(Top Banner Ad)
lexical reduction
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

lexical reduction

UK: /ˈlɛksɪkəl rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈlɛksɪkəl rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rút gọn từ vựng lược giản từ vựng giản lược từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process in which lexical items or sequences of lexical items are shortened or simplified in speech.

Vietnamese Meaning

Quá trình trong đó các đơn vị từ vựng hoặc chuỗi các đơn vị từ vựng được rút ngắn hoặc đơn giản hóa trong lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lexical reduction is a common feature of rapid speech."

    "Rút gọn từ vựng là một đặc điểm phổ biến của tốc độ nói nhanh."

  • "The use of 'gonna' instead of 'going to' is an example of lexical reduction."

    "Việc sử dụng 'gonna' thay vì 'going to' là một ví dụ về rút gọn từ vựng."

  • "Speakers often employ lexical reduction to enhance fluency."

    "Người nói thường sử dụng rút gọn từ vựng để tăng cường sự trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon Từ điển; kho từ vựng của một người, một ngôn ngữ, hoặc một lĩnh vực cụ thể.
Noun lexicographer Nhà từ điển học (người biên soạn từ điển).
Noun lexicography Thuật từ điển học (ngành nghiên cứu và biên soạn từ điển).
Noun lexeme Đơn vị từ vựng cơ bản của một ngôn ngữ (ví dụ: 'go', 'goes', 'went' đều thuộc cùng một lexeme).
Verb reduce Giảm bớt, thu nhỏ, làm cho ít hơn.
Adjective reducible Có thể giảm bớt được, có thể thu nhỏ được.
Adjective reductive Có tính chất quy giản, có xu hướng đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λέξις (léxis)
Latin
reducere
Late Latin
lexicus
Old French
reduction
English
lexical
English
reduction
English (Modern Linguistics)
lexical reduction

Nguồn gốc của 'Lexical'

Từ 'lexical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'λέξις' (léxis), có nghĩa là 'từ ngữ' hoặc 'lời nói'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'lexicus', giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến từ vựng. Khi từ này đi vào tiếng Anh, nó vẫn giữ bản chất cốt lõi của nó, luôn hướng về thế giới của từ ngữ và ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Reduction'

Phần 'reduction' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'reducere', được tạo thành từ 're-' (trở lại, lặp lại) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó mang nghĩa 'dẫn dắt trở lại' hoặc 'mang về'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn', 'giảm bớt' hoặc 'đưa về một trạng thái đơn giản hơn'. Vì vậy, khi kết hợp, 'lexical reduction' có nghĩa là sự giảm bớt hoặc đơn giản hóa các yếu tố từ vựng.

Usage Note

Hiện tượng này thường xảy ra trong giao tiếp hàng ngày để tăng tốc độ nói và giảm nỗ lực phát âm. Các hình thức rút gọn có thể bao gồm lược bỏ âm, nuốt âm, hoặc sử dụng các từ viết tắt và cách diễn đạt thông tục. Nó khác với 'grammatical reduction' (rút gọn ngữ pháp) vốn liên quan đến việc lược bỏ các thành phần ngữ pháp.

Prepositions

in

‘In’ được dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc phạm vi mà hiện tượng rút gọn từ vựng xảy ra. Ví dụ: 'Lexical reduction is common in casual conversation.' (Rút gọn từ vựng phổ biến trong hội thoại thông thường.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical reduction
  • significant significant lexical reduction
    (sự giảm bớt từ vựng đáng kể)
  • considerable considerable lexical reduction
    (sự giảm bớt từ vựng đáng kể)
  • extreme extreme lexical reduction
    (sự giảm bớt từ vựng cực đoan)
Verb + lexical reduction
  • undergo undergo lexical reduction
    (trải qua sự giảm bớt từ vựng)
  • result in result in lexical reduction
    (dẫn đến sự giảm bớt từ vựng)
  • observe observe lexical reduction
    (quan sát thấy sự giảm bớt từ vựng)
Noun + of lexical reduction
  • degree degree of lexical reduction
    (mức độ giảm bớt từ vựng)
  • instances instances of lexical reduction
    (các trường hợp giảm bớt từ vựng)
  • patterns patterns of lexical reduction
    (các kiểu giảm bớt từ vựng)

Idioms

  • the process of lexical reduction

    quá trình giảm bớt từ vựng

    "Researchers are studying the process of lexical reduction in online communication."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quá trình giảm bớt từ vựng trong giao tiếp trực tuyến.)

