(Top Banner Ad)
shortening
B2
Noun B2 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

shortening

UK: /ˈʃɔːtnɪŋ/ • US: /ˈʃɔːrtnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo làm bánh sự rút ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any fat, such as lard or vegetable oil, that is solid at room temperature and used to make pastry or other food items crisp.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại chất béo nào, chẳng hạn như mỡ lợn hoặc dầu thực vật, ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và được sử dụng để làm bánh ngọt hoặc các món ăn khác giòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetable shortening is often used in pie crusts to create a flaky texture."

    "Dầu shortening thực vật thường được sử dụng trong vỏ bánh nướng để tạo ra kết cấu bong tróc."

  • "She uses shortening to make her biscuits extra tender."

    "Cô ấy dùng shortening để làm cho bánh quy của mình mềm hơn."

  • "The shortening of the contract negotiations saved time and resources."

    "Việc rút ngắn các cuộc đàm phán hợp đồng đã tiết kiệm thời gian và nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp
Adverb short ngắn gọn, đột ngột
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly sớm, trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Middle English
shorten
Modern English
shortening

Bí mật của 'shortening' trong ẩm thực

Từ 'shortening' bắt nguồn từ động từ 'shorten' (làm ngắn lại). Trong ẩm thực, nó dùng để chỉ một loại chất béo đặc biệt (như mỡ trừu hoặc dầu thực vật đã hydro hóa) giúp làm cho bánh nướng, bánh quy trở nên xốp, giòn và 'ngắn' (dễ vỡ) thay vì dai. Từ đó, nó được đặt tên là 'shortening' vì tác dụng làm 'ngắn' cấu trúc gluten của bột, tạo độ mềm và giòn.

Usage Note

Trong ẩm thực, 'shortening' đề cập đến các loại chất béo làm cho sản phẩm nướng trở nên mềm và tơi xốp hơn. Nó khác với bơ vì bơ chứa nước, có thể ảnh hưởng đến kết cấu của sản phẩm cuối cùng. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến quá trình rút gọn từ.

Prepositions

in for

*in shortening:* Được dùng để chỉ việc sử dụng chất béo trong quá trình rút ngắn hoặc làm bánh. *for shortening:* Được dùng để chỉ mục đích sử dụng chất béo để làm bánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortening
  • vegetable vegetable shortening
    (mỡ thực vật (dùng làm bánh))
  • baking baking shortening
    (chất béo làm bánh)
  • solid solid shortening
    (chất béo làm bánh dạng rắn)
  • gradual gradual shortening
    (sự rút ngắn dần dần)
  • considerable considerable shortening
    (sự rút ngắn đáng kể)
Verb + shortening
  • use use shortening
    (sử dụng mỡ làm bánh)
  • add add shortening
    (thêm mỡ làm bánh)
  • prevent prevent the shortening of
    (ngăn chặn sự rút ngắn của)
  • cause cause a shortening of
    (gây ra sự rút ngắn của)

Idioms

  • vegetable shortening

    mỡ thực vật (chất béo dùng trong nấu nướng, làm bánh)

    "This pie crust is made with vegetable shortening for a flaky texture."

    (Vỏ bánh nướng này được làm bằng mỡ thực vật để có kết cấu giòn xốp.)

  • the shortening of days

    sự ngày ngắn lại (thường vào mùa đông)

    "The shortening of days in autumn signals the approach of winter."

    (Sự ngày ngắn lại vào mùa thu báo hiệu mùa đông đang đến gần.)

  • a shortening of breath

    hụt hơi, khó thở (do bệnh hoặc gắng sức)

    "He experienced a sudden shortening of breath after climbing the stairs."

    (Anh ấy đột nhiên bị hụt hơi sau khi leo cầu thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortening

Noun
Lật mặt

Bất kỳ loại chất béo nào, chẳng hạn như mỡ lợn hoặc dầu thực vật, ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng và được sử dụng để làm bánh ngọt hoặc các món ăn khác giòn.

"Vegetable shortening is often used in pie crusts to create a flaky texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the recipe called for shortening instead of butter.
Cô ấy nói rằng công thức yêu cầu shortening thay vì bơ.
Phủ định
He said that he did not know what shortening was.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết shortening là gì.
Nghi vấn
She asked if I knew how to make pastry using shortening.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách làm bánh ngọt bằng shortening không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recipe calls for shortening to make the crust flaky.
Công thức yêu cầu shortening để làm cho vỏ bánh giòn.
Phủ định
Isn't shortening typically used in baking?
Không phải shortening thường được sử dụng trong nướng bánh sao?
Nghi vấn
Is shortening a common ingredient in traditional pies?
Shortening có phải là một thành phần phổ biến trong các loại bánh truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortening".

Vai trò của Shortening trong ẩm thực Mỹ

Shortening là một thành phần thiết yếu trong nhiều món nướng truyền thống của Mỹ, đặc biệt là các loại bánh nướng (pies) và bánh quy (biscuits). Nó giúp tạo ra kết cấu giòn xốp (flaky) đặc trưng mà bơ khó làm được. Crisco là một thương hiệu shortening nổi tiếng, ra đời vào đầu thế kỷ 20, đã thay đổi cách nấu ăn tại gia bằng cách cung cấp một loại chất béo thực vật ổn định và kinh tế.

Khác biệt với Bơ và Mỡ lợn

Mặc dù cũng là chất béo, shortening khác với bơ (butter) và mỡ lợn (lard) ở chỗ nó thường được làm từ dầu thực vật đã hydro hóa và có hàm lượng chất béo cao hơn (gần 100%). Điều này làm cho nó không chứa nước và sữa, giúp tạo ra độ giòn tối đa cho các món nướng mà không làm ảnh hưởng đến hương vị ban đầu của chúng, đồng thời cũng có điểm khói cao hơn.