(Top Banner Ad)
coastal accretion
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Địa lý học, Khoa học Môi trường

coastal accretion

UK: /ˈkəʊstl əˈkriːʃən/ • US: /ˈkoʊstl əˈkriːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bồi tụ bờ biển bồi đắp ven biển sự bồi lấp bờ biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual increase in land area along a coastline due to the deposition of sediment.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng dần dần diện tích đất dọc theo bờ biển do sự lắng đọng trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coastal accretion has created new salt marshes in the bay."

    "Sự bồi đắp bờ biển đã tạo ra những vùng đầm lầy muối mới trong vịnh."

  • "The coastal accretion is most evident in the river delta."

    "Sự bồi đắp bờ biển thể hiện rõ nhất ở khu vực đồng bằng sông."

  • "Climate change is affecting the rate of coastal accretion in many regions."

    "Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến tốc độ bồi đắp bờ biển ở nhiều khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accrete bồi tụ, tích tụ, lớn dần lên
Adjective accretive có tính bồi tụ, có tính tích lũy
Noun coast bờ biển
Noun coastline đường bờ biển
Verb coast đi dọc bờ biển; (nghĩa bóng) làm việc một cách cầm chừng, không cố gắng

Synonyms

land gain (sự bồi đắp đất)sedimentation (sự lắng đọng trầm tích)

Antonyms

coastal erosion (xói lở bờ biển)land loss (sự mất đất)

Related Words

beach nourishment (bồi đắp bãi biển)longshore drift (sự trôi dạt ven bờ)sediment transport (vận chuyển trầm tích)

Subject Area

Địa chất học, Địa lý học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib, side) + accrescere (to grow upon)
Old French / Anglo-Norman
coste (coast, shore)
Late Middle English
coste + accretion
Modern English
coastal accretion

Nguồn Gốc Từ 'Coastal Accretion'

Từ 'Coastal' (thuộc về bờ biển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'costa', nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'cạnh bên', gợi hình ảnh đường bờ biển như là cạnh của đất liền. Còn 'Accretion' (sự bồi tụ) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'accrescere', có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'tăng thêm'. Khi kết hợp lại, 'coastal accretion' miêu tả một cách sống động quá trình bờ biển 'lớn dần lên' bằng cách tích tụ thêm đất, cát và các vật liệu khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về địa mạo ven biển, biến đổi khí hậu và quản lý bờ biển. 'Coastal accretion' đề cập đến quá trình tự nhiên bồi đắp đất, khác với 'coastal erosion' (xói lở bờ biển) là quá trình mất đất. Nó thường liên quan đến sự tích tụ cát, bùn và sỏi do sóng, dòng chảy và gió.

Prepositions

of along

* 'Accretion of sediment': Sự bồi đắp trầm tích.
* 'Accretion along the coastline': Sự bồi đắp dọc theo bờ biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal accretion
  • natural coastal accretion
    (sự bồi tụ bờ biển tự nhiên)
  • rapid coastal accretion
    (sự bồi tụ bờ biển nhanh chóng)
  • gradual coastal accretion
    (sự bồi tụ bờ biển từ từ)
Verb + coastal accretion
  • promote coastal accretion
    (thúc đẩy sự bồi tụ bờ biển)
  • cause coastal accretion
    (gây ra sự bồi tụ bờ biển)
  • study coastal accretion
    (nghiên cứu sự bồi tụ bờ biển)
Noun + of + coastal accretion
  • process of coastal accretion
    (quá trình bồi tụ bờ biển)
  • rate of coastal accretion
    (tốc độ bồi tụ bờ biển)
  • area of coastal accretion
    (khu vực bồi tụ bờ biển)

Idioms

  • a coastal accretion of evidence

    (Sử dụng theo nghĩa bóng) Sự tích tụ dần dần của bằng chứng, giống như đất đai từ từ bồi đắp nên bờ biển.

    "The detective solved the case through a coastal accretion of small, seemingly insignificant clues."

    (Vị thám tử đã phá án nhờ vào sự tích lũy dần dần của những manh mối nhỏ, có vẻ không quan trọng.)

  • scope creep as coastal accretion

    (Sử dụng theo nghĩa bóng) Sự mở rộng phạm vi của một dự án một cách từ từ và không kiểm soát, giống như quá trình bồi tụ tự nhiên.

    "What started as a simple website update turned into a full redesign due to coastal accretion of new feature requests."

    (Thứ bắt đầu là một bản cập nhật trang web đơn giản đã biến thành một cuộc thiết kế lại toàn bộ do sự mở rộng dần dần của các yêu cầu tính năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal accretion

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng dần dần diện tích đất dọc theo bờ biển do sự lắng đọng trầm tích.

"Coastal accretion has created new salt marshes in the bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coastal accretion significantly alters the shoreline over time.
Sự bồi tụ ven biển làm thay đổi đáng kể đường bờ biển theo thời gian.
Phủ định
Rarely has such rapid coastal accretion been observed in this area.
Hiếm khi sự bồi tụ ven biển nhanh chóng như vậy được quan sát thấy ở khu vực này.
Nghi vấn
Is coastal accretion a factor in the changing landscape?
Liệu bồi tụ ven biển có phải là một yếu tố trong sự thay đổi cảnh quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal accretion".

Hà Lan: Cuộc chiến giành đất từ biển cả

Hà Lan nổi tiếng với các công trình lấn biển, một dạng 'bồi tụ bờ biển nhân tạo'. Hơn một phần tư đất nước nằm dưới mực nước biển. Kỹ thuật 'polder' (quai đê, rút nước) đã giúp họ tạo ra những vùng đất mới màu mỡ từ biển. Điều này cho thấy sự thích nghi và sáng tạo của con người trong việc định hình môi trường sống của mình, một truyền thống đã kéo dài hàng thế kỷ.

Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam: Món quà và Thách thức

Đồng bằng sông Cửu Long là một ví dụ điển hình về sự bồi tụ ven biển tự nhiên, tạo nên vùng đất nông nghiệp trù phú. Tuy nhiên, việc xây dựng đập ở thượng nguồn và khai thác cát quá mức đang làm giảm lượng phù sa, làm chậm quá trình bồi tụ và thậm chí gây ra xói lở. Điều này đặt ra thách thức lớn cho an ninh lương thực và đời sống của hàng triệu người dân.