naval mine
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Naval mine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị nổ được đặt dưới nước để gây hư hại hoặc phá hủy tàu thuyền hoặc tàu ngầm.
Definition (English Meaning)
An explosive device placed in water to damage or destroy ships or submarines.
Ví dụ Thực tế với 'Naval mine'
-
"The naval mine exploded when the ship made contact."
"Quả thủy lôi phát nổ khi tàu chạm vào."
-
"During the war, many naval mines were deployed in the strait."
"Trong chiến tranh, nhiều thủy lôi đã được triển khai ở eo biển."
-
"The ship was damaged by a naval mine."
"Con tàu bị hư hại bởi một quả thủy lôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Naval mine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: naval mine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Naval mine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Naval mine” là một thuật ngữ quân sự chỉ một loại vũ khí thủy lôi. Nó thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh trên biển để ngăn chặn hoặc tấn công tàu địch. So với 'land mine' (mìn trên cạn), 'naval mine' được thiết kế đặc biệt để hoạt động dưới nước và có thể được kích nổ bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như tiếp xúc, áp suất hoặc điều khiển từ xa. Thái nghĩa của nó mang tính chiến thuật và gây nguy hiểm cho các hoạt động hàng hải.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được sử dụng để chỉ vị trí của mìn trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'Naval mines were planted in the harbor'). 'at' có thể được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của mìn (ví dụ: 'Naval mines were aimed at enemy ships').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Naval mine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.