shortcut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route that is shorter than the usual one.
Vietnamese Meaning
Một con đường ngắn hơn con đường thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a shortcut through the woods to get to the lake faster."
"Chúng tôi đi đường tắt qua rừng để đến hồ nhanh hơn."
-
"Using keyboard shortcuts can significantly speed up your workflow."
"Sử dụng các phím tắt có thể tăng tốc đáng kể quy trình làm việc của bạn."
-
"There are no shortcuts to learning a new language; you have to put in the time and effort."
"Không có con đường tắt để học một ngôn ngữ mới; bạn phải bỏ thời gian và công sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shortcut | Đường tắt; lối tắt; phím tắt; cách làm tắt |
| Verb | to shortcut | Đi đường tắt; làm tắt; rút ngắn (một quy trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shortcut' thường được dùng để chỉ một con đường hoặc phương pháp tiếp cận giúp tiết kiệm thời gian hoặc công sức so với cách thông thường. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (ví dụ, một con đường tắt giữa hai địa điểm) và nghĩa bóng (ví dụ, một phương pháp nhanh hơn để hoàn thành một nhiệm vụ). So với 'detour' (đường vòng), 'shortcut' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự hiệu quả, trong khi 'detour' thường do tắc nghẽn hoặc công trình và mang nghĩa tiêu cực hơn.
Prepositions
'shortcut to': Đường tắt đến một nơi nào đó, hoặc phương pháp tắt để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'There's no shortcut to success.' (Không có con đường tắt dẫn đến thành công). 'shortcut through': Đi tắt qua một khu vực nào đó. Ví dụ: 'We took a shortcut through the park.' (Chúng tôi đi tắt qua công viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick shortcut (một đường tắt nhanh chóng)
-
easy an easy shortcut (một đường tắt dễ dàng)
-
dangerous a dangerous shortcut (một đường tắt nguy hiểm)
-
smart a smart shortcut (một cách làm tắt thông minh)
-
take to take a shortcut (đi đường tắt; làm tắt)
-
find to find a shortcut (tìm đường tắt; tìm cách làm tắt)
-
use to use a shortcut (sử dụng đường tắt; dùng phím tắt)
-
look for to look for a shortcut (tìm kiếm đường tắt)
-
keyboard a keyboard shortcut (phím tắt bàn phím)
-
desktop a desktop shortcut (biểu tượng tắt trên màn hình máy tính)
-
to a shortcut to success (một con đường tắt dẫn đến thành công)
-
to a shortcut to the city center (một đường tắt đến trung tâm thành phố)
Idioms
-
There are no shortcuts to success.
Không có con đường tắt nào dẫn đến thành công cả. (Thành công đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực.)
"If you want to master a new language, remember that there are no shortcuts to success; you need to practice daily."
(Nếu bạn muốn thành thạo một ngôn ngữ mới, hãy nhớ rằng không có con đường tắt nào dẫn đến thành công; bạn cần luyện tập hàng ngày.)
-
to take a shortcut
Đi đường tắt; làm tắt (để tiết kiệm thời gian hoặc công sức).
"Let's take a shortcut through the park to save some time."
(Chúng ta hãy đi đường tắt qua công viên để tiết kiệm một ít thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortcut
danh từMột con đường ngắn hơn con đường thông thường.
"We took a shortcut through the woods to get to the lake faster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortcut".
