(Top Banner Ad)
shotgun approach
C1
Noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học

shotgun approach

UK: /ˈʃɒtˌɡʌn əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈʃɑːtˌɡʌn əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận kiểu 'rải thảm' cách tiếp cận 'vãi đạn' cách tiếp cận thiếu chiến lược cách tiếp cận lan man
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method that involves attempting many different solutions to a problem at once, rather than carefully considering each one.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp liên quan đến việc thử nhiều giải pháp khác nhau cho một vấn đề cùng một lúc, thay vì xem xét cẩn thận từng giải pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their marketing strategy was a shotgun approach, advertising everywhere and hoping something would stick."

    "Chiến lược tiếp thị của họ là một cách tiếp cận kiểu 'rải thảm', quảng cáo ở khắp mọi nơi và hy vọng có thứ gì đó sẽ hiệu quả."

  • "The company's shotgun approach to product development resulted in many failed projects."

    "Cách tiếp cận 'rải thảm' của công ty đối với việc phát triển sản phẩm đã dẫn đến nhiều dự án thất bại."

  • "Instead of a targeted campaign, they used a shotgun approach, sending out generic emails to everyone."

    "Thay vì một chiến dịch có mục tiêu, họ đã sử dụng cách tiếp cận 'rải thảm', gửi email chung chung cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shotgun Súng săn (một loại súng bắn đạn chùm)
Verb to shotgun (a beer) Uống bia nhanh bằng cách đục lỗ lon bia
Noun approach Cách tiếp cận, phương pháp, sự lại gần
Verb approach Tiếp cận, lại gần, đến gần
Adjective approachable Dễ tiếp cận, thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceot
Middle English
gunne
Old French
aprochier
19th Century
shotgun

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Từ 'shotgun' là một từ ghép xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp 'shot' (nghĩa là viên đạn hoặc hành động bắn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceot') và 'gun' (súng, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gunne' ám chỉ đại bác). Từ 'approach' (cách tiếp cận) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aprochier' (tiến gần).

Sự ra đời của ẩn dụ 'Shotgun Approach'

Cụm từ 'shotgun approach' ra đời dựa trên cơ chế hoạt động của súng săn. Súng săn được thiết kế để bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc, tạo ra một vùng ảnh hưởng rộng thay vì một điểm duy nhất. Ẩn dụ này mô tả một chiến lược hoặc phương pháp cố gắng tiếp cận một mục tiêu bằng cách dàn trải nỗ lực, hy vọng sẽ trúng cái gì đó, thay vì tập trung vào một mục tiêu cụ thể. Điều này hàm ý một cách tiếp cận rộng, ít chọn lọc và có thể kém hiệu quả, nhưng đôi khi cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng, tính hệ thống hoặc chiến lược rõ ràng. Nó thường được dùng để phê phán một cách tiếp cận thiếu hiệu quả, tốn kém và không tập trung. Khác với cách tiếp cận có chiến lược (strategic approach) là nhắm mục tiêu cụ thể và có kế hoạch rõ ràng, 'shotgun approach' có tính chất lan man, hi vọng rằng ít nhất một trong số các giải pháp được thử sẽ hiệu quả.

Prepositions

to in

- 'shotgun approach to': Ám chỉ cách tiếp cận chung cho một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a shotgun approach to marketing'.
- 'shotgun approach in': Chỉ ra việc sử dụng phương pháp này trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'a shotgun approach in finding a solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shotgun approach
  • take take a shotgun approach
    (áp dụng một cách tiếp cận dàn trải)
  • adopt adopt a shotgun approach
    (chọn một cách tiếp cận dàn trải)
  • use use a shotgun approach
    (sử dụng một cách tiếp cận dàn trải)
  • employ employ a shotgun approach
    (áp dụng một cách tiếp cận dàn trải)
  • criticize criticize the shotgun approach
    (chỉ trích cách tiếp cận dàn trải)
Adjective + shotgun approach
  • a broad a broad shotgun approach
    (một cách tiếp cận dàn trải rộng)
  • a scattered a scattered shotgun approach
    (một cách tiếp cận dàn trải, phân tán)
  • a purely a purely shotgun approach
    (một cách tiếp cận hoàn toàn dàn trải)

Idioms

  • shotgun wedding

    Đám cưới chạy bầu (hôn nhân bị ép buộc do mang thai trước)

    "They had a shotgun wedding after she found out she was pregnant."

