(Top Banner Ad)
naval mine
B2
Noun B2 Quân sự, Hàng hải

naval mine

UK: /ˈneɪvəl maɪn/ • US: /ˈneɪvəl maɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thủy lôi mìn biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explosive device placed in water to damage or destroy ships or submarines.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nổ được đặt dưới nước để gây hư hại hoặc phá hủy tàu thuyền hoặc tàu ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naval mine exploded when the ship made contact."

    "Quả thủy lôi phát nổ khi tàu chạm vào."

  • "During the war, many naval mines were deployed in the strait."

    "Trong chiến tranh, nhiều thủy lôi đã được triển khai ở eo biển."

  • "The ship was damaged by a naval mine."

    "Con tàu bị hư hại bởi một quả thủy lôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj naval thuộc hải quân, thuộc hải đồ
Noun navy hải quân
Verb navigate định hướng, điều hướng (tàu, máy bay)
Noun navigation sự định hướng, hàng hải
Noun navigator hoa tiêu, người định hướng
Noun mine mỏ (than, quặng), địa lôi, thủy lôi
Verb mine khai thác mỏ, đặt mìn, rải mìn
Noun miner thợ mỏ
Noun mining ngành khai thác mỏ, sự rải mìn/đặt mìn

Synonyms

sea mine (thủy lôi)underwater mine (mìn dưới nước)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navalis
Old French
naval
English
naval
Old French
mine
English
mine
English
naval mine

Nguồn gốc của 'naval'

Từ 'naval' (thuộc hải quân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navalis', nghĩa là 'liên quan đến tàu thuyền'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về biển cả và lực lượng hải quân.

Sự phát triển của 'mine'

Ban đầu, từ 'mine' trong tiếng Anh (từ tiếng Pháp cổ 'mine') có nghĩa là 'hầm mỏ' hoặc 'đường hầm'. Trong quân sự, nó được dùng để chỉ các đường hầm bí mật đào dưới lòng đất để phá hủy thành lũy đối phương. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra thành thiết bị nổ chôn dưới đất (địa lôi) hoặc dưới nước (thủy lôi), như 'naval mine' ngày nay.

Usage Note

“Naval mine” là một thuật ngữ quân sự chỉ một loại vũ khí thủy lôi. Nó thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh trên biển để ngăn chặn hoặc tấn công tàu địch. So với 'land mine' (mìn trên cạn), 'naval mine' được thiết kế đặc biệt để hoạt động dưới nước và có thể được kích nổ bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như tiếp xúc, áp suất hoặc điều khiển từ xa. Thái nghĩa của nó mang tính chiến thuật và gây nguy hiểm cho các hoạt động hàng hải.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của mìn trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'Naval mines were planted in the harbor'). 'at' có thể được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của mìn (ví dụ: 'Naval mines were aimed at enemy ships').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval mine
  • drifting drifting naval mine
    (thủy lôi trôi dạt)
  • magnetic magnetic naval mine
    (thủy lôi từ tính)
  • acoustic acoustic naval mine
    (thủy lôi âm thanh)
  • contact contact naval mine
    (thủy lôi va chạm (nổ khi va phải))
  • moored moored naval mine
    (thủy lôi neo (cố định bằng dây neo))
  • bottom bottom naval mine
    (thủy lôi đáy (nằm dưới đáy biển))
  • unexploded unexploded naval mine
    (thủy lôi chưa nổ)
Verb + naval mine
  • lay lay naval mines
    (rải thủy lôi)
  • deploy deploy naval mines
    (triển khai thủy lôi)
  • clear clear naval mines
    (rà phá thủy lôi)
  • sweep sweep for naval mines
    (quét tìm thủy lôi)
  • strike strike a naval mine
    (va phải thủy lôi)
  • detonate detonate a naval mine
    (kích nổ một quả thủy lôi)
  • disarm disarm a naval mine
    (gỡ ngòi nổ thủy lôi)

Idioms

  • to lay naval mines

    rải thủy lôi (đặt các thiết bị nổ dưới biển)

    "The navy laid naval mines in strategic waterways to protect their coast."

    (Hải quân đã rải thủy lôi ở các tuyến đường thủy chiến lược để bảo vệ bờ biển của họ.)

  • to clear naval mines

    rà phá thủy lôi (loại bỏ các thiết bị nổ dưới biển)

    "After the conflict, specialized teams worked to clear naval mines from shipping lanes."

    (Sau cuộc xung đột, các đội chuyên trách đã làm việc để rà phá thủy lôi khỏi các tuyến đường vận chuyển.)

  • to strike a naval mine

    va phải thủy lôi (tàu va chạm và bị nổ bởi thủy lôi)

    "The cargo vessel tragically struck a naval mine, causing severe damage."

    (Chiếc tàu chở hàng đã không may va phải một quả thủy lôi, gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval mine

Noun
Lật mặt

Một thiết bị nổ được đặt dưới nước để gây hư hại hoặc phá hủy tàu thuyền hoặc tàu ngầm.

"The naval mine exploded when the ship made contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval mine".

Vai trò chiến lược trong xung đột

Thủy lôi là một vũ khí hải quân hiệu quả, được sử dụng rộng rãi từ Thế chiến I đến nay để phong tỏa các cảng, ngăn chặn tàu địch tiếp cận các khu vực chiến lược, hoặc bảo vệ bờ biển. Chúng ít tốn kém hơn so với các hệ thống phòng thủ khác nhưng có khả năng gây thiệt hại lớn và tạo ra các khu vực cấm tiếp cận đáng kể.

Mối đe dọa dai dẳng sau chiến tranh

Ngay cả khi chiến tranh kết thúc, thủy lôi chưa nổ vẫn là một mối nguy hiểm thường trực đối với tàu thuyền dân sự, tàu đánh cá và vận tải thương mại. Việc rà phá và xử lý thủy lôi dưới nước là một quá trình phức tạp, tốn kém và nguy hiểm, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để đảm bảo an toàn hàng hải lâu dài.