lexical reduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process in which lexical items or sequences of lexical items are shortened or simplified in speech.
Vietnamese Meaning
Quá trình trong đó các đơn vị từ vựng hoặc chuỗi các đơn vị từ vựng được rút ngắn hoặc đơn giản hóa trong lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lexical reduction is a common feature of rapid speech."
"Rút gọn từ vựng là một đặc điểm phổ biến của tốc độ nói nhanh."
-
"The use of 'gonna' instead of 'going to' is an example of lexical reduction."
"Việc sử dụng 'gonna' thay vì 'going to' là một ví dụ về rút gọn từ vựng."
-
"Speakers often employ lexical reduction to enhance fluency."
"Người nói thường sử dụng rút gọn từ vựng để tăng cường sự trôi chảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lexicon | Từ điển; kho từ vựng của một người, một ngôn ngữ, hoặc một lĩnh vực cụ thể. |
| Noun | lexicographer | Nhà từ điển học (người biên soạn từ điển). |
| Noun | lexicography | Thuật từ điển học (ngành nghiên cứu và biên soạn từ điển). |
| Noun | lexeme | Đơn vị từ vựng cơ bản của một ngôn ngữ (ví dụ: 'go', 'goes', 'went' đều thuộc cùng một lexeme). |
| Verb | reduce | Giảm bớt, thu nhỏ, làm cho ít hơn. |
| Adjective | reducible | Có thể giảm bớt được, có thể thu nhỏ được. |
| Adjective | reductive | Có tính chất quy giản, có xu hướng đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiện tượng này thường xảy ra trong giao tiếp hàng ngày để tăng tốc độ nói và giảm nỗ lực phát âm. Các hình thức rút gọn có thể bao gồm lược bỏ âm, nuốt âm, hoặc sử dụng các từ viết tắt và cách diễn đạt thông tục. Nó khác với 'grammatical reduction' (rút gọn ngữ pháp) vốn liên quan đến việc lược bỏ các thành phần ngữ pháp.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc phạm vi mà hiện tượng rút gọn từ vựng xảy ra. Ví dụ: 'Lexical reduction is common in casual conversation.' (Rút gọn từ vựng phổ biến trong hội thoại thông thường.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant lexical reduction (sự giảm bớt từ vựng đáng kể)
-
considerable considerable lexical reduction (sự giảm bớt từ vựng đáng kể)
-
extreme extreme lexical reduction (sự giảm bớt từ vựng cực đoan)
-
undergo undergo lexical reduction (trải qua sự giảm bớt từ vựng)
-
result in result in lexical reduction (dẫn đến sự giảm bớt từ vựng)
-
observe observe lexical reduction (quan sát thấy sự giảm bớt từ vựng)
-
degree degree of lexical reduction (mức độ giảm bớt từ vựng)
-
instances instances of lexical reduction (các trường hợp giảm bớt từ vựng)
-
patterns patterns of lexical reduction (các kiểu giảm bớt từ vựng)
Idioms
-
the process of lexical reduction
quá trình giảm bớt từ vựng
"Researchers are studying the process of lexical reduction in online communication."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quá trình giảm bớt từ vựng trong giao tiếp trực tuyến.)
-
a form of lexical reduction
một dạng giảm bớt từ vựng
"Using acronyms like 'LOL' is considered a common form of lexical reduction."
(Việc sử dụng các từ viết tắt như 'LOL' được coi là một dạng giảm bớt từ vựng phổ biến.)
-
examples of lexical reduction
các ví dụ về sự giảm bớt từ vựng
"The presentation highlighted various examples of lexical reduction in modern English."
(Bài thuyết trình đã nêu bật nhiều ví dụ khác nhau về sự giảm bớt từ vựng trong tiếng Anh hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexical reduction
Danh từQuá trình trong đó các đơn vị từ vựng hoặc chuỗi các đơn vị từ vựng được rút ngắn hoặc đơn giản hóa trong lời nói.
"Lexical reduction is a common feature of rapid speech."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the speaker used lexical reduction, the message was difficult to understand. |
Bởi vì người nói sử dụng sự giản lược từ vựng, thông điệp trở nên khó hiểu. |
| Phủ định | Although the lecturer did not employ lexical reduction, the presentation was still challenging for some students. |
Mặc dù giảng viên không sử dụng sự giản lược từ vựng, bài thuyết trình vẫn còn khó khăn đối với một số sinh viên. |
| Nghi vấn | If you use lexical reduction, will the listener misinterpret your intent? |
Nếu bạn sử dụng sự giản lược từ vựng, liệu người nghe có hiểu sai ý định của bạn không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding lexical reduction entirely in a second language is almost impossible. |
Việc tránh hoàn toàn giảm thiểu từ vựng trong ngôn ngữ thứ hai là gần như không thể. |
| Phủ định | I don't mind lexical reduction when it simplifies the sentence without losing essential meaning. |
Tôi không ngại việc giảm thiểu từ vựng khi nó đơn giản hóa câu mà không làm mất đi ý nghĩa cơ bản. |
| Nghi vấn | Is understanding lexical reduction crucial for advanced language learners? |
Có phải việc hiểu giảm thiểu từ vựng là rất quan trọng đối với những người học ngôn ngữ nâng cao không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lexical reduction is a common feature of spoken English. |
Lược bớt từ là một đặc điểm phổ biến của tiếng Anh nói. |
| Phủ định | Lexical reduction isn't always appropriate in formal writing. |
Lược bớt từ không phải lúc nào cũng phù hợp trong văn viết trang trọng. |
| Nghi vấn | Is lexical reduction always necessary for fluent speech? |
Có phải lược bớt từ luôn cần thiết để nói trôi chảy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lexical reduction is a common feature of spoken English. |
Lược giản từ vựng là một đặc điểm phổ biến của tiếng Anh nói. |
| Phủ định | Isn't lexical reduction often used to speed up conversation? |
Có phải lược giản từ vựng thường được sử dụng để tăng tốc cuộc trò chuyện không? |
| Nghi vấn | Is lexical reduction always considered grammatically correct? |
Lược giản từ vựng có luôn được coi là đúng ngữ pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical reduction".