    (Họ tổ chức đám cưới chạy bầu sau khi cô ấy phát hiện mình có thai.)

  • to ride shotgun

    Ngồi ghế phụ lái (ghế hành khách phía trước, bên cạnh tài xế)

    "Can I ride shotgun on our road trip?"

    (Tôi có thể ngồi ghế phụ lái trong chuyến đi đường dài của chúng ta không?)

  • the shotgun seat

    Ghế phụ lái (chỗ ngồi phía trước, bên cạnh tài xế)

    "My brother always insists on taking the shotgun seat."

    (Anh trai tôi lúc nào cũng khăng khăng ngồi ghế phụ lái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shotgun approach

Noun
Lật mặt

Một phương pháp liên quan đến việc thử nhiều giải pháp khác nhau cho một vấn đề cùng một lúc, thay vì xem xét cẩn thận từng giải pháp.

"Their marketing strategy was a shotgun approach, advertising everywhere and hoping something would stick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a shotgun approach to problem-solving; he tries everything at once.
Anh ấy sử dụng một phương pháp tiếp cận kiểu súng ngắn để giải quyết vấn đề; anh ấy thử mọi thứ cùng một lúc.
Phủ định
She does not prefer a shotgun approach; she likes to be more targeted in her strategies.
Cô ấy không thích một phương pháp tiếp cận kiểu súng ngắn; cô ấy thích nhắm mục tiêu hơn trong các chiến lược của mình.
Nghi vấn
Do they often employ a shotgun approach when marketing their products?
Họ có thường sử dụng một phương pháp tiếp cận kiểu súng ngắn khi tiếp thị sản phẩm của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used a shotgun approach to solve the problem; it created more issues.
Tôi ước tôi đã không sử dụng phương pháp tiếp cận tràn lan để giải quyết vấn đề; nó đã tạo ra nhiều vấn đề hơn.
Phủ định
If only the company wouldn't use a shotgun approach for every marketing campaign; it's so wasteful.
Giá như công ty không sử dụng phương pháp tiếp cận tràn lan cho mọi chiến dịch tiếp thị; nó quá lãng phí.
Nghi vấn
I wish they could avoid a shotgun approach and focus on targeted strategies; would that be possible?
Tôi ước họ có thể tránh một phương pháp tiếp cận tràn lan và tập trung vào các chiến lược có mục tiêu; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shotgun approach".

Sự đối lập với 'Rifle Approach'

Trong kinh doanh và chiến lược, 'shotgun approach' thường được đối lập với 'rifle approach'. Trong khi súng săn bắn ra nhiều viên đạn nhỏ không chính xác để bao phủ một khu vực rộng, thì súng trường (rifle) bắn một viên đạn duy nhất với độ chính xác cao vào một mục tiêu cụ thể. Do đó, 'rifle approach' ám chỉ một chiến lược tập trung, có mục tiêu rõ ràng và hiệu quả hơn, trái ngược với 'shotgun approach'.

Hàm ý về hiệu quả và rủi ro

'Shotgun approach' thường được sử dụng khi thông tin về mục tiêu còn hạn chế hoặc khi cần thử nghiệm nhiều phương án cùng lúc. Tuy nhiên, nó cũng mang hàm ý về sự lãng phí tài nguyên (thời gian, tiền bạc, công sức) vì không phải mọi nỗ lực đều trúng đích. Nó có thể hiệu quả trong một số tình huống nhất định nhưng thường bị chỉ trích vì thiếu sự tinh tế và tập trung, dẫn đến hiệu suất không tối ưu.