shotgun approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method that involves attempting many different solutions to a problem at once, rather than carefully considering each one.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp liên quan đến việc thử nhiều giải pháp khác nhau cho một vấn đề cùng một lúc, thay vì xem xét cẩn thận từng giải pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their marketing strategy was a shotgun approach, advertising everywhere and hoping something would stick."
"Chiến lược tiếp thị của họ là một cách tiếp cận kiểu 'rải thảm', quảng cáo ở khắp mọi nơi và hy vọng có thứ gì đó sẽ hiệu quả."
-
"The company's shotgun approach to product development resulted in many failed projects."
"Cách tiếp cận 'rải thảm' của công ty đối với việc phát triển sản phẩm đã dẫn đến nhiều dự án thất bại."
-
"Instead of a targeted campaign, they used a shotgun approach, sending out generic emails to everyone."
"Thay vì một chiến dịch có mục tiêu, họ đã sử dụng cách tiếp cận 'rải thảm', gửi email chung chung cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shotgun | Súng săn (một loại súng bắn đạn chùm) |
| Verb | to shotgun (a beer) | Uống bia nhanh bằng cách đục lỗ lon bia |
| Noun | approach | Cách tiếp cận, phương pháp, sự lại gần |
| Verb | approach | Tiếp cận, lại gần, đến gần |
| Adjective | approachable | Dễ tiếp cận, thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng, tính hệ thống hoặc chiến lược rõ ràng. Nó thường được dùng để phê phán một cách tiếp cận thiếu hiệu quả, tốn kém và không tập trung. Khác với cách tiếp cận có chiến lược (strategic approach) là nhắm mục tiêu cụ thể và có kế hoạch rõ ràng, 'shotgun approach' có tính chất lan man, hi vọng rằng ít nhất một trong số các giải pháp được thử sẽ hiệu quả.
Prepositions
- 'shotgun approach to': Ám chỉ cách tiếp cận chung cho một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a shotgun approach to marketing'.
- 'shotgun approach in': Chỉ ra việc sử dụng phương pháp này trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'a shotgun approach in finding a solution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a shotgun approach (áp dụng một cách tiếp cận dàn trải)
-
adopt adopt a shotgun approach (chọn một cách tiếp cận dàn trải)
-
use use a shotgun approach (sử dụng một cách tiếp cận dàn trải)
-
employ employ a shotgun approach (áp dụng một cách tiếp cận dàn trải)
-
criticize criticize the shotgun approach (chỉ trích cách tiếp cận dàn trải)
-
a broad a broad shotgun approach (một cách tiếp cận dàn trải rộng)
-
a scattered a scattered shotgun approach (một cách tiếp cận dàn trải, phân tán)
-
a purely a purely shotgun approach (một cách tiếp cận hoàn toàn dàn trải)
Idioms
-
shotgun wedding
Đám cưới chạy bầu (hôn nhân bị ép buộc do mang thai trước)
"They had a shotgun wedding after she found out she was pregnant."
(Họ tổ chức đám cưới chạy bầu sau khi cô ấy phát hiện mình có thai.)
-
to ride shotgun
Ngồi ghế phụ lái (ghế hành khách phía trước, bên cạnh tài xế)
"Can I ride shotgun on our road trip?"
(Tôi có thể ngồi ghế phụ lái trong chuyến đi đường dài của chúng ta không?)
-
the shotgun seat
Ghế phụ lái (chỗ ngồi phía trước, bên cạnh tài xế)
"My brother always insists on taking the shotgun seat."
(Anh trai tôi lúc nào cũng khăng khăng ngồi ghế phụ lái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shotgun approach
NounMột phương pháp liên quan đến việc thử nhiều giải pháp khác nhau cho một vấn đề cùng một lúc, thay vì xem xét cẩn thận từng giải pháp.
"Their marketing strategy was a shotgun approach, advertising everywhere and hoping something would stick."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses a shotgun approach to problem-solving; he tries everything at once. |
Anh ấy sử dụng một phương pháp tiếp cận kiểu súng ngắn để giải quyết vấn đề; anh ấy thử mọi thứ cùng một lúc. |
| Phủ định | She does not prefer a shotgun approach; she likes to be more targeted in her strategies. |
Cô ấy không thích một phương pháp tiếp cận kiểu súng ngắn; cô ấy thích nhắm mục tiêu hơn trong các chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Do they often employ a shotgun approach when marketing their products? |
Họ có thường sử dụng một phương pháp tiếp cận kiểu súng ngắn khi tiếp thị sản phẩm của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't used a shotgun approach to solve the problem; it created more issues. |
Tôi ước tôi đã không sử dụng phương pháp tiếp cận tràn lan để giải quyết vấn đề; nó đã tạo ra nhiều vấn đề hơn. |
| Phủ định | If only the company wouldn't use a shotgun approach for every marketing campaign; it's so wasteful. |
Giá như công ty không sử dụng phương pháp tiếp cận tràn lan cho mọi chiến dịch tiếp thị; nó quá lãng phí. |
| Nghi vấn | I wish they could avoid a shotgun approach and focus on targeted strategies; would that be possible? |
Tôi ước họ có thể tránh một phương pháp tiếp cận tràn lan và tập trung vào các chiến lược có mục tiêu; điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shotgun approach".
