của 'shore'

Từ 'shore' (bờ biển) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skurō, mang ý nghĩa 'cạnh' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'score' (một vết cắt, một sự phân chia) và tiếng Anh trung đại 'schore', cuối cùng trở thành 'shore' như ngày nay, chỉ ranh giới giữa đất liền và biển.

Nguồn gốc của 'defense'

Từ 'defense' (phòng thủ) xuất phát từ tiếng Latin 'defendere', có nghĩa là 'chống đỡ, bảo vệ'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'defense', rồi vào tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'defense' hiện đại, ám chỉ hành động hoặc phương tiện để bảo vệ, chống lại mối đe dọa.

Sự kết hợp 'shore defense'

'Shore defense' là một cụm danh từ ghép, kết hợp 'shore' (bờ biển) và 'defense' (sự phòng thủ). Cụm từ này mô tả các hoạt động, cấu trúc hoặc lực lượng được dùng để bảo vệ bờ biển của một quốc gia khỏi các cuộc tấn công, xâm nhập từ biển hoặc các mối đe dọa khác. Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm nhưng cụm từ cụ thể này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản quân sự và địa chính trị hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chiến lược. Nó đề cập đến việc bố trí các nguồn lực và chiến thuật khác nhau để ngăn chặn hoặc đẩy lùi các cuộc tấn công từ biển. 'Shore defense' nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ bờ biển, khác với việc chỉ đơn thuần phản ứng khi bị tấn công. Nó bao gồm nhiều loại vũ khí, công sự và nhân sự được triển khai dọc theo bờ biển.

Prepositions

against of

'against': thường được sử dụng để chỉ mục tiêu bảo vệ (ví dụ: shore defense against invasion). 'of': thường được sử dụng để chỉ bản chất của việc phòng thủ (ví dụ: system of shore defense).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shore defense
  • strong strong shore defense
    (phòng thủ bờ biển mạnh mẽ/vững chắc)
  • robust robust shore defense
    (phòng thủ bờ biển kiên cố)
  • effective effective shore defense
    (phòng thủ bờ biển hiệu quả)
  • national national shore defense
    (phòng thủ bờ biển quốc gia)
  • inadequate inadequate shore defense
    (phòng thủ bờ biển không đủ/thiếu hiệu quả)
Verb + shore defense
  • strengthen strengthen shore defense
    (tăng cường phòng thủ bờ biển)
  • build build shore defense
    (xây dựng phòng thủ bờ biển)
  • improve improve shore defense
    (cải thiện phòng thủ bờ biển)
  • establish establish shore defense
    (thiết lập phòng thủ bờ biển)
  • bolster bolster shore defense
    (củng cố phòng thủ bờ biển)
Shore defense + Noun
  • system shore defense system
    (hệ thống phòng thủ bờ biển)
  • strategy shore defense strategy
    (chiến lược phòng thủ bờ biển)
  • capabilities shore defense capabilities
    (năng lực phòng thủ bờ biển)
  • measures shore defense measures
    (các biện pháp phòng thủ bờ biển)

Idioms

  • the first/last line of shore defense

    tuyến phòng thủ bờ biển đầu tiên/cuối cùng

    "The coastal artillery was considered the first line of shore defense against enemy invasion."

    (Pháo binh bờ biển được coi là tuyến phòng thủ bờ biển đầu tiên chống lại cuộc xâm lược của kẻ thù.)

  • to strengthen shore defense

    tăng cường phòng thủ bờ biển

    "The government decided to invest more in upgrading its military equipment to strengthen shore defense."

    (Chính phủ quyết định đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cấp thiết bị quân sự để tăng cường phòng thủ bờ biển.)

  • to deploy shore defense units

    triển khai các đơn vị phòng thủ bờ biển

    "In response to rising regional tensions, the navy began to deploy shore defense units along the sensitive coastline."

    (Trước tình hình căng thẳng khu vực gia tăng, hải quân đã bắt đầu triển khai các đơn vị phòng thủ bờ biển dọc theo bờ biển nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shore defense

Noun
Lật mặt

Các biện pháp quân sự được thực hiện để bảo vệ một khu vực ven biển khỏi bị tấn công.

"The government invested heavily in shore defense to protect its coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military is actively planning shore defense strategies along the coastline.
Quân đội đang tích cực lên kế hoạch các chiến lược phòng thủ bờ biển dọc theo bờ biển.
Phủ định
They are not implementing a new shore defense system at this moment.
Họ không triển khai một hệ thống phòng thủ bờ biển mới vào thời điểm này.
Nghi vấn
Are they reinforcing shore defense measures in response to the approaching storm?
Họ có đang tăng cường các biện pháp phòng thủ bờ biển để đối phó với cơn bão đang đến gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shore defense".

Tầm quan trọng địa chính trị của phòng thủ bờ biển

Trong lịch sử, việc bảo vệ bờ biển luôn là yếu tố then chốt đối với an ninh quốc gia. Bờ biển không chỉ là ranh giới tự nhiên mà còn là cửa ngõ giao thương, cũng như điểm yếu tiềm tàng cho các cuộc xâm lược. Các quốc gia có bờ biển dài thường phải đầu tư đáng kể vào 'shore defense' để bảo vệ chủ quyền, tài nguyên và dân cư khỏi các mối đe dọa từ biển, từ cướp biển thời xưa đến các cuộc tấn công quân sự hiện đại.

Pháo đài và công sự phòng thủ bờ biển

Từ thời cổ đại, con người đã xây dựng các công trình kiên cố để bảo vệ bờ biển. Các ví dụ lịch sử bao gồm các tháp canh, pháo đài ven biển (như Martello towers ở Anh hay các pháo đài ở Việt Nam như Thành nhà Mạc, Thành Cửa Lò), và các hệ thống phòng thủ phức tạp như Bức tường Đại Tây Dương của Đức Quốc xã. Những công trình này là biểu tượng cho sự nỗ lực không ngừng của các quốc gia trong việc duy trì 'shore defense' hiệu quả.