  • a form of lexical reduction

    một dạng giảm bớt từ vựng

    "Using acronyms like 'LOL' is considered a common form of lexical reduction."

    (Việc sử dụng các từ viết tắt như 'LOL' được coi là một dạng giảm bớt từ vựng phổ biến.)

  • examples of lexical reduction

    các ví dụ về sự giảm bớt từ vựng

    "The presentation highlighted various examples of lexical reduction in modern English."

    (Bài thuyết trình đã nêu bật nhiều ví dụ khác nhau về sự giảm bớt từ vựng trong tiếng Anh hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical reduction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trong đó các đơn vị từ vựng hoặc chuỗi các đơn vị từ vựng được rút ngắn hoặc đơn giản hóa trong lời nói.

"Lexical reduction is a common feature of rapid speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the speaker used lexical reduction, the message was difficult to understand.
Bởi vì người nói sử dụng sự giản lược từ vựng, thông điệp trở nên khó hiểu.
Phủ định
Although the lecturer did not employ lexical reduction, the presentation was still challenging for some students.
Mặc dù giảng viên không sử dụng sự giản lược từ vựng, bài thuyết trình vẫn còn khó khăn đối với một số sinh viên.
Nghi vấn
If you use lexical reduction, will the listener misinterpret your intent?
Nếu bạn sử dụng sự giản lược từ vựng, liệu người nghe có hiểu sai ý định của bạn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding lexical reduction entirely in a second language is almost impossible.
Việc tránh hoàn toàn giảm thiểu từ vựng trong ngôn ngữ thứ hai là gần như không thể.
Phủ định
I don't mind lexical reduction when it simplifies the sentence without losing essential meaning.
Tôi không ngại việc giảm thiểu từ vựng khi nó đơn giản hóa câu mà không làm mất đi ý nghĩa cơ bản.
Nghi vấn
Is understanding lexical reduction crucial for advanced language learners?
Có phải việc hiểu giảm thiểu từ vựng là rất quan trọng đối với những người học ngôn ngữ nâng cao không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lexical reduction is a common feature of spoken English.
Lược bớt từ là một đặc điểm phổ biến của tiếng Anh nói.
Phủ định
Lexical reduction isn't always appropriate in formal writing.
Lược bớt từ không phải lúc nào cũng phù hợp trong văn viết trang trọng.
Nghi vấn
Is lexical reduction always necessary for fluent speech?
Có phải lược bớt từ luôn cần thiết để nói trôi chảy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lexical reduction is a common feature of spoken English.
Lược giản từ vựng là một đặc điểm phổ biến của tiếng Anh nói.
Phủ định
Isn't lexical reduction often used to speed up conversation?
Có phải lược giản từ vựng thường được sử dụng để tăng tốc cuộc trò chuyện không?
Nghi vấn
Is lexical reduction always considered grammatically correct?
Lược giản từ vựng có luôn được coi là đúng ngữ pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical reduction".

Ngôn ngữ Internet và SMS

Trong thời đại kỹ thuật số, tin nhắn SMS và giao tiếp trực tuyến đã thúc đẩy sự giảm bớt từ vựng đáng kể. Để tiết kiệm thời gian và ký tự, người dùng thường rút gọn từ (ví dụ: 'btw' cho 'by the way', 'LOL' cho 'laughing out loud'), hoặc sử dụng các từ viết tắt, ký hiệu. Đây là một ví dụ rõ ràng về 'lexical reduction' trong cuộc sống hàng ngày, phản ánh xu hướng giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả, dù đôi khi gây khó hiểu cho người chưa quen.

Sự Tiến hóa của Ngôn ngữ

Các nhà ngôn ngữ học quan sát thấy rằng ngôn ngữ tự nhiên có xu hướng phát triển theo hướng hiệu quả và tiết kiệm. 'Lexical reduction' là một phần của quá trình này, khi các từ hoặc cấu trúc dài dòng được thay thế bằng các hình thức ngắn gọn hơn hoặc được loại bỏ hoàn toàn nếu không còn cần thiết. Điều này giúp người nói và người nghe xử lý thông tin nhanh hơn và dễ dàng hơn theo thời gian, thể hiện sự thích nghi của ngôn ngữ với nhu cầu giao tiếp.