(Top Banner Ad)
shoreline progradation
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Địa mạo học

shoreline progradation

UK: /ˈʃɔːlaɪn ˌprɒɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈʃɔːrlaɪn ˌproʊɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bồi tụ bờ biển sự lấn biển sự tiến ra biển của đường bờ biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seaward extension of a shoreline resulting from the deposition of sediment or the lowering of sea level.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng ra phía biển của đường bờ biển do sự bồi tụ trầm tích hoặc sự hạ thấp mực nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shoreline progradation along the coast is evident due to the abundant sediment supply from the river."

    "Sự bồi tụ bờ biển dọc theo bờ biển là rõ ràng do nguồn cung cấp trầm tích dồi dào từ sông."

  • "The study examined the rate of shoreline progradation over the past century."

    "Nghiên cứu đã xem xét tốc độ bồi tụ bờ biển trong thế kỷ qua."

  • "Shoreline progradation can significantly alter coastal ecosystems."

    "Sự bồi tụ bờ biển có thể thay đổi đáng kể hệ sinh thái ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prograde Tiến ra biển, bồi lấp (quá trình địa chất)
Adjective progradational Thuộc về sự bồi lấp/tiến ra biển
Noun shore Bờ biển, bờ (một phần của 'shoreline')
Noun line Đường, ranh giới (một phần của 'shoreline')
Noun shoreline Đường bờ biển (là yếu tố bị 'progradation' tác động)

Synonyms

coastal accretion (sự bồi tụ bờ biển)shoreline advance (sự tiến của đường bờ biển)

Antonyms

shoreline erosion (sự xói lở bờ biển)coastal retreat (sự rút lui của bờ biển)

Related Words

sedimentation (sự trầm tích)delta formation (sự hình thành đồng bằng)sea-level change (sự thay đổi mực nước biển)

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurō (cắt, cạnh)
Old English
scora (bờ, bờ biển)
English
shore
Latin
linea (sợi lanh, đường kẻ)
Old French
ligne
English
line
Latin
pro- (tiến về phía trước)
Latin
gradus (bước)
English (Modern Scientific Coining)
progradation

Nguồn gốc của 'shoreline progradation'

Cụm từ 'shoreline progradation' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ hai phần chính, mỗi phần mang một lịch sử riêng. 'Shoreline' (đường bờ biển) kết hợp từ 'shore' (bờ), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ (*skurō) mang nghĩa 'cạnh, bờ', và 'line' (đường), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' nghĩa là 'sợi chỉ, đường kẻ'. Cả hai từ này đã được kết hợp trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để tạo thành 'shoreline'. Phần 'progradation' (sự bồi lấp, sự tiến ra) là một từ được tạo ra trong ngôn ngữ khoa học hiện đại vào khoảng giữa thế kỷ 20, dựa trên các gốc Latin: 'pro-' (tiến về phía trước) và 'gradus' (bước đi). Vì vậy, 'shoreline progradation' miêu tả một quá trình địa chất mà đường bờ biển 'tiến về phía trước' ra biển do sự tích tụ trầm tích.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả quá trình đường bờ biển tiến ra phía biển. Nó khác với sự xói lở bờ biển (shoreline erosion) là quá trình đường bờ biển lùi vào đất liền. Sự bồi tụ có thể diễn ra do nhiều yếu tố như lượng trầm tích từ sông đổ ra, hoạt động của sóng và dòng chảy, hoặc sự nâng lên của đất liền (tectonic uplift).

