(Top Banner Ad)
lengthening
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

lengthening

UK: /ˈleŋθənɪŋ/ • US: /ˈleŋθənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự kéo dài việc kéo dài quá trình kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something longer.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lengthening of the skirt made it more fashionable."

    "Việc kéo dài chiếc váy làm cho nó trở nên hợp thời trang hơn."

  • "The company is focusing on lengthening the lifespan of its products."

    "Công ty đang tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm của mình."

  • "The lengthening of the days in summer is something I always look forward to."

    "Tôi luôn mong chờ việc những ngày hè dài hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Noun length chiều dài
Adjective long dài
Adverb lengthwise theo chiều dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langijaną
Old English
lenġan
Middle English
lengthen
English
lengthening

Từ 'Lengthen' Đến Với Chúng Ta Như Thế Nào?

Từ 'lengthen' có nghĩa là 'kéo dài' hay 'làm dài ra'. Nó bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, với gốc là '*langijaną', có nghĩa là 'làm dài hơn'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'lenġan' trong tiếng Anh cổ, rồi thành 'lengthen' trong tiếng Anh trung đại. Cuối cùng, '-ing' được thêm vào để tạo thành 'lengthening', diễn tả hành động đang diễn ra của việc làm dài ra. Thật thú vị khi thấy một từ có thể trải qua một hành trình dài như vậy!

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động kéo dài một vật thể, thời gian, hoặc một khái niệm. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng. Cần phân biệt với 'extension' (sự mở rộng) vì 'lengthening' nhấn mạnh vào việc tăng chiều dài, trong khi 'extension' có thể chỉ sự mở rộng về phạm vi hoặc quy mô.

Prepositions

of for

'Lengthening of' được dùng để chỉ việc kéo dài của cái gì. Ví dụ: 'the lengthening of the day'. 'Lengthening for' thường được sử dụng để chỉ việc kéo dài nhằm mục đích gì. Ví dụ, 'lengthening for better performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • lengthen the odds

    làm cho khả năng thành công trở nên thấp hơn, giảm cơ hội

    "His mistake lengthened the odds of winning the game."

    (Sai lầm của anh ấy đã làm giảm cơ hội thắng trận đấu.)

  • at length

    dài dòng, chi tiết

    "She spoke at length about her trip."

    (Cô ấy nói dài dòng về chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthening

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó dài hơn.

"The lengthening of the skirt made it more fashionable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lengthening shadows of the trees indicate that sunset is approaching.
Ồ, bóng cây dài ra cho thấy hoàng hôn đang đến gần.
Phủ định
Oh no, the lengthening of the wait time isn't helping my patience!
Ôi không, việc thời gian chờ đợi kéo dài không giúp tôi kiên nhẫn hơn chút nào!
Nghi vấn
Hey, is the lengthening of your hair due to the new shampoo?
Này, tóc bạn dài ra là do dầu gội mới à?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the metal is heated, the lengthening of its structure occurs.
Nếu kim loại được nung nóng, sự kéo dài cấu trúc của nó xảy ra.
Phủ định
When the temperature is constant, the lengthening of the wire doesn't change.
Khi nhiệt độ không đổi, sự kéo dài của dây không thay đổi.
Nghi vấn
If you apply force, does the lengthening of the spring increase?
Nếu bạn tác dụng lực, sự kéo dài của lò xo có tăng lên không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lengthening of the bridge's lifespan was a key goal of the project.
Việc kéo dài tuổi thọ của cây cầu là một mục tiêu chính của dự án.
Phủ định
What wasn't contributing to the lengthening of the document was including unnecessary details.
Điều gì không đóng góp vào việc kéo dài tài liệu là bao gồm các chi tiết không cần thiết.
Nghi vấn
Why is the lengthening of the runway necessary for the new aircraft?
Tại sao việc kéo dài đường băng lại cần thiết cho máy bay mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthening".

Ngày Dài Nhất Trong Năm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày hạ chí (Summer Solstice) được coi là ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm. Đây là một dịp lễ kỷ niệm mặt trời và sự sống, và thường được đánh dấu bằng các lễ hội và nghi lễ truyền thống. Việc 'lengthening' của ngày là một dấu hiệu của mùa hè đang đến gần.

Kéo Dài Tuổi Thọ

Trong xã hội hiện đại, 'lengthening lifespan' (kéo dài tuổi thọ) là một mục tiêu quan trọng trong y học và chăm sóc sức khỏe. Các nghiên cứu và tiến bộ y tế đang giúp con người sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn, làm thay đổi quan niệm về tuổi tác và cuộc sống.