(Top Banner Ad)
coastal defense
B2
Danh từ B2 Quân sự, Địa lý

coastal defense

UK: /ˈkəʊstl dɪˈfɛns/ • US: /ˈkoʊstl dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ bờ biển bảo vệ bờ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect a coastline from military attack or natural disasters.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một bờ biển khỏi các cuộc tấn công quân sự hoặc thảm họa thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country invested heavily in coastal defense systems."

    "Đất nước đã đầu tư mạnh vào các hệ thống phòng thủ bờ biển."

  • "The new radar system significantly improved the coastal defense capabilities."

    "Hệ thống radar mới đã cải thiện đáng kể khả năng phòng thủ bờ biển."

  • "Coastal defense strategies must adapt to changing threats."

    "Các chiến lược phòng thủ bờ biển phải thích ứng với những mối đe dọa đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển
Adjective coastal thuộc về ven biển
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Adjective defensive có tính chất phòng ngự
Noun coastline đường bờ biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kost- (rib/bone) & *gwhen- (to strike)
Latin
costa (side/rib) & defendere (to ward off)
Old French
coste & defens
Middle English
coste & defense
Modern English
coastal defense

Từ 'mạn sườn' đến 'bờ biển'

Từ 'coastal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'costa' nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'mạn sườn'. Trong địa lý, người ta hình dung bờ biển giống như mạn sườn của một vùng đất. Kết hợp với 'defense' (sự bảo vệ), cụm từ này mang ý nghĩa là che chở cho phần sườn yếu điểm của quốc gia trước các cuộc tấn công từ đại dương.

Sự tiến hóa của phòng thủ

Khái niệm này ban đầu chỉ liên quan đến quân sự (pháo đài, súng thần công), nhưng ngày nay đã mở rộng sang bảo vệ môi trường trước sự biến đổi khí hậu và nước biển dâng.

Usage Note

Cụm từ 'coastal defense' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, liên quan đến việc bảo vệ bờ biển khỏi xâm lược. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ bờ biển khỏi các mối đe dọa tự nhiên như xói mòn, lũ lụt hoặc sóng thần. Sự khác biệt nằm ở mục đích phòng thủ: chống lại kẻ thù hay chống lại thiên tai. Các từ đồng nghĩa có thể là 'shore defense' hoặc 'coastal protection', tuy nhiên, 'coastal protection' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các biện pháp bảo tồn môi trường.

Prepositions

against of

Ví dụ: 'coastal defense against naval attacks' (phòng thủ bờ biển chống lại các cuộc tấn công hải quân); 'the importance of coastal defense' (tầm quan trọng của phòng thủ bờ biển). 'Against' dùng để chỉ mối đe dọa mà hệ thống phòng thủ nhắm đến, 'of' chỉ sự liên quan hoặc vai trò của phòng thủ bờ biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal defense
  • strong strong coastal defense
    (hệ thống phòng thủ bờ biển kiên cố)
  • national national coastal defense
    (phòng thủ bờ biển quốc gia)
  • integrated integrated coastal defense
    (phòng thủ bờ biển tích hợp (nhiều lực lượng))
Verb + coastal defense
  • strengthen strengthen coastal defense
    (tăng cường phòng thủ bờ biển)
  • breach breach coastal defense
    (chọc thủng phòng tuyến bờ biển)
  • modernize modernize coastal defense
    (hiện đại hóa lực lượng phòng thủ bờ biển)
Noun + coastal defense
  • system coastal defense system
    (hệ thống phòng thủ bờ biển)
  • strategy coastal defense strategy
    (chiến lược phòng thủ bờ biển)
  • battery coastal defense battery
    (đơn vị pháo binh phòng thủ bờ biển)

Idioms

  • The first line of defense

    Tuyến phòng thủ đầu tiên (thường dùng để chỉ các biện pháp ngăn chặn sớm nhất)

    "Coastal defenses are the city's first line of defense against rising sea levels."

    (Hệ thống phòng thủ ven biển là tuyến phòng thủ đầu tiên của thành phố chống lại mực nước biển dâng.)

  • Shore up (something)

    Củng cố hoặc hỗ trợ một cái gì đó đang yếu đi (nguồn gốc từ việc gia cố bờ biển/chống đỡ)

    "The government is trying to shore up its coastal defenses before the storm season."

    (Chính phủ đang nỗ lực củng cố các hệ thống phòng thủ ven biển trước mùa bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal defense

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một bờ biển khỏi các cuộc tấn công quân sự hoặc thảm họa thiên nhiên.

"The country invested heavily in coastal defense systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal defense".

Bức tường Đại Tây Dương (Atlantic Wall)

Trong Thế chiến II, quân Đức đã xây dựng một hệ thống phòng thủ bờ biển khổng lồ dài hơn 2.600 dặm. Ngày nay, những tàn tích này trở thành di tích lịch sử quan trọng tại châu Âu, minh chứng cho tầm quan trọng của chiến lược phòng thủ từ phía biển.

Phòng thủ xanh (Green Defense)

Tại các nước phương Tây hiện đại, khái niệm phòng thủ bờ biển đang chuyển từ 'cứng' (tường bê tông) sang 'mềm' (trồng rừng ngập mặn, phục hồi cồn cát). Đây là sự kết hợp giữa an ninh quốc gia và bảo vệ sinh thái.