(Top Banner Ad)
shortcut
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

shortcut

UK: /ˈʃɔːtkʌt/ • US: /ˈʃɔːrtkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

đường tắt lối tắt phím tắt cách nhanh nhất đi tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route that is shorter than the usual one.

Vietnamese Meaning

Một con đường ngắn hơn con đường thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a shortcut through the woods to get to the lake faster."

    "Chúng tôi đi đường tắt qua rừng để đến hồ nhanh hơn."

  • "Using keyboard shortcuts can significantly speed up your workflow."

    "Sử dụng các phím tắt có thể tăng tốc đáng kể quy trình làm việc của bạn."

  • "There are no shortcuts to learning a new language; you have to put in the time and effort."

    "Không có con đường tắt để học một ngôn ngữ mới; bạn phải bỏ thời gian và công sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortcut Đường tắt; lối tắt; phím tắt; cách làm tắt
Verb to shortcut Đi đường tắt; làm tắt; rút ngắn (một quy trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Middle English
short
Old English
ceottan
Middle English
cutten
English (19th century)
shortcut

Nguồn gốc của 'shortcut'

Từ 'shortcut' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'short' (ngắn) và 'cut' (cắt). Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ một con đường hay lối đi giúp rút ngắn thời gian hoặc khoảng cách, thường là đi qua một khu đất hoặc rừng thay vì theo đường chính. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả bất kỳ phương pháp hay cách thức nào giúp đạt được mục tiêu nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn, bao gồm cả các phím tắt trong công nghệ.

Usage Note

Từ 'shortcut' thường được dùng để chỉ một con đường hoặc phương pháp tiếp cận giúp tiết kiệm thời gian hoặc công sức so với cách thông thường. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (ví dụ, một con đường tắt giữa hai địa điểm) và nghĩa bóng (ví dụ, một phương pháp nhanh hơn để hoàn thành một nhiệm vụ). So với 'detour' (đường vòng), 'shortcut' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự hiệu quả, trong khi 'detour' thường do tắc nghẽn hoặc công trình và mang nghĩa tiêu cực hơn.

Prepositions

to through

'shortcut to': Đường tắt đến một nơi nào đó, hoặc phương pháp tắt để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'There's no shortcut to success.' (Không có con đường tắt dẫn đến thành công). 'shortcut through': Đi tắt qua một khu vực nào đó. Ví dụ: 'We took a shortcut through the park.' (Chúng tôi đi tắt qua công viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortcut
  • quick a quick shortcut
    (một đường tắt nhanh chóng)
  • easy an easy shortcut
    (một đường tắt dễ dàng)
  • dangerous a dangerous shortcut
    (một đường tắt nguy hiểm)
  • smart a smart shortcut
    (một cách làm tắt thông minh)
Verb + shortcut
  • take to take a shortcut
    (đi đường tắt; làm tắt)
  • find to find a shortcut
    (tìm đường tắt; tìm cách làm tắt)
  • use to use a shortcut
    (sử dụng đường tắt; dùng phím tắt)
  • look for to look for a shortcut
    (tìm kiếm đường tắt)
Noun + shortcut
  • keyboard a keyboard shortcut
    (phím tắt bàn phím)
  • desktop a desktop shortcut
    (biểu tượng tắt trên màn hình máy tính)
Shortcut + Preposition
  • to a shortcut to success
    (một con đường tắt dẫn đến thành công)
  • to a shortcut to the city center
    (một đường tắt đến trung tâm thành phố)

Idioms

  • There are no shortcuts to success.

    Không có con đường tắt nào dẫn đến thành công cả. (Thành công đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực.)

    "If you want to master a new language, remember that there are no shortcuts to success; you need to practice daily."

    (Nếu bạn muốn thành thạo một ngôn ngữ mới, hãy nhớ rằng không có con đường tắt nào dẫn đến thành công; bạn cần luyện tập hàng ngày.)

  • to take a shortcut

    Đi đường tắt; làm tắt (để tiết kiệm thời gian hoặc công sức).

    "Let's take a shortcut through the park to save some time."

    (Chúng ta hãy đi đường tắt qua công viên để tiết kiệm một ít thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortcut

danh từ
Lật mặt

Một con đường ngắn hơn con đường thông thường.

"We took a shortcut through the woods to get to the lake faster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortcut".

Hiệu quả và Rủi ro của Đường tắt

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'shortcut' thường được đánh giá cao về hiệu quả và khả năng tiết kiệm thời gian trong một xã hội bận rộn. Tuy nhiên, nó cũng mang hàm ý cảnh báo về việc 'cắt xén công đoạn' (cutting corners) có thể dẫn đến chất lượng kém hoặc bỏ qua những bước quan trọng. Mặc dù mọi người luôn tìm kiếm các đường tắt, nhưng vẫn có niềm tin mạnh mẽ rằng những thành công thực sự thường đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên trì, không thể có được bằng con đường tắt.

Phím tắt trong Công nghệ

Với sự phát triển của công nghệ, khái niệm 'shortcut' đã trở nên rất quen thuộc trong lĩnh vực máy tính. Các 'keyboard shortcuts' (phím tắt bàn phím) giúp người dùng thực hiện các lệnh nhanh chóng, tăng năng suất làm việc. Tương tự, các 'desktop shortcuts' (biểu tượng tắt trên màn hình) cho phép truy cập nhanh vào các ứng dụng hoặc tài liệu. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho hiệu quả và tốc độ trong kỷ nguyên số, nơi mọi người luôn tìm cách tối ưu hóa thời gian và thao tác.