Prepositions

of by

'Shoreline progradation of [vùng địa lý]' để chỉ sự bồi tụ bờ biển của một khu vực cụ thể. 'Shoreline progradation by [yếu tố gây ra]' để chỉ nguyên nhân gây ra sự bồi tụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoreline progradation
  • rapid rapid shoreline progradation
    (sự bồi lấp đường bờ biển nhanh chóng)
  • slow slow shoreline progradation
    (sự bồi lấp đường bờ biển chậm chạp)
  • significant significant shoreline progradation
    (sự bồi lấp đường bờ biển đáng kể)
  • continuous continuous shoreline progradation
    (sự bồi lấp đường bờ biển liên tục)
  • deltaic deltaic shoreline progradation
    (sự bồi lấp đường bờ biển dạng châu thổ)
Verb + shoreline progradation
  • monitor monitor shoreline progradation
    (giám sát sự bồi lấp đường bờ biển)
  • study study shoreline progradation
    (nghiên cứu sự bồi lấp đường bờ biển)
  • assess assess shoreline progradation
    (đánh giá sự bồi lấp đường bờ biển)
  • cause cause shoreline progradation
    (gây ra sự bồi lấp đường bờ biển)
Noun + of shoreline progradation
  • rate rate of shoreline progradation
    (tốc độ bồi lấp đường bờ biển)
  • extent extent of shoreline progradation
    (mức độ/phạm vi bồi lấp đường bờ biển)
  • evidence evidence of shoreline progradation
    (bằng chứng về sự bồi lấp đường bờ biển)
  • drivers drivers of shoreline progradation
    (các yếu tố thúc đẩy sự bồi lấp đường bờ biển)

Idioms

  • the process of shoreline progradation

    quá trình bồi lấp đường bờ biển

    "Understanding the process of shoreline progradation is crucial for effective coastal management."

    (Việc hiểu rõ quá trình bồi lấp đường bờ biển là rất quan trọng cho công tác quản lý bờ biển hiệu quả.)

  • drivers of shoreline progradation

    các yếu tố thúc đẩy sự bồi lấp đường bờ biển

    "Sediment supply and wave action are key drivers of shoreline progradation."

    (Nguồn cung cấp trầm tích và hoạt động của sóng là những yếu tố chính thúc đẩy sự bồi lấp đường bờ biển.)

  • rate of shoreline progradation

    tốc độ bồi lấp đường bờ biển

    "Scientists calculated the historical rate of shoreline progradation in the delta region."

    (Các nhà khoa học đã tính toán tốc độ bồi lấp đường bờ biển trong lịch sử ở khu vực châu thổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoreline progradation

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng ra phía biển của đường bờ biển do sự bồi tụ trầm tích hoặc sự hạ thấp mực nước biển.

"The shoreline progradation along the coast is evident due to the abundant sediment supply from the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sea level didn't rise so quickly, shoreline progradation would be more common in coastal areas.
Nếu mực nước biển không dâng nhanh như vậy, sự bồi tụ bờ biển sẽ phổ biến hơn ở các khu vực ven biển.
Phủ định
If there weren't so much erosion, we wouldn't need as many coastal defenses to prevent shoreline progradation from being reversed.
Nếu không có quá nhiều xói mòn, chúng ta sẽ không cần nhiều biện pháp phòng thủ bờ biển để ngăn chặn sự đảo ngược của quá trình bồi tụ bờ biển.
Nghi vấn
Would the coastline be more stable if we promoted natural shoreline progradation using sediment management techniques?
Liệu bờ biển có ổn định hơn nếu chúng ta thúc đẩy sự bồi tụ bờ biển tự nhiên bằng các kỹ thuật quản lý trầm tích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoreline progradation".

Tác động xã hội và kinh tế

Sự bồi lấp đường bờ biển, đặc biệt là ở các khu vực châu thổ sông lớn như Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam) hoặc Đồng bằng sông Nile (Ai Cập), đã tạo ra những vùng đất mới màu mỡ. Điều này có ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc, khi con người từ lâu đã định cư, canh tác và phát triển các nền văn minh thịnh vượng trên những vùng đất mới này. Tuy nhiên, sự thay đổi tốc độ bồi lấp do các hoạt động của con người (như xây đập thủy điện làm giảm trầm tích) hoặc biến đổi khí hậu có thể gây ra xói lở, đe dọa sinh kế và di sản văn hóa của các cộng đồng ven biển.

Quản lý bờ biển và phát triển bền vững

Trong bối cảnh hiện đại, việc nghiên cứu và hiểu biết về sự bồi lấp đường bờ biển là trọng tâm của quản lý bờ biển bền vững. Các quốc gia và cộng đồng sử dụng kiến thức này để lập kế hoạch sử dụng đất, bảo vệ cơ sở hạ tầng, và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, đặc biệt là tại các vùng đất bồi lấp có giá trị sinh thái cao, là một thách thức lớn mang tính toàn cầu.