(Top Banner Ad)
briefness
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

briefness

UK: /ˈbriːfnəs/ • US: /ˈbriːfnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ngắn gọn sự súc tích tính vắn tắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being brief; shortness of duration or extent; conciseness.

Vietnamese Meaning

Tính chất ngắn gọn; sự ngắn ngủi về thời gian hoặc phạm vi; sự súc tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The briefness of his speech was appreciated by the audience."

    "Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy đã được khán giả đánh giá cao."

  • "The briefness of the meeting allowed us to cover all the important topics."

    "Sự ngắn gọn của cuộc họp cho phép chúng ta bao quát tất cả các chủ đề quan trọng."

  • "I admired the briefness and clarity of her report."

    "Tôi ngưỡng mộ sự ngắn gọn và rõ ràng của báo cáo của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief Ngắn gọn, vắn tắt (về thời gian, văn bản, hoặc lời nói)
Verb brief Chỉ thị hoặc hướng dẫn ngắn gọn cho ai đó (thường là cấp dưới)
Adverb briefly Một cách ngắn gọn, trong chốc lát
Noun briefing Cuộc họp giao ban, bản tóm tắt thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
bref/brief
English
briefness

Nguồn gốc của sự ngắn gọn

Từ 'briefness' là danh từ phái sinh từ tính từ 'brief' (ngắn gọn) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, phẩm chất). Bản thân từ 'brief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis', nghĩa là 'ngắn' hoặc 'tóm tắt'. Qua tiếng Pháp cổ 'bref', từ này đi vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự ngắn gọn, dù là về thời gian hay độ dài của văn bản.

Usage Note

Briefness nhấn mạnh sự cô đọng và tiết kiệm ngôn ngữ hoặc thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả một bài phát biểu, một bài viết, hoặc một cuộc gặp gỡ. So với 'conciseness,' 'briefness' có thể chỉ đơn giản là ngắn, trong khi 'conciseness' ngụ ý sự hiệu quả và đầy đủ trong sự ngắn gọn đó. Nó khác với 'brevity' ở chỗ 'brevity' thiên về sự ngắn gọn nói chung, còn 'briefness' nhấn mạnh tính chất đặc biệt của sự ngắn gọn đó.

Prepositions

in of

* in briefness: trong sự ngắn gọn (ví dụ: trình bày tóm tắt) * of briefness: tính ngắn gọn của (ví dụ: để ý đến sự ngắn gọn của bài nói)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + briefness
  • utter utter briefness
    (Sự ngắn gọn tuyệt đối, hoàn toàn)
  • surprising surprising briefness
    (Sự ngắn gọn đáng ngạc nhiên)
  • unnecessary unnecessary briefness
    (Sự ngắn gọn không cần thiết)
The briefness of + Noun
  • life the briefness of life
    (Sự ngắn ngủi, phù du của cuộc đời)
  • the speech the briefness of the speech
    (Tính vắn tắt của bài diễn văn)
  • his visit the briefness of his visit
    (Chuyến thăm ngắn ngủi của anh ấy)
Verb + briefness
  • admire They admired the briefness of the presentation.
    (Họ ngưỡng mộ sự súc tích/ngắn gọn của bài thuyết trình.)
  • note The minutes noted the briefness of the discussion.
    (Biên bản đã ghi lại sự ngắn gọn của cuộc thảo luận.)

Idioms

  • The briefness of human existence

    Sự phù du/ngắn ngủi của kiếp người

    "Philosophers often reflect on the briefness of human existence."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về sự phù du của kiếp người.)

  • For the sake of briefness

    Vì mục đích ngắn gọn/Để tóm tắt

    "I will omit details for the sake of briefness."

    (Tôi sẽ bỏ qua các chi tiết vì mục đích giữ sự ngắn gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefness

Noun
Lật mặt

Tính chất ngắn gọn; sự ngắn ngủi về thời gian hoặc phạm vi; sự súc tích.

"The briefness of his speech was appreciated by the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be brief, I support the proposal.
Để ngắn gọn, tôi ủng hộ đề xuất.
Phủ định
It is important not to be too brief when explaining the complex situation.
Điều quan trọng là không nên quá ngắn gọn khi giải thích tình huống phức tạp.
Nghi vấn
Why choose to be brief when details matter?
Tại sao lại chọn cách ngắn gọn khi các chi tiết rất quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefness".

Tôn vinh tính Súc tích trong Giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực hùng biện và viết lách chuyên nghiệp, sự ngắn gọn (briefness) được đánh giá cao. Thành ngữ nổi tiếng 'Brevity is the soul of wit' (Ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm) nhấn mạnh rằng những lời nói súc tích, đi thẳng vào vấn đề thường có tác động mạnh mẽ và thể hiện sự thông minh hơn là sự dài dòng.

Triết lý 'Memento Mori' và Thời gian

Khái niệm về 'briefness' của sự sống gắn liền với triết lý Latin 'Memento Mori' (Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết). Đây không phải là một quan điểm bi quan, mà là lời nhắc nhở rằng vì sự tồn tại là ngắn ngủi và có giới hạn, con người nên sống có mục đích và trân trọng thời gian hiện tại ('Carpe Diem'), thay vì trì hoãn hoặc lãng phí cuộc đời.