timesaver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing or person that saves time.
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc người giúp tiết kiệm thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new software is a real timesaver for our accounting department."
"Phần mềm mới này thực sự là một công cụ tiết kiệm thời gian cho bộ phận kế toán của chúng tôi."
-
"Online banking is a great timesaver."
"Ngân hàng trực tuyến là một công cụ tiết kiệm thời gian tuyệt vời."
-
"The new recipe uses pre-cut vegetables as a timesaver."
"Công thức mới sử dụng rau đã cắt sẵn như một cách tiết kiệm thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | thời gian |
| Noun | saver | người/vật tiết kiệm |
| Noun | saving | sự tiết kiệm |
| Verb | save | tiết kiệm, lưu lại |
| Adjective | time-saving | giúp tiết kiệm thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'timesaver' thường được sử dụng để mô tả các công cụ, phương pháp, hoặc tính năng giúp giảm thiểu thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh hiệu quả và năng suất. So với các từ đồng nghĩa như 'efficiency booster' (tăng cường hiệu quả), 'timesaver' đơn giản và dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real timesaver (một công cụ/phương pháp thực sự tiết kiệm thời gian)
-
great a great timesaver (một cách/giải pháp tiết kiệm thời gian tuyệt vời)
-
huge a huge timesaver (một thứ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian)
-
be be a timesaver (là một thứ giúp tiết kiệm thời gian)
-
prove prove to be a timesaver (chứng tỏ là một thứ/phương pháp tiết kiệm thời gian)
Idioms
-
A real timesaver
Một thứ/cách thực sự giúp tiết kiệm thời gian
"This new software is a real timesaver for our team."
(Phần mềm mới này thực sự giúp đội ngũ của chúng tôi tiết kiệm thời gian.)
-
A huge timesaver
Một thứ/cách giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian
"Using templates can be a huge timesaver when creating presentations."
(Sử dụng các mẫu có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi tạo bản thuyết trình.)
-
Be a timesaver
Là một thứ/cách giúp tiết kiệm thời gian
"Online banking is definitely a timesaver for busy people."
(Ngân hàng trực tuyến chắc chắn là một cách tiết kiệm thời gian cho những người bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timesaver
danh từMột vật hoặc người giúp tiết kiệm thời gian.
"This new software is a real timesaver for our accounting department."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This app is a real timesaver. |
Ứng dụng này thực sự là một công cụ tiết kiệm thời gian. |
| Phủ định | Isn't this gadget a timesaver? |
Có phải thiết bị này không phải là một công cụ tiết kiệm thời gian? |
| Nghi vấn | Is the new software a timesaver for the employees? |
Phần mềm mới có phải là một công cụ tiết kiệm thời gian cho nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timesaver".
