(Top Banner Ad)
shortness
B2
danh từ B2 Tổng quát

shortness

UK: /ˈʃɔːrtnəs/ • US: /ˈʃɔːrtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ngắn sự ngắn ngủi sự thiếu hụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being short in length, duration, or height.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất ngắn về chiều dài, thời gian hoặc chiều cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shortness of the skirt surprised her mother."

    "Độ ngắn của chiếc váy làm mẹ cô ấy ngạc nhiên."

  • "The shortness of his visit disappointed everyone."

    "Sự ngắn ngủi của chuyến thăm của anh ấy làm mọi người thất vọng."

  • "There was a shortness of supplies after the storm."

    "Có một sự thiếu hụt nguồn cung sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt, sự thấp bé
Adjective short Ngắn, thấp, thiếu, cụt
Verb shorten Rút ngắn, làm cho ngắn lại
Adverb shortly Ngắn gọn, chẳng bao lâu nữa, sớm
Noun shortage Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Middle English
schort
English
short
Old English
-nes
English
-ness

Nguồn gốc của 'short' và hậu tố '-ness'

Từ 'shortness' được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'short' và hậu tố danh từ '-ness'. 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', mang nghĩa 'ngắn' hoặc 'không dài'. Hậu tố '-ness' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ '-nes', được sử dụng để biến tính từ thành danh từ, diễn tả trạng thái, chất lượng hoặc đặc tính. Do đó, 'shortness' có nghĩa là 'trạng thái hoặc đặc tính ngắn ngủi, thiếu hụt'.

Usage Note

Từ 'shortness' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm ngắn gọn, thiếu hụt hoặc sự hạn chế về mặt vật lý hoặc thời gian. Nó có thể ám chỉ kích thước, khoảng thời gian, hoặc mức độ. Cần phân biệt với 'brevity', thường ám chỉ sự ngắn gọn trong lời nói hoặc văn bản.

Prepositions

of

'Shortness of' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc hạn chế về một cái gì đó (ví dụ: shortness of breath, shortness of funds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortness
  • physical physical shortness
    (sự thấp bé về thể chất)
  • extreme extreme shortness
    (sự cực kỳ ngắn ngủi/thiếu hụt)
Shortness + of + Noun
  • breath shortness of breath
    (sự khó thở, hụt hơi)
  • temper shortness of temper
    (sự nóng nảy, dễ cáu gắt)
  • supply shortness of supply
    (sự thiếu hụt nguồn cung)
  • memory shortness of memory
    (sự kém trí nhớ, hay quên)

Idioms

  • shortness of breath

    Tình trạng khó thở, hụt hơi, thở dốc. Thường là dấu hiệu của bệnh lý hoặc gắng sức.

    "After running up the stairs, she experienced a sudden shortness of breath."

    (Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy đột nhiên bị khó thở.)

  • shortness of temper

    Sự nóng tính, dễ tức giận, thiếu kiên nhẫn.

    "His shortness of temper often causes problems in his relationships."

    (Tính nóng nảy của anh ấy thường gây ra vấn đề trong các mối quan hệ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất ngắn về chiều dài, thời gian hoặc chiều cao.

"The shortness of the skirt surprised her mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her shortness was not a disadvantage in gymnastics; in fact, it helped her.
Chiều cao khiêm tốn của cô ấy không phải là một bất lợi trong môn thể dục dụng cụ; trên thực tế, nó đã giúp cô ấy.
Phủ định
This shortness of time doesn't allow us to finish the project.
Việc thiếu thời gian này không cho phép chúng tôi hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Is that shortness of breath something you've experienced before?
Việc khó thở đó có phải là điều bạn đã từng trải qua trước đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortness".

'Shortness of breath' - Dấu hiệu sức khỏe quan trọng

'Shortness of breath' (khó thở) là một triệu chứng y tế phổ biến và nghiêm trọng, thường là dấu hiệu cảnh báo cho các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như bệnh tim, bệnh phổi hoặc căng thẳng. Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận biết và tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời khi gặp phải tình trạng này là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.

'Shortness of temper' - Một đặc điểm tính cách

'Shortness of temper' (tính nóng nảy, dễ mất bình tĩnh) là một đặc điểm tính cách được nhìn nhận khác nhau trong các nền văn hóa. Mặc dù đôi khi được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ hoặc quyết đoán, nhưng nhìn chung, nó thường được coi là một khuyết điểm có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, do thiếu kiên nhẫn và dễ nổi giận.