(Top Banner Ad)
measures
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

measures

UK: /ˈmeʒə(r)/ • US: /ˈmeʒər/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp giải pháp phương pháp đo lường số đo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard unit or system used for expressing the quantity, extent, or degree of something.

Vietnamese Meaning

Đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng để diễn tả số lượng, phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has introduced new measures to reduce unemployment."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "These measures are designed to improve air quality."

    "Những biện pháp này được thiết kế để cải thiện chất lượng không khí."

  • "We need to take stricter measures to prevent crime."

    "Chúng ta cần thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo lường, định lượng
Noun measure sự đo lường, thước đo, biện pháp
Noun measurement phép đo, sự đo lường
Adjective measurable có thể đo lường được
Adjective immeasurable không thể đo lường được, vô hạn
Adverb measurably một cách có thể đo lường được
Adjective unmeasured không được đo lường, không giới hạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Latin
metīrī
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'measures' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ Latin 'metīrī' có nghĩa là 'đo lường', và danh từ 'mensura' mang ý nghĩa 'sự đo lường', 'thước đo', hoặc 'kích thước'. Trải qua tiếng Pháp cổ (mesure) và tiếng Anh trung cổ (mesure), ý nghĩa cơ bản về việc xác định kích thước, số lượng hoặc hành động để đạt được điều gì đó đã được giữ nguyên và phát triển.

Usage Note

Khi là danh từ số nhiều, 'measures' thường đề cập đến các hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc giải quyết một vấn đề. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có mục đích.

Prepositions

against for of

'Measures against' thường được dùng để chỉ các biện pháp phòng ngừa, chống lại một điều gì đó tiêu cực. 'Measures for' được dùng để chỉ các biện pháp thực hiện để đạt được một điều gì đó tích cực. 'Measures of' thường dùng để chỉ cách đo lường một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + measures
  • drastic drastic measures
    (các biện pháp mạnh mẽ/quyết liệt)
  • strict strict measures
    (các biện pháp nghiêm ngặt)
  • effective effective measures
    (các biện pháp hiệu quả)
  • preventive preventive measures
    (các biện pháp phòng ngừa)
  • safety safety measures
    (các biện pháp an toàn)
  • security security measures
    (các biện pháp an ninh)
  • economic economic measures
    (các biện pháp kinh tế)
Verb + measures
  • take take measures
    (thực hiện/áp dụng các biện pháp)
  • adopt adopt measures
    (áp dụng/chấp nhận các biện pháp)
  • implement implement measures
    (triển khai/thực thi các biện pháp)
  • introduce introduce measures
    (đưa ra/ban hành các biện pháp)

Idioms

  • beyond measure

    vô cùng, không thể đo lường được; rất nhiều, rất lớn

    "Her kindness touched him beyond measure."

    (Lòng tốt của cô ấy đã chạm đến anh ấy một cách vô cùng.)

  • for good measure

    thêm vào cho đủ, để chắc chắn; thêm vào một chút (thường là hơn mức cần thiết)

    "He ordered a pizza and some garlic bread for good measure."

    (Anh ấy gọi một chiếc pizza và thêm một ít bánh mì bơ tỏi cho đủ.)

  • in equal measure

    ở mức độ bằng nhau, ngang bằng nhau

    "The project succeeded due to teamwork and individual effort in equal measure."

    (Dự án thành công là nhờ làm việc nhóm và nỗ lực cá nhân ở mức độ bằng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measures

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị hoặc hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng để diễn tả số lượng, phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó.

"The government has introduced new measures to reduce unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist, who carefully measures the chemical compounds, is conducting a crucial experiment.
Nhà khoa học, người cẩn thận đo lường các hợp chất hóa học, đang tiến hành một thí nghiệm quan trọng.
Phủ định
The policy, which does not measure its success using long-term impacts, is likely to fail.
Chính sách, mà không đo lường sự thành công của nó bằng các tác động dài hạn, có khả năng thất bại.
Nghi vấn
Is this the ruler whose accuracy we always measure against?
Đây có phải là cây thước mà độ chính xác của nó chúng ta luôn dùng để so sánh?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had taken stricter measures last year, the economy would be more stable now.
Nếu chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn vào năm ngoái, thì nền kinh tế bây giờ đã ổn định hơn.
Phủ định
If we hadn't measured the room incorrectly, the new furniture would have fit perfectly.
Nếu chúng tôi đã không đo phòng một cách không chính xác, thì đồ nội thất mới đã vừa vặn một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
If they were better prepared, would they have taken the necessary measures to prevent the disaster?
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, liệu họ có thực hiện các biện pháp cần thiết để ngăn chặn thảm họa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter was measuring the wood for the new cabinet.
Người thợ mộc đang đo gỗ để làm tủ mới.
Phủ định
They weren't measuring the flour correctly when the accident happened.
Họ đã không đo bột đúng cách khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Was she measuring the ingredients when you walked into the kitchen?
Cô ấy đang đo nguyên liệu khi bạn bước vào bếp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measures".

Hệ thống đo lường

Trong văn hóa phương Tây, 'measures' thường liên quan đến các hệ thống đo lường tiêu chuẩn. Hai hệ thống phổ biến nhất là hệ mét (Metric System) được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu (đo bằng mét, kilôgam, lít) và hệ đo lường Hoàng gia Anh (Imperial System) hoặc Hệ thống Đơn vị Thông thường của Hoa Kỳ (U.S. Customary Units) vẫn được dùng ở một số quốc gia như Mỹ (đo bằng feet, pound, gallon). Sự khác biệt này đôi khi gây khó khăn trong giao tiếp và thương mại quốc tế, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ các 'measures' tiêu chuẩn.

Thước đo giá trị con người

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'measures' còn được dùng để chỉ các tiêu chuẩn hoặc giá trị mà xã hội dùng để đánh giá phẩm chất, đạo đức hay thành công của một người. Ví dụ, 'the measure of a man' không phải là chiều cao hay cân nặng, mà là lòng dũng cảm, sự trung thực hay khả năng vượt qua thử thách. Điều này phản ánh cách mà các xã hội phương Tây coi trọng các 'measures' phi vật chất trong việc định hình nhận thức về một cá nhân.