(Top Banner Ad)
timesaver
B2
danh từ B2 Tổng quát

timesaver

UK: /ˈtaɪmˌseɪvər/ • US: /ˈtaɪmˌseɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tiết kiệm thời gian thứ giúp tiết kiệm thời gian giải pháp tiết kiệm thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing or person that saves time.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc người giúp tiết kiệm thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new software is a real timesaver for our accounting department."

    "Phần mềm mới này thực sự là một công cụ tiết kiệm thời gian cho bộ phận kế toán của chúng tôi."

  • "Online banking is a great timesaver."

    "Ngân hàng trực tuyến là một công cụ tiết kiệm thời gian tuyệt vời."

  • "The new recipe uses pre-cut vegetables as a timesaver."

    "Công thức mới sử dụng rau đã cắt sẵn như một cách tiết kiệm thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun saver người/vật tiết kiệm
Noun saving sự tiết kiệm
Verb save tiết kiệm, lưu lại
Adjective time-saving giúp tiết kiệm thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīma (ancestor of 'time')
Latin
salvare (ancestor of 'save')
Modern English
time + saver (formation)
Modern English
timesaver

Nguồn gốc đơn giản của 'timesaver'

Từ 'timesaver' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần rất rõ ràng: 'time' (thời gian) và 'saver' (người hoặc vật tiết kiệm). 'Saver' đến từ động từ 'to save' (tiết kiệm, lưu lại). Do đó, 'timesaver' có nghĩa đen là 'người/vật tiết kiệm thời gian'. Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi cuộc sống ngày càng bận rộn và mọi người tìm kiếm những cách hiệu quả để quản lý thời gian của mình.

Usage Note

Từ 'timesaver' thường được sử dụng để mô tả các công cụ, phương pháp, hoặc tính năng giúp giảm thiểu thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh hiệu quả và năng suất. So với các từ đồng nghĩa như 'efficiency booster' (tăng cường hiệu quả), 'timesaver' đơn giản và dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timesaver
  • real a real timesaver
    (một công cụ/phương pháp thực sự tiết kiệm thời gian)
  • great a great timesaver
    (một cách/giải pháp tiết kiệm thời gian tuyệt vời)
  • huge a huge timesaver
    (một thứ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian)
Verb + timesaver
  • be be a timesaver
    (là một thứ giúp tiết kiệm thời gian)
  • prove prove to be a timesaver
    (chứng tỏ là một thứ/phương pháp tiết kiệm thời gian)

Idioms

  • A real timesaver

    Một thứ/cách thực sự giúp tiết kiệm thời gian

    "This new software is a real timesaver for our team."

    (Phần mềm mới này thực sự giúp đội ngũ của chúng tôi tiết kiệm thời gian.)

  • A huge timesaver

    Một thứ/cách giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian

    "Using templates can be a huge timesaver when creating presentations."

    (Sử dụng các mẫu có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi tạo bản thuyết trình.)

  • Be a timesaver

    Là một thứ/cách giúp tiết kiệm thời gian

    "Online banking is definitely a timesaver for busy people."

    (Ngân hàng trực tuyến chắc chắn là một cách tiết kiệm thời gian cho những người bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timesaver

danh từ
Lật mặt

Một vật hoặc người giúp tiết kiệm thời gian.

"This new software is a real timesaver for our accounting department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This app is a real timesaver.
Ứng dụng này thực sự là một công cụ tiết kiệm thời gian.
Phủ định
Isn't this gadget a timesaver?
Có phải thiết bị này không phải là một công cụ tiết kiệm thời gian?
Nghi vấn
Is the new software a timesaver for the employees?
Phần mềm mới có phải là một công cụ tiết kiệm thời gian cho nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timesaver".

Thời gian là vàng bạc và văn hóa hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có câu nói phổ biến 'time is money' (thời gian là tiền bạc). Điều này nhấn mạnh giá trị của thời gian và khuyến khích mọi người sử dụng nó một cách hiệu quả nhất. Khái niệm 'timesaver' ra đời từ chính triết lý này, phản ánh mong muốn liên tục tìm kiếm các công cụ, phương pháp để tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu thời gian lãng phí trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Sự phát triển của công nghệ và các 'timesaver'

Từ những phát minh đơn giản như máy rửa chén, máy giặt, đến các ứng dụng phần mềm phức tạp hay trí tuệ nhân tạo ngày nay, con người luôn tìm cách tạo ra các 'timesaver' để giải phóng mình khỏi những công việc lặp đi lặp lại hoặc tốn thời gian. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn mang lại nhiều thời gian hơn cho các hoạt động giải trí, học tập hoặc dành cho gia đình.