(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shore defense
B2

shore defense

Noun

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ bờ biển bảo vệ bờ biển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shore defense'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các biện pháp quân sự được thực hiện để bảo vệ một khu vực ven biển khỏi bị tấn công.

Definition (English Meaning)

Military measures taken to protect a coastal area from attack.

Ví dụ Thực tế với 'Shore defense'

  • "The government invested heavily in shore defense to protect its coastline."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào phòng thủ bờ biển để bảo vệ đường bờ biển của mình."

  • "The country's shore defense system included radar installations and missile batteries."

    "Hệ thống phòng thủ bờ biển của đất nước bao gồm các trạm radar và các bệ phóng tên lửa."

  • "Historical shore defense structures can still be seen along the coast."

    "Các công trình phòng thủ bờ biển lịch sử vẫn có thể được nhìn thấy dọc theo bờ biển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shore defense'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shore defense
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coastal defense(phòng thủ bờ biển)
seaside defense(phòng thủ ven biển)

Trái nghĩa (Antonyms)

coastal vulnerability(sự dễ bị tổn thương ven biển)

Từ liên quan (Related Words)

naval mine(thuỷ lôi)
coastal artillery(pháo binh bờ biển)
sea wall(tường chắn biển)

Ghi chú Cách dùng 'Shore defense'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chiến lược. Nó đề cập đến việc bố trí các nguồn lực và chiến thuật khác nhau để ngăn chặn hoặc đẩy lùi các cuộc tấn công từ biển. 'Shore defense' nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ bờ biển, khác với việc chỉ đơn thuần phản ứng khi bị tấn công. Nó bao gồm nhiều loại vũ khí, công sự và nhân sự được triển khai dọc theo bờ biển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

against of

'against': thường được sử dụng để chỉ mục tiêu bảo vệ (ví dụ: shore defense against invasion). 'of': thường được sử dụng để chỉ bản chất của việc phòng thủ (ví dụ: system of shore defense).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shore defense'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)